1. Thông tin cơ bản
- Từ: 名目
- Cách đọc: めいもく
- Loại từ: Danh từ, danh từ phụ nghĩa (dùng như định ngữ)
- Ý nghĩa khái quát: danh nghĩa, danh xưng bề ngoài; khoản mục (kế toán); “nominal” trong kinh tế
- Lĩnh vực: chính trị–xã hội, kinh tế vĩ mô, kế toán, hành chính
- Cấu trúc: 名目上(は)/〜という名目で/名目GDP/名目賃金
- Độ trang trọng: trung–cao, văn viết/báo chí
2. Ý nghĩa chính
- Danh nghĩa (bề ngoài): điều được nêu ra/thừa nhận trên giấy tờ hoặc theo hình thức, có thể khác với thực chất (実質).
- Khoản mục trong kế toán/dự toán (費用の名目).
- Nominal trong kinh tế: giá trị tính theo giá hiện hành, chưa loại trừ lạm phát (名目GDP, 名目賃金).
3. Phân biệt
- 名目 vs 実質: cặp đối lập kinh tế; 名目 chưa điều chỉnh lạm phát, 実質 đã điều chỉnh.
- 名目 vs 名義: 名目 nhấn mạnh “danh xưng/hình thức”, 名義 là “đứng tên hợp pháp”.
- 名目 vs 建前/口実: 建前 lập trường bề ngoài; 口実 cái cớ; 名目 là nhãn gọi chính thức được nêu ra.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 名目上(は)〜: “trên danh nghĩa thì…”.
- 〜という名目で: “với danh nghĩa là…/dưới danh nghĩa…”, thường để xin ngân sách, biện minh hành động.
- 名目GDP/名目賃金/名目金利: thuật ngữ kinh tế tiêu chuẩn.
- Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, tin tức kinh tế, văn bản hành chính, bài bình luận chính trị.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 実質 | Đối nghĩa | thực chất | Giá trị đã điều chỉnh lạm phát |
| 建前 | Gần nghĩa | lập trường bề ngoài | Khía cạnh xã hội, ứng xử |
| 口実 | Gần nghĩa | cái cớ | Hàm ý biện minh |
| 名義 | Phân biệt | danh nghĩa (đứng tên) | Tính pháp lý cao |
| 項目 | Liên quan | hạng mục | Trong bảng biểu/kế toán |
| 表向き | Đồng nghĩa gần | bề ngoài | Khẩu ngữ hơn |
| 名目金利 | Thuật ngữ | lãi suất danh nghĩa | Đối lập 実質金利 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 名: tên, danh.
- 目: mắt; mục, khoản mục.
- Kết hợp: 名目 = “tên gọi theo mục mục” → danh nghĩa, khoản mục; mở rộng nghĩa “danh nghĩa bề ngoài”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin kinh tế, phân biệt 名目 và 実質 giúp bạn hiểu bản chất tăng trưởng: lạm phát cao có thể làm 名目 tăng nhưng 実質 không đổi. Trong văn bản hành chính, cụm 〜という名目で đôi khi ám chỉ “danh nghĩa” để chi tiền/giải thích hành động, người đọc nên xem kỹ lý do thực chất phía sau.
8. Câu ví dụ
- 名目上は彼が社長だが、実権は会長が握っている。
Trên danh nghĩa anh ta là giám đốc, nhưng quyền lực thực tế nằm ở chủ tịch.
- 研究費という名目で予算が計上された。
Ngân sách được ghi với danh nghĩa là kinh phí nghiên cứu.
- 名目だけの部署で、実際には機能していない。
Là một bộ phận chỉ có trên danh nghĩa, thực tế không hoạt động.
- 名目GDPは増えたが、実質GDPは横ばいだ。
GDP danh nghĩa tăng, nhưng GDP thực chất đi ngang.
- 出張の名目で観光していたと批判された。
Bị chỉ trích là đi du lịch dưới danh nghĩa công tác.
- 増税の名目は社会保障の充実だ。
Danh nghĩa của việc tăng thuế là tăng cường an sinh xã hội.
- この経費はどんな名目で計上しますか。
Khoản chi này sẽ ghi dưới danh mục/danh nghĩa nào?
- 彼は名目上のリーダーにすぎない。
Anh ta chỉ là lãnh đạo trên danh nghĩa mà thôi.
- 名目金利と実質金利を区別して考える。
Phân biệt lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực.
- 寄付の名目で集めた資金の使途が問われている。
Việc sử dụng số tiền quyên góp dưới danh nghĩa từ thiện đang bị chất vấn.