1. Thông tin cơ bản
- Từ: 最終
- Cách đọc: さいしゅう
- Loại từ: Danh từ; danh từ dùng để bổ nghĩa phía trước danh từ khác (最終+N). Tạo tính từ -na qua dạng 最終的(な), và trạng từ 最終的に.
- Ý nghĩa khái quát: cuối cùng, chung cuộc, giai đoạn/chặng cuối; chuyến cuối trong ngày (xe, tàu, máy bay).
- Ví dụ ghép thường gặp: 最終確認, 最終決定, 最終面接, 最終段階, 最終便, 最終列車, 最終回, 最終日
- Độ trang trọng: Nghiêng về trang trọng/kỹ thuật, văn bản nghiệp vụ; trong đời sống vẫn dùng khi nói về lịch trình/chuyến cuối.
2. Ý nghĩa chính
- 1) Cuối cùng, chặng cuối của một chuỗi/quy trình: Nhấn mạnh “điểm kết” về mặt thủ tục hay giai đoạn. Ví dụ: 最終段階(giai đoạn cuối), 最終確認(kiểm tra cuối), 最終決定(quyết định cuối cùng).
- 2) Chuyến cuối trong ngày: Dùng cho tàu/xe/bay: 最終列車(chuyến tàu cuối), 最終便(chuyến bay cuối). Trong hội thoại còn gặp dạng rút gọn “最終” để chỉ “chuyến cuối”.
- 3) Tính chất “chung cuộc/định đoạt”: Mang sắc thái thủ tục, chính thức: 最終案(phương án cuối), 最終判断(phán định cuối).
3. Phân biệt
- 最終 vs 最後:
- 最終: Trang trọng/kỹ thuật, hay đi với các danh từ trừu tượng/quy trình: 最終決定, 最終審査, 最終面接.
- 最後: Phổ thông, “cái cuối” theo thứ tự/thời gian hoặc người/vật cuối: 最後の一人, 最後に(cuối cùng thì/đến cuối bài phát biểu).
- Ví dụ so sánh: 最終回(tập cuối, cách gọi chính thức) vs 最後の回(cũng hiểu được nhưng tự nhiên kém hơn).
- 最終的に vs 最後に:
- 最終的に: “rốt cuộc, sau cùng thì” sau một quá trình cân nhắc/biến chuyển. Ví dụ: 最終的にA案が採用された。
- 最後に: “cuối cùng” theo trật tự liệt kê/phần kết bài. Ví dụ: 最後に、質問はありますか。
- 終電 vs 最終(列車): Cùng chỉ chuyến tàu cuối, 終電 phổ biến trong đời sống; 最終(列車)trang trọng hơn (thông báo, biển báo).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu ghép thường gặp: 最終+N
- 最終確認, 最終点検, 最終決定, 最終案, 最終審査/最終面接, 最終段階, 最終回/最終話, 最終日, 最終便/最終列車.
- Dùng như danh từ độc lập (ngắn gọn trong thông báo/lịch trình):
- 本日の最終は20時30分発です。(Chuyến cuối hôm nay khởi hành lúc 20:30.)
- Dạng tính từ/phó từ liên quan:
- 最終的(な): tính từ -na “mang tính cuối cùng”.
- 最終的に: trạng từ “rốt cuộc, cuối cùng thì”. Lưu ý không dùng “最終に”.
- Mẫu cố định:
- 〜を最終とする/〜を最終にする: coi … là mốc cuối. Ví dụ: 受付は17時を最終とします。
- 最終学歴: bậc học cao/đến cuối cùng đã hoàn thành (hồ sơ tuyển dụng).
- Ngữ cảnh: Rất hay trong kinh doanh, pháp lý, kỹ thuật, lịch vận hành; trong đời sống dùng khi nói về chuyến cuối hay “vòng cuối”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ |
Cách đọc |
Nghĩa/Ghi chú |
| Đồng nghĩa (phổ thông) |
最後 |
さいご |
Cái cuối theo thứ tự/thời gian; khẩu ngữ hơn. |
| Đồng nghĩa (lịch trình) |
終電 |
しゅうでん |
Chuyến tàu cuối trong ngày; đời sống thường dùng. |
| Liên quan |
最終的(な) |
さいしゅうてき(な) |
Tính từ -na “mang tính cuối cùng, chung cuộc”. |
| Liên quan |
最終的に |
さいしゅうてきに |
Trạng từ “rốt cuộc, cuối cùng thì”. |
| Liên quan |
最終案/最終決定 |
さいしゅうあん/さいしゅうけってい |
Phương án cuối / Quyết định cuối cùng (chính thức). |
| Đồng nghĩa (mượn) |
ラスト |
らすと |
“Last”; khẩu ngữ/quảng cáo. |
| Đối nghĩa |
最初 |
さいしょ |
Đầu tiên. |
| Đối nghĩa (lịch trình) |
始発 |
しはつ |
Chuyến xuất phát đầu tiên trong ngày (tàu/xe). |
| Đối nghĩa |
初回/初日 |
しょかい/しょにち |
Tập đầu / Ngày đầu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji:
- 最(さい/もっと・も): “nhất, tối” – mức độ cao nhất.
- 終(しゅう/お・わる、終える): “kết thúc”.
- Cấu tạo: Hán ghép on-yomi “最” + “終” → “điểm kết ở mức tối hậu” → “cuối cùng/chung cuộc”.
- Từ phái sinh tiêu biểu: 最終的(な), 最終的に, 最終版, 最終化(する), 最終学歴, 最終地点.
7. Bình luận mở rộng (AI)
“最終” mang sắc thái trung tính, kỹ thuật: dùng để đánh dấu mốc kết thúc được quy ước (thủ tục, quy trình, lịch trình). Vì vậy trong email công việc hay tài liệu, “最終確認/最終決定/最終案” thường xuyên xuất hiện. Khi nói về tàu xe, dân dã hơn là “終電(tàu)/ 始発(chuyến đầu)”, nhưng bảng thông báo chính thức vẫn ưa “最終便/最終列車”. Lưu ý, trạng từ đúng là “最終的に”; “最終に” là sai. Ngoài ra, “最終学歴” là cách chuẩn để hỏi về bậc học cao nhất đã hoàn thành trong hồ sơ. Về sắc thái, “最後” có thể mang cảm xúc/cá nhân hơn, còn “最終” thiên về thủ tục/quy chuẩn.
8. Câu ví dụ
- 最終面接は来週の火曜日です。
Vòng phỏng vấn cuối cùng là vào thứ Ba tuần tới.
- こちらが最終案です。ご確認ください。
Đây là phương án cuối, xin vui lòng kiểm tra.
- 出発前に最終確認をお願いします。
Vui lòng kiểm tra lần cuối trước khi khởi hành.
- 最終的に、A案が採用されました。
Rốt cuộc thì phương án A đã được thông qua.
- 本日の最終便は20時30分発となります。
Chuyến bay cuối hôm nay khởi hành lúc 20:30.
- プロジェクトは最終段階に入っています。
Dự án đã bước vào giai đoạn cuối.
- これを最終としますので、以降の変更はできません。
Chúng tôi coi đây là bản cuối, nên sau đó không thể thay đổi.
- ドラマは来週、最終回を迎える。
Bộ phim truyền hình sẽ phát tập cuối vào tuần sau.
- 修正を反映した最終版をお送りします。
Chúng tôi sẽ gửi bản cuối đã phản ánh các chỉnh sửa.
- 最終の確認として、署名をお願いいたします。
Như một bước xác nhận cuối cùng, xin vui lòng ký tên.