最終 [Tối Chung]

さいしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

Cuối cùng

JP: 最終さいしゅう電車でんしゃはいつますか。

VI: Chuyến tàu cuối cùng khởi hành khi nào?

Danh từ chung

Chuyến cuối

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最終さいしゅう成績せいせきかんしては、きみ最終さいしゅう試験しけんによります。
Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.
これが最終さいしゅう電車でんしゃです。
Đây là chuyến tàu cuối cùng.
最終さいしゅうバスにったよ。
Tôi đã kịp chuyến xe buýt cuối cùng đấy.
きみ最終さいしゅう成績せいせきについてえば、最終さいしゅう試験しけん次第しだいである。
Về điểm cuối kỳ của bạn, tất cả phụ thuộc vào kết quả kỳ thi cuối cùng.
かれ最終さいしゅう電車でんしゃおくれた。
Anh ấy đã lỡ chuyến tàu điện cuối cùng.
最終さいしゅう列車れっしゃにちょうどった。
Tôi đã kịp lên chuyến tàu cuối cùng.
かれ最終さいしゅうのバスにった。
Anh ấy đã kịp chuyến xe buýt cuối cùng.
それはわたし最終さいしゅう言葉ことばです。
Đó là lời cuối cùng của tôi.
最終さいしゅう決定けっていかれまかせた。
Quyết định cuối cùng đã được giao cho anh ấy.
最終さいしゅう決定けってい大統領だいとうりょう権限けんげんである。
Quyết định cuối cùng là thẩm quyền của tổng thống.

Hán tự

Từ liên quan đến 最終

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最終
  • Cách đọc: さいしゅう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ dùng để bổ nghĩa phía trước danh từ khác (最終+N). Tạo tính từ -na qua dạng 最終的(な), và trạng từ 最終的に.
  • Ý nghĩa khái quát: cuối cùng, chung cuộc, giai đoạn/chặng cuối; chuyến cuối trong ngày (xe, tàu, máy bay).
  • Ví dụ ghép thường gặp: 最終確認, 最終決定, 最終面接, 最終段階, 最終便, 最終列車, 最終回, 最終日
  • Độ trang trọng: Nghiêng về trang trọng/kỹ thuật, văn bản nghiệp vụ; trong đời sống vẫn dùng khi nói về lịch trình/chuyến cuối.

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Cuối cùng, chặng cuối của một chuỗi/quy trình: Nhấn mạnh “điểm kết” về mặt thủ tục hay giai đoạn. Ví dụ: 最終段階(giai đoạn cuối), 最終確認(kiểm tra cuối), 最終決定(quyết định cuối cùng).
  • 2) Chuyến cuối trong ngày: Dùng cho tàu/xe/bay: 最終列車(chuyến tàu cuối), 最終便(chuyến bay cuối). Trong hội thoại còn gặp dạng rút gọn “最終” để chỉ “chuyến cuối”.
  • 3) Tính chất “chung cuộc/định đoạt”: Mang sắc thái thủ tục, chính thức: 最終案(phương án cuối), 最終判断(phán định cuối).

3. Phân biệt

  • 最終 vs 最後:
    • 最終: Trang trọng/kỹ thuật, hay đi với các danh từ trừu tượng/quy trình: 最終決定, 最終審査, 最終面接.
    • 最後: Phổ thông, “cái cuối” theo thứ tự/thời gian hoặc người/vật cuối: 最後の一人, 最後に(cuối cùng thì/đến cuối bài phát biểu).
    • Ví dụ so sánh: 最終回(tập cuối, cách gọi chính thức) vs 最後の回(cũng hiểu được nhưng tự nhiên kém hơn).
  • 最終的に vs 最後に:
    • 最終的に: “rốt cuộc, sau cùng thì” sau một quá trình cân nhắc/biến chuyển. Ví dụ: 最終的にA案が採用された。
    • 最後に: “cuối cùng” theo trật tự liệt kê/phần kết bài. Ví dụ: 最後に、質問はありますか。
  • 終電 vs 最終(列車): Cùng chỉ chuyến tàu cuối, 終電 phổ biến trong đời sống; 最終(列車)trang trọng hơn (thông báo, biển báo).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu ghép thường gặp: 最終+N
    • 最終確認, 最終点検, 最終決定, 最終案, 最終審査/最終面接, 最終段階, 最終回/最終話, 最終日, 最終便/最終列車.
  • Dùng như danh từ độc lập (ngắn gọn trong thông báo/lịch trình):
    • 本日の最終は20時30分発です。(Chuyến cuối hôm nay khởi hành lúc 20:30.)
  • Dạng tính từ/phó từ liên quan:
    • 最終的(な): tính từ -na “mang tính cuối cùng”.
    • 最終的に: trạng từ “rốt cuộc, cuối cùng thì”. Lưu ý không dùng “最終に”.
  • Mẫu cố định:
    • 〜を最終とする/〜を最終にする: coi … là mốc cuối. Ví dụ: 受付は17時を最終とします。
    • 最終学歴: bậc học cao/đến cuối cùng đã hoàn thành (hồ sơ tuyển dụng).
  • Ngữ cảnh: Rất hay trong kinh doanh, pháp lý, kỹ thuật, lịch vận hành; trong đời sống dùng khi nói về chuyến cuối hay “vòng cuối”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Loại Từ Cách đọc Nghĩa/Ghi chú
Đồng nghĩa (phổ thông) 最後 さいご Cái cuối theo thứ tự/thời gian; khẩu ngữ hơn.
Đồng nghĩa (lịch trình) 終電 しゅうでん Chuyến tàu cuối trong ngày; đời sống thường dùng.
Liên quan 最終的(な) さいしゅうてき(な) Tính từ -na “mang tính cuối cùng, chung cuộc”.
Liên quan 最終的に さいしゅうてきに Trạng từ “rốt cuộc, cuối cùng thì”.
Liên quan 最終案/最終決定 さいしゅうあん/さいしゅうけってい Phương án cuối / Quyết định cuối cùng (chính thức).
Đồng nghĩa (mượn) ラスト らすと “Last”; khẩu ngữ/quảng cáo.
Đối nghĩa 最初 さいしょ Đầu tiên.
Đối nghĩa (lịch trình) 始発 しはつ Chuyến xuất phát đầu tiên trong ngày (tàu/xe).
Đối nghĩa 初回/初日 しょかい/しょにち Tập đầu / Ngày đầu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji:
    • 最(さい/もっと・も): “nhất, tối” – mức độ cao nhất.
    • 終(しゅう/お・わる、終える): “kết thúc”.
  • Cấu tạo: Hán ghép on-yomi “最” + “終” → “điểm kết ở mức tối hậu” → “cuối cùng/chung cuộc”.
  • Từ phái sinh tiêu biểu: 最終的(な), 最終的に, 最終版, 最終化(する), 最終学歴, 最終地点.

7. Bình luận mở rộng (AI)

“最終” mang sắc thái trung tính, kỹ thuật: dùng để đánh dấu mốc kết thúc được quy ước (thủ tục, quy trình, lịch trình). Vì vậy trong email công việc hay tài liệu, “最終確認/最終決定/最終案” thường xuyên xuất hiện. Khi nói về tàu xe, dân dã hơn là “終電(tàu)/ 始発(chuyến đầu)”, nhưng bảng thông báo chính thức vẫn ưa “最終便/最終列車”. Lưu ý, trạng từ đúng là “最終的に”; “最終に” là sai. Ngoài ra, “最終学歴” là cách chuẩn để hỏi về bậc học cao nhất đã hoàn thành trong hồ sơ. Về sắc thái, “最後” có thể mang cảm xúc/cá nhân hơn, còn “最終” thiên về thủ tục/quy chuẩn.

8. Câu ví dụ

  • 最終面接は来週の火曜日です。
    Vòng phỏng vấn cuối cùng là vào thứ Ba tuần tới.
  • こちらが最終案です。ご確認ください。
    Đây là phương án cuối, xin vui lòng kiểm tra.
  • 出発前に最終確認をお願いします。
    Vui lòng kiểm tra lần cuối trước khi khởi hành.
  • 最終的に、A案が採用されました。
    Rốt cuộc thì phương án A đã được thông qua.
  • 本日の最終便は20時30分発となります。
    Chuyến bay cuối hôm nay khởi hành lúc 20:30.
  • プロジェクトは最終段階に入っています。
    Dự án đã bước vào giai đoạn cuối.
  • これを最終としますので、以降の変更はできません。
    Chúng tôi coi đây là bản cuối, nên sau đó không thể thay đổi.
  • ドラマは来週、最終回を迎える。
    Bộ phim truyền hình sẽ phát tập cuối vào tuần sau.
  • 修正を反映した最終版をお送りします。
    Chúng tôi sẽ gửi bản cuối đã phản ánh các chỉnh sửa.
  • 最終の確認として、署名をお願いいたします。
    Như một bước xác nhận cuối cùng, xin vui lòng ký tên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最終 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?