題 [Đề]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000
Danh từ chung
tiêu đề; chủ đề; đề tài
JP: 「友情」という題で作文を書きなさい。
VI: Hãy viết một bài luận về chủ đề "Tình bạn".
Danh từ chung
vấn đề (trong một bài kiểm tra); câu hỏi
Danh từ dùng như hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
bộ đếm cho câu hỏi (trong một bài kiểm tra)
JP: 先生は私達に宿題として10題の問題を割り当てた。
VI: Thầy giáo đã giao cho chúng tôi 10 câu hỏi làm bài tập về nhà.