原案 [Nguyên Án]

げんあん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

kế hoạch gốc; dự thảo

JP: かれ原案げんあん固執こしつした。

VI: Anh ấy đã kiên trì với dự thảo ban đầu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その原案げんあんをどうおもいますか。
Bạn nghĩ gì về dự thảo đó?
最終さいしゅうあん原案げんあんおおきくことなる。
Phương án cuối cùng khác biệt lớn so với bản gốc.
わたしは、我々われわれ原案げんあん変更へんこうすべきことを主張しゅちょうした。
Tôi đã tranh luận rằng chúng ta nên thay đổi bản phác thảo ban đầu của chúng ta.

Hán tự

Từ liên quan đến 原案

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原案
  • Cách đọc: げんあん
  • Loại từ: Danh từ
  • JLPT: N1–N2
  • Nghĩa khái quát: bản đề án gốc; phương án/đề xuất ban đầu; bản thảo khởi đầu

2. Ý nghĩa chính

- Đề án/bản dự thảo ban đầu để thảo luận, chỉnh sửa (原案を作成・提示・修正).
- Trong lập pháp/hành chính: 法案の原案, 予算の原案 do bộ phận soạn thảo đệ trình.

3. Phân biệt

  • 原案 vs 草案/下書き: 草案・下書き nhấn mạnh “bản nháp” thô; 原案 là phương án gốc có tính chính thức hơn để bàn bạc.
  • 原案 vs 最終案/確定案: 最終案 là phương án cuối cùng sau khi duyệt; 原案 là điểm xuất phát.
  • 原案 vs 対案: 対案 là phương án đối trọng/thay thế được đưa ra để so sánh với 原案.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation: 原案をまとめる/提出する/修正する/撤回する/原案通りに進める.
  • Văn cảnh: họp nội bộ công ty, ủy ban, quốc hội, dự án nghiên cứu.
  • Thành ngữ: 原案ベース (dựa trên đề án gốc), 原案段階 (giai đoạn đề án).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
草案Đồng nghĩa gầnbản thảo nhápNhấn mạnh tính sơ khởi.
Liên quanphương án, đề xuấtKhái quát hơn 原案.
対案Phân biệtphương án đối lậpĐưa ra để so sánh với 原案.
最終案Đối nghĩa tiến trìnhphương án cuốiSau khi duyệt/chốt.
修正案Liên quanphương án đã chỉnhPhát sinh từ việc sửa 原案.
叩き台Đồng nghĩa khẩu ngữđề cương thửTài liệu “gõ thử” để bàn bạc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 原: “nguyên, gốc, ban đầu”. Âm On: ゲン.
  • 案: “án, phương án, đề xuất”. Âm On: アン.
  • Ghép nghĩa: 原(gốc) + 案(đề án) → đề án gốc/ban đầu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm việc nhóm kiểu Nhật, “原案” giúp mọi người có mốc cụ thể để góp ý. Việc ghi rõ “原案の意図” (ý đồ của đề án gốc) giúp tránh hiểu sai khi bước vào vòng “修正案”.

8. Câu ví dụ

  • 委員会に原案を提出し、審議を受けた。
    Đã nộp đề án gốc lên ủy ban và nhận thẩm nghị.
  • 今回は原案どおりに進めましょう。
    Lần này hãy tiến hành theo đúng đề án gốc.
  • 原案の趣旨を共有してから修正点を検討する。
    Chia sẻ mục đích của đề án gốc rồi mới xem xét điểm cần sửa.
  • 大胆な変更で原案は大幅に書き換えられた。
    Bằng những thay đổi táo bạo, đề án gốc đã bị viết lại đáng kể.
  • 法務省が原案を作成し、内閣に提出した。
    Bộ Tư pháp soạn đề án gốc và trình lên Nội các.
  • 現場の意見を反映して原案を練り直す。
    Chỉnh luyện lại đề án gốc để phản ánh ý kiến thực địa.
  • 対案は魅力的だが、まず原案の検証が先だ。
    Phương án đối lập hấp dẫn nhưng trước hết cần kiểm chứng đề án gốc.
  • 時間がないので原案ベースで合意した。
    Vì không còn thời gian nên đã đồng ý dựa trên đề án gốc.
  • 予算の原案が年度内にまとまった。
    Đề án gốc về ngân sách đã được hoàn tất trong năm tài khóa.
  • 説明不足で原案への理解が進まない。
    Vì thiếu giải thích nên chưa đạt được sự thấu hiểu về đề án gốc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原案 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?