消散 [Tiêu Tán]

しょうさん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bốc hơi; phân tán; tiêu tan

Hán tự

Từ liên quan đến 消散