停止 [Đình Chỉ]

ていし
ちょうじ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

dừng lại; đứng yên

JP: 列車れっしゃなめらかに停止ていしした。

VI: Tàu dừng lại một cách trơn tru.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

ngừng (hoạt động, hoạt động, v.v.); đình chỉ (hoạt động); gián đoạn (ví dụ: cung cấp điện); cắt đứt

JP: コンピューター・システムは午後ごご8時はちじ自動的じどうてき停止ていしする。

VI: Hệ thống máy tính sẽ tự động ngừng hoạt động vào lúc 8 giờ tối.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đình chỉ (thanh toán, giấy phép, v.v.); cấm (tạm thời); cấm

JP: 大統領だいとうりょう憲法けんぽう停止ていしし、戒厳かいげんれいをしきました。

VI: Tổng thống đã đình chỉ hiến pháp và áp dụng luật thiết quân.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ cổ

đình chỉ âm nhạc, khiêu vũ, v.v. như một dấu hiệu của sự thương tiếc cho một người nổi tiếng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

運転うんてんしゃ一時いちじ停止ていしせんのところで停止ていししなければならない。
Tài xế phải dừng lại ở vạch dừng.
そのエレベーターはきゅう停止ていしした。
Thang máy đã dừng đột ngột.
ボタンをすとエンジンが停止ていしします。
Khi nhấn nút này, động cơ sẽ dừng lại.
停止ていし標識ひょうしき無視むししませんでしたか。
Bạn có phải đã bỏ qua biển báo dừng không?
運転うんてんしゃ停止ていし信号しんごう無視むしした。
Người lái xe đã bỏ qua tín hiệu dừng.
こころ停止ていし患者かんじゃ応急おうきゅう処置しょちかした。
Bệnh nhân ngừng tim đã được cứu sống nhờ sơ cứu.
わたしたちのった電車でんしゃきゅう停止ていしした。
Chuyến tàu chúng tôi đang đi đã phanh gấp.
ポーランドは120年間ひゃくにじゅうねんかん国家こっかとして存在そんざい停止ていしした。
Ba Lan đã ngừng tồn tại như một quốc gia trong 120 năm.
利用りよう規約きやく違反いはんすると、アカウントは停止ていしされます。
Nếu vi phạm điều khoản sử dụng, tài khoản sẽ bị đình chỉ.
かれ交差点こうさてん停止ていし信号しんごう見落みおとしたので、対向たいこうしゃとぶつかった。
Anh ấy đã bỏ lỡ tín hiệu dừng ở ngã tư và va chạm với xe đối diện.

Hán tự

Từ liên quan đến 停止

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 停止
  • Cách đọc: ていし
  • Loại từ: danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: dừng lại, đình chỉ, ngưng hoạt động (tạm thời hay vô thời hạn)
  • Sắc thái: trang trọng, dùng trong kỹ thuật, pháp lý, thông báo
  • Dạng liên quan: 一時停止, 緊急停止, 心肺停止, 運転停止, 取引停止

2. Ý nghĩa chính

- Dừng/đình chỉ hoạt động, dịch vụ, vận hành máy móc hay quy trình.
- Ngưng trệ trạng thái sự vật (ví dụ: 心肺停止 là ngừng tim phổi).

3. Phân biệt

  • 停止 vs 中止: 中止 là “hủy bỏ” (thường mang tính kết thúc sự kiện); 停止 là “dừng” (có thể tạm thời).
  • 停止 vs 休止: 休止 là “tạm nghỉ” có chủ đích; 停止 trung tính, thiên về trạng thái dừng.
  • 停止 vs 停車: 停車 dùng cho phương tiện dừng; 停止 phạm vi rộng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を停止する/〜が停止する (chủ động/bị động).
  • Kỹ thuật: 運転停止(dừng vận hành máy), 緊急停止(dừng khẩn cấp).
  • Pháp lý/quản trị: 営業停止, 取引停止, アカウント停止.
  • Y học: 心肺停止 (CPA) là thuật ngữ cấp cứu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
中止Gần nghĩahủy bỏKết thúc sự kiện.
休止Gần nghĩatạm nghỉThường có kế hoạch.
停止ボタンLiên quannút dừngKỹ thuật, an toàn.
再開Đối nghĩatái khởi độngDừng → hoạt động lại.
運転Đối nghĩa bối cảnhvận hànhHoạt động máy móc.
心肺停止Liên quanngừng tim phổiThuật ngữ y khoa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 停: “dừng”; bộ 亻 (nhân) + 亭 (đình) → người dừng lại nơi quán/đình.
  • 止: “dừng lại”; hình tượng bàn chân dừng bước.
  • Kết hợp nhấn mạnh trạng thái “dừng/đình chỉ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch 停止, nên xét tính tạm thời hay vĩnh viễn. Nếu văn bản nói đến “再開未定”, hiểu là dừng vô thời hạn. Đừng nhầm với 中止 khi sự kiện bị hủy hoàn toàn.

8. Câu ví dụ

  • システムを一時停止します。
    Tạm dừng hệ thống.
  • 強風のため運行が停止した。
    Vì gió mạnh nên ngừng chạy.
  • アカウントが規約違反で停止された。
    Tài khoản bị đình chỉ do vi phạm quy định.
  • 機械を緊急停止する。
    Dừng khẩn cấp máy móc.
  • 心肺停止の患者に蘇生を行う。
    Tiến hành hồi sức cho bệnh nhân ngừng tim phổi.
  • 当面、営業停止とします。
    Tạm thời đình chỉ kinh doanh.
  • 大会は雨で一時停止となった。
    Giải đấu bị tạm dừng do mưa.
  • 法的手続きの停止を申し立てる。
    Yêu cầu đình chỉ thủ tục pháp lý.
  • 取引停止処分を受けた企業。
    Doanh nghiệp bị xử phạt đình chỉ giao dịch.
  • 設備の稼働停止を発表した。
    Đã công bố dừng vận hành thiết bị.
💡 Giải thích chi tiết về từ 停止 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?