1. Thông tin cơ bản
- Từ: 連休
- Cách đọc: れんきゅう
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: Kỳ nghỉ liền nhiều ngày
- Trình độ gợi ý: N3
- Bối cảnh: lịch nghỉ, du lịch, kế hoạch cá nhân/công ty
- Từ liên quan: 三連休、長期連休、連休明け、祝日、休暇、GW(ゴールデンウィーク)
2. Ý nghĩa chính
連休 là “nghỉ liên tiếp nhiều ngày” (ít nhất 2 ngày nghỉ nối nhau; thường là 3 ngày trở lên). Thường dùng khi nói về kỳ nghỉ do trùng 休日/祝日 hoặc do sắp xếp lịch.
3. Phân biệt
- 休日: ngày nghỉ nói chung (một ngày). 連休 là nhiều ngày liên tiếp.
- 休暇: kỳ nghỉ (chung chung, có thể do cá nhân xin nghỉ). 連休 nhấn mạnh tính “liên tiếp” theo lịch.
- 祝日: ngày lễ quốc gia; 連休 có thể hình thành khi 祝日 kề nhau/cuối tuần.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường gặp: 三連休(nghỉ 3 ngày)、大型連休(kỳ nghỉ dài)、連休明け(sau kỳ nghỉ)、連休を取る/過ごす.
- Sự kiện Nhật: ゴールデンウィーク(GW)、シルバーウィーク là các 連休 dài.
- Văn cảnh: thông báo công ty, đặt phòng, dự báo giao thông, kế hoạch bán hàng.
- Lưu ý: 連休中(trong kỳ nghỉ) thường đông đúc, giá dịch vụ tăng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 三連休 |
Tổ hợp từ |
Nghỉ 3 ngày liên tiếp |
Mẫu phổ biến: thứ Bảy–Chủ nhật–thứ Hai lễ. |
| 大型連休 |
Tổ hợp từ |
Kỳ nghỉ dài |
Thường chỉ GW hoặc đợt dài 5–10 ngày. |
| 連休明け |
Từ liên quan |
Ngay sau kỳ nghỉ |
Thời điểm quay lại làm việc/học. |
| 休暇 |
Phân biệt |
Kỳ nghỉ |
Có thể do cá nhân xin nghỉ, không nhất thiết liền kề. |
| 祝日 |
Liên quan |
Ngày lễ |
Nguồn tạo 連休 khi kề cuối tuần. |
| 平日 |
Đối nghĩa theo lịch |
Ngày trong tuần (ngày làm việc) |
Trái với kỳ nghỉ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 連(liên: nối tiếp)+ 休(hưu: nghỉ ngơi). Nghĩa ghép trực tiếp “nghỉ liền nhau”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi lập kế hoạch du lịch ở Nhật, hãy chú ý 連休 để tránh cao điểm. Từ khóa như 連休中、連休前、連休明け xuất hiện dày đặc trong thông báo giao thông, giờ mở cửa, và chiến dịch khuyến mãi.
8. Câu ví dụ
- 今週末は三連休なので旅行に行く。
Cuối tuần này là nghỉ 3 ngày nên tôi sẽ đi du lịch.
- ゴールデンウィークの連休はどこも混む。
Trong kỳ nghỉ Golden Week ở đâu cũng đông.
- 連休明けは仕事が溜まりがちだ。
Sau kỳ nghỉ liên tiếp công việc thường bị dồn lại.
- 大型連休に合わせてセールを開催する。
Tổ chức giảm giá nhân dịp kỳ nghỉ dài.
- 連休中は営業時間が変更になります。
Trong kỳ nghỉ liên tiếp giờ mở cửa sẽ thay đổi.
- 来月は連休を取って帰省する予定だ。
Tháng sau tôi định xin kỳ nghỉ liền mấy ngày để về quê.
- 急に連休が決まって予定を立て直した。
Bất ngờ có kỳ nghỉ liền nên tôi phải lập lại kế hoạch.
- 連休の初日は家でゆっくり過ごした。
Ngày đầu của kỳ nghỉ tôi ở nhà thư giãn.
- この道路は連休になると渋滞する。
Con đường này hễ đến kỳ nghỉ liên tiếp là kẹt xe.
- 連休は家族サービスに充てたい。
Tôi muốn dành kỳ nghỉ cho gia đình.