骨休め [Cốt Hưu]

ほねやすめ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thư giãn

JP: 2、3日みっか骨休ほねやすめして。

VI: Hãy nghỉ ngơi vài ngày.

Hán tự

Từ liên quan đến 骨休め