名目 [Danh Mục]

めいもく
みょうもく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tên; danh hiệu; tên gọi; (cái gì đó) trên danh nghĩa

JP: 実質じっしつ成長せいちょう名目めいもく成長せいちょうりつ物価ぶっか上昇じょうしょう意味いみする。

VI: Sự chênh lệch giữa tăng trưởng thực tế và tăng trưởng danh nghĩa là biểu hiện của lạm phát.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

(dưới) cớ; lý do

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「でも、おれたち兄妹きょうだいだろ!」「名目めいもくじょうではね」
"Nhưng chúng ta là anh em mà!" "Chỉ trên danh nghĩa thôi."
かれ名目めいもくじょうでは首相しゅしょうだが、実際じっさいはそうではない。
Về danh nghĩa anh ấy là Thủ tướng, nhưng thực tế không phải vậy.

Hán tự

Từ liên quan đến 名目

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 名目
  • Cách đọc: めいもく
  • Loại từ: Danh từ, danh từ phụ nghĩa (dùng như định ngữ)
  • Ý nghĩa khái quát: danh nghĩa, danh xưng bề ngoài; khoản mục (kế toán); “nominal” trong kinh tế
  • Lĩnh vực: chính trị–xã hội, kinh tế vĩ mô, kế toán, hành chính
  • Cấu trúc: 名目上(は)〜という名目で名目GDP/名目賃金
  • Độ trang trọng: trung–cao, văn viết/báo chí

2. Ý nghĩa chính

- Danh nghĩa (bề ngoài): điều được nêu ra/thừa nhận trên giấy tờ hoặc theo hình thức, có thể khác với thực chất (実質).
- Khoản mục trong kế toán/dự toán (費用の名目).
- Nominal trong kinh tế: giá trị tính theo giá hiện hành, chưa loại trừ lạm phát (名目GDP, 名目賃金).

3. Phân biệt

  • 名目 vs 実質: cặp đối lập kinh tế; 名目 chưa điều chỉnh lạm phát, 実質 đã điều chỉnh.
  • 名目 vs 名義: 名目 nhấn mạnh “danh xưng/hình thức”, 名義 là “đứng tên hợp pháp”.
  • 名目 vs 建前/口実: 建前 lập trường bề ngoài; 口実 cái cớ; 名目 là nhãn gọi chính thức được nêu ra.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 名目上(は)〜: “trên danh nghĩa thì…”.
  • 〜という名目で: “với danh nghĩa là…/dưới danh nghĩa…”, thường để xin ngân sách, biện minh hành động.
  • 名目GDP/名目賃金/名目金利: thuật ngữ kinh tế tiêu chuẩn.
  • Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, tin tức kinh tế, văn bản hành chính, bài bình luận chính trị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
実質Đối nghĩathực chấtGiá trị đã điều chỉnh lạm phát
建前Gần nghĩalập trường bề ngoàiKhía cạnh xã hội, ứng xử
口実Gần nghĩacái cớHàm ý biện minh
名義Phân biệtdanh nghĩa (đứng tên)Tính pháp lý cao
項目Liên quanhạng mụcTrong bảng biểu/kế toán
表向きĐồng nghĩa gầnbề ngoàiKhẩu ngữ hơn
名目金利Thuật ngữlãi suất danh nghĩaĐối lập 実質金利

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 名: tên, danh.
  • 目: mắt; mục, khoản mục.
  • Kết hợp: 名目 = “tên gọi theo mục mục” → danh nghĩa, khoản mục; mở rộng nghĩa “danh nghĩa bề ngoài”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin kinh tế, phân biệt 名目実質 giúp bạn hiểu bản chất tăng trưởng: lạm phát cao có thể làm 名目 tăng nhưng 実質 không đổi. Trong văn bản hành chính, cụm 〜という名目で đôi khi ám chỉ “danh nghĩa” để chi tiền/giải thích hành động, người đọc nên xem kỹ lý do thực chất phía sau.

8. Câu ví dụ

  • 名目上は彼が社長だが、実権は会長が握っている。
    Trên danh nghĩa anh ta là giám đốc, nhưng quyền lực thực tế nằm ở chủ tịch.
  • 研究費という名目で予算が計上された。
    Ngân sách được ghi với danh nghĩa là kinh phí nghiên cứu.
  • 名目だけの部署で、実際には機能していない。
    Là một bộ phận chỉ có trên danh nghĩa, thực tế không hoạt động.
  • 名目GDPは増えたが、実質GDPは横ばいだ。
    GDP danh nghĩa tăng, nhưng GDP thực chất đi ngang.
  • 出張の名目で観光していたと批判された。
    Bị chỉ trích là đi du lịch dưới danh nghĩa công tác.
  • 増税の名目は社会保障の充実だ。
    Danh nghĩa của việc tăng thuế là tăng cường an sinh xã hội.
  • この経費はどんな名目で計上しますか。
    Khoản chi này sẽ ghi dưới danh mục/danh nghĩa nào?
  • 彼は名目上のリーダーにすぎない。
    Anh ta chỉ là lãnh đạo trên danh nghĩa mà thôi.
  • 名目金利と実質金利を区別して考える。
    Phân biệt lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực.
  • 寄付の名目で集めた資金の使途が問われている。
    Việc sử dụng số tiền quyên góp dưới danh nghĩa từ thiện đang bị chất vấn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 名目 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?