1. Thông tin cơ bản
- Từ: 素案
- Cách đọc: そあん
- Từ loại: Danh từ
- Hán-Việt: tố án
- Độ trang trọng: Trung tính đến trang trọng (hành chính, doanh nghiệp)
- Trường hợp dùng: soạn thảo chính sách, kế hoạch, đề xuất dự án, quy định nội bộ
2. Ý nghĩa chính
素案 là “bản dự thảo sơ bộ”, “đề cương gốc” ở giai đoạn đầu. Chưa hoàn thiện, còn chờ góp ý, chỉnh sửa trước khi thành 原案 hay 最終案.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 素案: phác thảo ban đầu, còn thô, mức độ chi tiết vừa phải.
- 草案(そうあん): “thảo án”; thường dùng cho dự thảo văn bản quy phạm, hiệp ước, hiến chương; sắc thái chính thức hơn.
- 原案(げんあん): phương án gốc; sau khi đã qua cân nhắc nhất định, có thể là cơ sở để phê duyệt.
- 最終案(さいしゅうあん)/ 決定案(けっていあん): phương án cuối cùng/đã quyết định.
- 叩き台(たたきだい): “bản gõ thử”; khẩu ngữ, dùng làm nền để bàn bạc, rất linh hoạt.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp thường gặp: 計画の素案, 制度改正素案, 予算素案, 素案を取りまとめる, 素案段階.
- Ngữ cảnh: họp nội bộ, công bố bước đầu, mời góp ý từ các bên liên quan.
- Sắc thái: chưa hoàn thiện, mở để chỉnh sửa; tránh dùng khi tài liệu đã chốt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 草案 |
Gần nghĩa |
Dự thảo (thảo án) |
Trang trọng, dùng cho văn bản pháp quy, hiệp định. |
| 原案 |
Liên quan |
Phương án gốc |
Sau khi tinh chỉnh hơn so với 素案. |
| 叩き台 |
Tương đương khẩu ngữ |
Bản để thảo luận |
Thân mật, linh hoạt. |
| 最終案 |
Đối nghĩa theo tiến độ |
Phương án cuối cùng |
Đã hoàn thiện, chuẩn bị triển khai. |
| 決定案 |
Đối nghĩa theo trạng thái |
Phương án đã quyết |
Được phê duyệt chính thức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 素: yếu tố, nguyên sơ, mộc mạc. Bộ 糸 (mịch) + 囟/頁 biến thể (hình thanh). Gợi ý: “chất liệu cơ bản”.
- 案: phương án, đề án. Bộ 木 (mộc) + 安 (an) làm hình thanh. Gợi ý: “ý tưởng đặt trên bàn”.
- Ghép nghĩa: 素(cơ bản)+ 案(đề án)⇒ “đề án sơ bộ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tài liệu, ghi “これは素案です” sẽ tạo kỳ vọng đúng: mọi người có thể góp ý thoải mái. Nếu đã hoàn thiện phần lớn, cân nhắc đổi sang “原案” để tránh hiểu lầm về mức độ chắc chắn.
8. Câu ví dụ
- 新規事業の素案をチームでまとめた。
Chúng tôi đã tổng hợp bản dự thảo sơ bộ cho dự án mới.
- 予算素案に対して意見募集を行います。
Chúng tôi sẽ thu thập ý kiến cho bản dự toán sơ bộ.
- 制度改正の素案が公開された。
Bản sơ thảo cải cách chế độ đã được công bố.
- 本件はまだ素案段階にとどまっている。
Vụ này vẫn đang ở giai đoạn bản sơ bộ.
- まず素案を作ってから関係者と擦り合わせよう。
Hãy làm bản nháp sơ bộ rồi điều chỉnh với các bên liên quan.
- この素案は叩き台としてご覧ください。
Xin xem bản này như một nền tảng để thảo luận.
- 社内規程の素案を法務に回した。
Tôi đã chuyển bản sơ thảo quy chế nội bộ cho bộ phận pháp chế.
- 委員会は素案を修正して原案とした。
Ủy ban đã chỉnh sửa bản sơ bộ thành phương án gốc.
- 合意形成のため、素案に選択肢を併記した。
Để tạo đồng thuận, chúng tôi ghi kèm các lựa chọn trong bản sơ bộ.
- 最終的な方針は素案から大きく変わらなかった。
Chính sách cuối cùng không khác nhiều so với bản sơ bộ.