1. Thông tin cơ bản
- Từ: 問い
- Cách đọc: とい
- Loại từ: Danh từ
- Ngữ tính: Trang trọng, văn viết; dùng trong học thuật, triết học, giáo dục, kinh doanh
- Tóm lược: “Câu hỏi”, “vấn đề cần được đặt ra/giải đáp”; cũng dùng cho “sự chất vấn”.
2. Ý nghĩa chính
- Câu hỏi, vấn đề cần trả lời hoặc suy tư, từ cụ thể (bài kiểm tra) đến trừu tượng (vấn đề triết học).
- Sự chất vấn, đặt vấn đề với ai đó: đưa ra câu hỏi để yêu cầu giải thích.
3. Phân biệt
- 問い vs 質問: 質問 là câu hỏi thông thường trong hội thoại. 問い trang trọng hơn, dùng trong văn bản, giáo dục, triết học, hoặc khi nhấn mạnh bản chất vấn đề.
- 問い vs 疑問: 疑問 là “nghi vấn” (cảm giác chưa rõ). 問い là “câu hỏi/đề bài” cụ thể cần lời giải.
- Lưu ý: Trong đề thi, ký hiệu 「問1」 thường đọc là 「もんいち」; còn danh từ độc lập 「問い」 đọc 「とい」.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 問いに答える, 問いを立てる (đặt vấn đề), 根本的な問い, 倫理的な問い, 問いかける, 問い詰める.
- Ngữ cảnh: giáo dục, khảo thí, nghiên cứu, triết học, truyền thông; cũng gặp trong hội thoại trang trọng khi chất vấn.
- Ngữ khí: điềm đạm, suy tư; tăng chiều sâu cho phát biểu học thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 質問 |
Gần nghĩa |
Câu hỏi |
Khẩu ngữ, thực dụng |
| 疑問 |
Liên quan |
Nghi vấn |
Nhấn mạnh cảm giác chưa rõ |
| 問題 |
Liên quan |
Vấn đề; bài tập |
Phạm vi rộng, có thể là bài luyện |
| 問いかけ |
Từ liên quan |
Lời gợi hỏi, đặt vấn đề |
Dạng danh động từ |
| 回答 / 解答 |
Đối nghĩa chức năng |
Câu trả lời / Lời giải |
回答 chung chung; 解答 cho bài kiểm tra |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji gốc: 問(モン・と) nghĩa là “hỏi, vấn”; danh từ thuần dạng danh động 問い.
- Cấu tạo chữ: 門 “cánh cổng” + 口 “miệng” → hình tượng “hỏi dưới cổng”, nghĩa là tra hỏi.
- Hán-Việt: 問「vấn」.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Dùng 問い giúp câu văn mang sắc thái tư duy phản biện. Trong viết luận, hãy “問いを立てる” trước khi luận giải: xác định “câu hỏi trung tâm” rồi mới phát triển lý lẽ và “解答”.
8. Câu ví dụ
- この問いに答えられる人はいますか。
Có ai trả lời được câu hỏi này không?
- 研究の出発点は一つの問いから始まる。
Điểm khởi đầu của nghiên cứu bắt đầu từ một câu hỏi.
- 倫理的な問いは時代を超えて続く。
Những vấn đề đạo đức tồn tại vượt thời đại.
- 彼は核心的な問いをうまく立てた。
Anh ấy đã đặt ra một câu hỏi cốt lõi rất hay.
- 記述式の問いでは具体例が重要だ。
Với câu hỏi tự luận, ví dụ cụ thể rất quan trọng.
- その問いは前提から見直す必要がある。
Câu hỏi đó cần xem lại từ các tiền đề.
- 子どもの素朴な問いに大人が詰まることもある。
Người lớn đôi khi bí trước những câu hỏi ngây thơ của trẻ.
- 市民からの問いに市は丁寧に回答した。
Thành phố đã trả lời cẩn thận các câu hỏi từ người dân.
- 面接では自分から問いを投げかける姿勢も評価される。
Trong phỏng vấn, việc chủ động đặt câu hỏi cũng được đánh giá cao.
- この問いは一概に正解があるわけではない。
Câu hỏi này không hẳn có một đáp án duy nhất.