1. Thông tin cơ bản
- Từ: 消滅
- Cách đọc: しょうめつ
- Loại từ: Danh từ / Động từ する(消滅する)
- Nghĩa khái quát: tiêu biến, biến mất hoàn toàn, diệt vong; (pháp lý) tiêu trừ, chấm dứt hiệu lực
- Lĩnh vực: khoa học, xã hội, pháp luật (消滅時効), báo chí
- Hán Việt: Tiêu diệt
2. Ý nghĩa chính
- Sự vật/sự kiện không còn tồn tại nữa (vật lý, sinh học, xã hội).
- Pháp lý: quyền/nghĩa vụ mất hiệu lực do thời hiệu hoặc điều kiện pháp định (ví dụ: 消滅時効).
3. Phân biệt
- 消失(しょうしつ): “biến mất” (khỏi tầm nhìn/dữ liệu), chưa chắc triệt để; 消滅 nhấn mạnh không còn tồn tại.
- 絶滅(ぜつめつ): “tuyệt chủng” (sinh học); 消滅 rộng hơn phạm vi.
- 滅亡(めつぼう): diệt vong (quốc gia, văn minh); văn phong lịch sử.
- 破滅(はめつ): bại hoại, sụp đổ đời người/sự nghiệp; sắc thái bi kịch.
- 蒸発(じょうはつ): “bốc hơi”; ẩn dụ người biến mất bí ẩn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Aが消滅する/Aを消滅させる/Aの消滅(危機/過程).
- Khung pháp lý: 債権の消滅時効が完成する(thời hiệu tiêu trừ quyền yêu cầu hoàn thành).
- Khoa học: 粒子の消滅(対消滅), 信号の消滅, フェーズの消滅など.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 消失 |
gần nghĩa |
biến mất |
Không nhấn tính triệt để như 消滅. |
| 絶滅 |
liên quan |
tuyệt chủng |
Phạm vi sinh học, loài sinh vật. |
| 滅亡 |
liên quan |
diệt vong |
Quốc gia, nền văn minh. |
| 発生 |
đối nghĩa |
phát sinh |
Trái với biến mất. |
| 出現/出現 |
đối nghĩa |
xuất hiện |
Đối lập trực tiếp. |
| 存続 |
đối nghĩa |
tồn tục, tiếp diễn |
Nhấn mạnh tiếp tục tồn tại. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
消(khử, dập tắt; bộ 氵 chỉ liên quan đến “biến mất/liquidate”)+ 滅(diệt; bộ 氵 + 戌, nghĩa là tiêu tan, hủy diệt). Kết hợp tạo nghĩa mất đi hoàn toàn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản khoa học – pháp lý, 消滅 mang tính kỹ thuật. Khi miêu tả hiện tượng chỉ tạm thời không thấy, nên dùng 消失. Với sinh học, dùng 絶滅. Cách chọn từ sẽ giúp câu văn chính xác và đáng tin cậy hơn.
8. Câu ví dụ
- 小さな村はダム建設で地図から消滅した。
Ngôi làng nhỏ đã biến mất khỏi bản đồ do xây đập.
- この権利は支払日から5年で消滅する。
Quyền này sẽ tiêu trừ sau 5 năm kể từ ngày thanh toán.
- 種の多様性が急速に消滅しつつある。
Đa dạng loài đang dần biến mất nhanh chóng.
- 記録データがサーバ障害で消滅してしまった。
Dữ liệu ghi chép đã mất sạch do sự cố máy chủ.
- 霧は日が差すとともに消滅した。
Sương mù tan biến khi trời hửng nắng.
- 2つの粒子が消滅して光子に変わる。
Hai hạt triệt tiêu và biến thành photon.
- 人口消滅の危機にある自治体が増えている。
Số đô thị đứng trước nguy cơ tiêu dân ngày càng tăng.
- 需要が消滅し、事業を継続できなくなった。
Nhu cầu biến mất khiến không thể tiếp tục kinh doanh.
- 債権の消滅時効が完成した。
Thời hiệu tiêu trừ của khoản nợ đã hoàn thành.
- 長年続いた風習が都市化で消滅の一途をたどっている。
Phong tục lâu đời đang dần tiêu vong vì đô thị hóa.