問い [Vấn]

[Vấn]

とい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

câu hỏi

JP: わたしはそのといがたいへんやさしいことを発見はっけんした。

VI: Tôi đã phát hiện ra rằng vấn đề đó rất dễ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どのいもこたえは1つだけです。
Mỗi câu hỏi chỉ có một câu trả lời đúng.
以下いかいに英語えいごこたえよ。
Xin hãy trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Anh.
あなたは最初さいしょいにこたえさえすればよい。
Bạn chỉ cần trả lời câu hỏi đầu tiên.
このいにたいするこたえ間違まちがっている。
Câu trả lời cho vấn đề này là sai.
かれ10分じゅっぷん全部ぜんぶいのこたえをした。
Anh ấy đã trả lời hết các câu hỏi trong 10 phút.
このいはむずかしすぎて、わたしにはこたえられません。
Vấn đề này quá khó, tôi không thể trả lời được.
だれもそのいにどうこたえたらいかわからなかった。
Không ai biết phải trả lời câu hỏi đó như thế nào.
個人こじん情報じょうほう保護ほご観点かんてんからそのいにはおこたえできかねます。
Từ góc độ bảo vệ thông tin cá nhân, tôi không thể trả lời câu hỏi đó.
さすがに偉大いだい学者がくしゃだけあって、かれはそのいに容易よういこたえた。
Quả nhiên là một học giả vĩ đại, ông ấy đã dễ dàng trả lời câu hỏi đó.
わたしたちは教授きょうじゅしめしした問題もんだいほどこうとこころみたが、とても面倒めんどういにおもえた。
Chúng tôi đã cố gắng giải quyết vấn đề do giáo sư đưa ra nhưng nó rất phiền phức.

Hán tự

Từ liên quan đến 問い

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 問い
  • Cách đọc: とい
  • Loại từ: Danh từ
  • Ngữ tính: Trang trọng, văn viết; dùng trong học thuật, triết học, giáo dục, kinh doanh
  • Tóm lược: “Câu hỏi”, “vấn đề cần được đặt ra/giải đáp”; cũng dùng cho “sự chất vấn”.

2. Ý nghĩa chính

- Câu hỏi, vấn đề cần trả lời hoặc suy tư, từ cụ thể (bài kiểm tra) đến trừu tượng (vấn đề triết học).
- Sự chất vấn, đặt vấn đề với ai đó: đưa ra câu hỏi để yêu cầu giải thích.

3. Phân biệt

  • 問い vs 質問: 質問 là câu hỏi thông thường trong hội thoại. 問い trang trọng hơn, dùng trong văn bản, giáo dục, triết học, hoặc khi nhấn mạnh bản chất vấn đề.
  • 問い vs 疑問: 疑問 là “nghi vấn” (cảm giác chưa rõ). 問い là “câu hỏi/đề bài” cụ thể cần lời giải.
  • Lưu ý: Trong đề thi, ký hiệu 「問1」 thường đọc là 「もんいち」; còn danh từ độc lập 「問い」 đọc 「とい」.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 問いに答える, 問いを立てる (đặt vấn đề), 根本的な問い, 倫理的な問い, 問いかける, 問い詰める.
  • Ngữ cảnh: giáo dục, khảo thí, nghiên cứu, triết học, truyền thông; cũng gặp trong hội thoại trang trọng khi chất vấn.
  • Ngữ khí: điềm đạm, suy tư; tăng chiều sâu cho phát biểu học thuật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
質問 Gần nghĩa Câu hỏi Khẩu ngữ, thực dụng
疑問 Liên quan Nghi vấn Nhấn mạnh cảm giác chưa rõ
問題 Liên quan Vấn đề; bài tập Phạm vi rộng, có thể là bài luyện
問いかけ Từ liên quan Lời gợi hỏi, đặt vấn đề Dạng danh động từ
回答 / 解答 Đối nghĩa chức năng Câu trả lời / Lời giải 回答 chung chung; 解答 cho bài kiểm tra

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji gốc: 問(モン・と) nghĩa là “hỏi, vấn”; danh từ thuần dạng danh động 問い.
  • Cấu tạo chữ: 門 “cánh cổng” + 口 “miệng” → hình tượng “hỏi dưới cổng”, nghĩa là tra hỏi.
  • Hán-Việt: 問「vấn」.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Dùng 問い giúp câu văn mang sắc thái tư duy phản biện. Trong viết luận, hãy “問いを立てる” trước khi luận giải: xác định “câu hỏi trung tâm” rồi mới phát triển lý lẽ và “解答”.

8. Câu ví dụ

  • この問いに答えられる人はいますか。
    Có ai trả lời được câu hỏi này không?
  • 研究の出発点は一つの問いから始まる。
    Điểm khởi đầu của nghiên cứu bắt đầu từ một câu hỏi.
  • 倫理的な問いは時代を超えて続く。
    Những vấn đề đạo đức tồn tại vượt thời đại.
  • 彼は核心的な問いをうまく立てた。
    Anh ấy đã đặt ra một câu hỏi cốt lõi rất hay.
  • 記述式の問いでは具体例が重要だ。
    Với câu hỏi tự luận, ví dụ cụ thể rất quan trọng.
  • その問いは前提から見直す必要がある。
    Câu hỏi đó cần xem lại từ các tiền đề.
  • 子どもの素朴な問いに大人が詰まることもある。
    Người lớn đôi khi bí trước những câu hỏi ngây thơ của trẻ.
  • 市民からの問いに市は丁寧に回答した。
    Thành phố đã trả lời cẩn thận các câu hỏi từ người dân.
  • 面接では自分から問いを投げかける姿勢も評価される。
    Trong phỏng vấn, việc chủ động đặt câu hỏi cũng được đánh giá cao.
  • この問いは一概に正解があるわけではない。
    Câu hỏi này không hẳn có một đáp án duy nhất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 問い được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?