休する [Hưu]

きゅうする
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Động từ suru - nhóm đặc biệtTự động từ

kết thúc

Động từ suru - nhóm đặc biệtTự động từ

nghỉ ngơi

Hán tự

Từ liên quan đến 休する

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 休する
  • Cách đọc: きゅうする
  • Loại từ: Động từ サ変 (văn viết/cổ)
  • Độ phổ biến/Trình độ: Hiếm, mang sắc thái văn học/quan phương (trên N1, không thường nhật)
  • Nghĩa khái quát: nghỉ, tạm ngừng, đình chỉ; chấm dứt (đôi khi dùng như uyển ngữ “qua đời” trong văn cổ)

2. Ý nghĩa chính

  • Tạm ngừng/đình chỉ: cuộc họp/hoạt động tạm dừng.
  • Nghỉ ngơi: dừng tay, để nghỉ (sắc thái văn học).
  • Chấm dứt/kết thúc: “ここに休す” – đến đây là kết thúc (văn ngữ).

3. Phân biệt

  • 休む: thông dụng đời thường “nghỉ”. 休する trang trọng, hiếm.
  • 休止する/中止する/停止する: dùng hành chính/kỹ thuật; rõ ràng hơn trong văn bản hiện đại.
  • 休業する: doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh; cụ thể hơn 休する.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường gặp trong văn viết cổ, biên niên, tiểu thuyết lịch sử, hoặc văn phong trang trọng: 一時休する, ここに休す, 筆を休する.
  • Trong văn hiện đại phổ thông, ưu tiên: 休止する, 中断する, 休む tùy ngữ cảnh.
  • Dạng cú pháp: Nを休する/一旦休する/ここに休す.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
休む Đồng nghĩa (thường nhật) Nghỉ Dùng hằng ngày, trung tính
休止する Gần nghĩa Tạm dừng Văn bản/âm nhạc/kỹ thuật
中断する Đồng nghĩa Gián đoạn Nhấn quá trình bị ngắt
再開する Đối nghĩa Mở lại, tiếp tục Trái nghĩa trực tiếp về tiến trình
稼働する Đối nghĩa Vận hành Máy móc/hệ thống hoạt động
継続する Đối nghĩa Tiếp tục Ngược với tạm ngừng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (nghỉ ngơi: người dựa vào cây) + trợ động từ する → “thực hiện việc nghỉ/tạm ngừng”.
  • Do là hình thức cổ/trang trọng, hiện đại hóa bằng: 休止する, 中止する, 休む tùy ngữ cảnh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu bạn hướng tới văn phong trang trọng, biết 休する giúp đọc hiểu sử liệu, văn bản pháp quy cũ. Khi nói chuyện thường ngày, hãy ưu tiên từ vựng hiện đại tương đương để tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 長時間の審議はここで一旦休する
    Phiên thảo luận kéo dài tạm dừng tại đây.
  • 資金難のため、計画を当面休することにした。
    Vì thiếu vốn, chúng tôi quyết định tạm ngừng kế hoạch.
  • 雨のため、軍の進撃を一時休する
    Do mưa, quân đội tạm thời dừng tiến công.
  • 筆を休することなく書き続けた。
    (Văn học) Viết không ngừng, chẳng hề dừng bút.
  • 本件はここに休す
    Vụ việc này đến đây là kết thúc.
  • 会は午後五時をもって休する
    Buổi họp kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.
  • 騒ぎが収まり、ようやく談義を休する
    Hỗn náo lắng xuống, cuối cùng cuộc đàm đạo cũng tạm ngừng.
  • 作業を一旦休して状況を確認する。
    Tạm ngừng công việc để kiểm tra tình hình.
  • 日没につき、探索をここで休する
    Do mặt trời lặn, việc tìm kiếm tạm dừng tại đây.
  • 多忙につき、連載をしばし休する
    Do bận rộn, loạt bài xin tạm ngưng một thời gian.
💡 Giải thích chi tiết về từ 休する được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?