Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書き綴る
[Thư Chuế]
かきつづる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
Tha động từ
viết
Hán tự
書
Thư
viết
綴
Chuế
soạn thảo; đánh vần; viết; đóng (sách)
Từ liên quan đến 書き綴る
執筆
しっぴつ
viết
書き下す
かきくだす
viết từ trên xuống
書き下ろす
かきおろす
viết mới; sáng tác mới
書き表わす
かきあらわす
viết ra; diễn tả
書く
かく
viết; sáng tác
書下ろす
かきおろす
viết mới; sáng tác mới
綴る
つづる
đánh vần
記す
しるす
ghi chép; viết xuống
したためる
viết; soạn thảo
物する
ものする
Sáng tác
筆記
ひっき
ghi chép
著す
あらわす
viết; xuất bản
著わす
あらわす
viết; xuất bản
著述
ちょじゅつ
viết; sách; tác phẩm (văn học)
表記
ひょうき
biểu hiện bằng chữ viết; ký hiệu; phiên âm; chính tả
認める
したためる
viết; soạn thảo
揮毫
きごう
viết thư pháp
書きおくる
かきおくる
viết thư
書き送る
かきおくる
viết thư
染筆
せんぴつ
viết; vẽ
案文
あんぶん
bản thảo; đề xuất nháp
著作
ちょさく
viết (một cuốn sách); sách; tác phẩm (văn học); tác phẩm
詠む
よむ
sáng tác (thơ Nhật); viết; dùng làm chủ đề thơ
起案
きあん
soạn thảo
起稿
きこう
bắt đầu viết
起草
きそう
soạn thảo
Xem thêm