起稿 [Khởi Cảo]
きこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bắt đầu viết
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bắt đầu viết