1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原稿
- Cách đọc: げんこう
- Loại từ: Danh từ
- JLPT: N2–N3
- Nghĩa khái quát: bản thảo, bản viết tay; kịch bản/bài viết trước khi xuất bản hoặc trình bày
2. Ý nghĩa chính
- Manuscript/bản thảo bài báo, sách, bài phát biểu, bài giảng, kịch bản… trước khi in hoặc trình bày (原稿を提出する).
- Tài liệu kèm quy cách: 原稿用紙 (giấy bản thảo), 原稿締切 (hạn nộp bản thảo).
3. Phân biệt
- 原稿 vs 下書き: 下書き là “nháp tay” thô; 原稿 là bản thảo đã hoàn chỉnh hơn để nộp/đọc.
- 原稿 vs 草稿: 草稿 gần với “rough draft”; 原稿 dùng cả khi đọc diễn văn (スピーチの原稿).
- 原稿 vs 原案: 原案 là đề án/ý tưởng gốc; 原稿 là văn bản cụ thể để xuất bản/trình bày.
- 清書: bản chép sạch cuối cùng sau khi đã sửa 原稿.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động tác thường gặp: 原稿を書く/直す/推敲する/提出する/落とす(締切に間に合わない).
- Dụng cụ/quy định: 原稿用紙(400字詰め), 原稿フォーマット, 原稿料 (tiền nhuận bút).
- Ngữ cảnh: xuất bản, báo chí, học thuật, sự kiện có diễn văn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 下書き | Phân biệt | bản nháp tay | Thô sơ hơn 原稿. |
| 草稿 | Đồng nghĩa gần | bản thảo sơ | Nhấn mạnh tính “rough draft”. |
| 清書 | Đối nghĩa tiến trình | bản chép sạch | Giai đoạn sau khi sửa. |
| 台本 | Liên quan | kịch bản (sân khấu/TV) | Dạng đặc thù của 原稿. |
| 原稿用紙 | Liên quan | giấy bản thảo | Quy cách 400 ô phổ biến. |
| 原稿料 | Liên quan | nhuận bút | Tiền trả cho tác giả. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 原: “nguyên, gốc”. Âm On: ゲン.
- 稿: “cảo, bản thảo; rơm rạ (bộ mễ/hoa) liên hệ nghĩa ‘bản viết’”. Âm On: コウ.
- Ghép nghĩa: 原(gốc) + 稿(bản thảo) → bản thảo gốc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Viết “原稿” trong môi trường Nhật thường kèm quy cách chặt chẽ: số ký tự, font, chú thích. Quen thói “推敲” (trau chuốt) nhiều vòng sẽ giúp bản thảo của bạn sáng rõ và dễ đọc hơn.
8. Câu ví dụ
- 締切までに原稿を提出してください。
Vui lòng nộp bản thảo trước hạn.
- スピーチの原稿を読み上げた。
Tôi đọc to bản thảo bài phát biểu.
- 原稿を何度も推敲して表現を整える。
Tôi trau chuốt bản thảo nhiều lần để chỉnh cách diễn đạt.
- 編集者から原稿の修正依頼が来た。
Biên tập viên gửi yêu cầu sửa bản thảo.
- 昨夜は原稿書きで徹夜した。
Tối qua tôi thức trắng đêm để viết bản thảo.
- 講演の原稿は簡潔にまとめた。
Tôi tóm tắt ngắn gọn bản thảo bài diễn thuyết.
- うっかりして原稿を落としてしまった。
Lỡ đà tôi đã trễ hạn nộp bản thảo.
- 新人は原稿の体裁にまだ慣れていない。
Người mới vẫn chưa quen với quy cách bản thảo.
- 著者に原稿料をお支払いします。
Chúng tôi sẽ chi trả nhuận bút cho tác giả.
- 大学では原稿用紙でレポートを書くことが求められた。
Ở đại học, tôi được yêu cầu viết báo cáo trên giấy bản thảo.