Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下書
[Hạ Thư]
げしょ
🔊
Danh từ chung
bản nháp; bản thô
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
書
Thư
viết
Từ liên quan đến 下書
下書き
したがき
bản nháp; bản thô
エスキス
phác thảo
コピー
sao chép; photocopy
スケッチ
phác thảo; vẽ phác thảo
デッサン
phác thảo
ドラフト
dự thảo (đặc biệt trong bóng chày)
下描き
したがき
phác thảo thô
原案
げんあん
kế hoạch gốc; dự thảo
原稿
げんこう
bản thảo; ghi chú
底本
ていほん
bản gốc
文案
ぶんあん
bản thảo
案文
あんぶん
bản thảo; đề xuất nháp
画稿
がこう
phác thảo
稿
こう
bản thảo; phiên bản; bản nháp
粉本
ふんぽん
bản sao; phác thảo
素描
そびょう
vẽ phác thảo
素案
そあん
bản thảo
草本
そうほん
cây thân thảo; thảo mộc
草案
そうあん
bản thảo
草稿
そうこう
bản thảo
起稿
きこう
bắt đầu viết
起草
きそう
soạn thảo
Xem thêm