話題 [Thoại Đề]

わだい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

chủ đề; đề tài

JP: その話題わだいはな価値かちがある。

VI: Chủ đề đó đáng để thảo luận.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

được nói đến nhiều; nổi bật; trong tin tức; nóng hổi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

話題わだいえましょう。
Hãy thay đổi chủ đề.
話題わだいえよう。
Chuyển đề tài khác đi.
話題わだい多様たよう多種たしゅだった。
Các chủ đề thảo luận đa dạng và phong phú.
あたらしい話題わだいた。
Một chủ đề mới đã được đưa ra.
この話題わだいはよそう。
Chúng ta hãy bỏ qua chủ đề này.
そろそろ話題わだいえない?
Chúng ta nên đổi chủ đề chứ?
彼女かのじょ話題わだいえた。
Cô ấy đã thay đổi chủ đề.
かれ話題わだいえた。
Anh ấy đã đổi chủ đề.
さて、つぎ話題わだいうつろう。
Vậy thì, chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
かれはその話題わだいあかるい。
Anh ấy am hiểu về chủ đề này.

Hán tự

Từ liên quan đến 話題

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 話題
  • Cách đọc: わだい
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: chủ đề câu chuyện; điều đang được bàn tán
  • Cụm: 話題になる, 話題を変える, 話題作, 話題性

2. Ý nghĩa chính

“話題” là chủ đề của cuộc trò chuyện hoặc điều đang thu hút sự chú ý của công chúng.

3. Phân biệt

  • 話題 vs テーマ: テーマ là chủ đề mang tính khái niệm/nghiên cứu; 話題 thiên về chủ đề để nói chuyện.
  • トピック: từ mượn, gần nghĩa với 話題, dùng khẩu ngữ.
  • 話題作: tác phẩm đang thành đề tài bàn tán, hot.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 話題+になる/を集める/を提供する/を変える/が尽きる.
  • Ngữ cảnh: giao tiếp hàng ngày, báo chí, truyền thông.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
テーマ Gần nghĩa Chủ đề (khái niệm) Học thuật, dự án
トピック Đồng nghĩa gần Chủ đề Khẩu ngữ, mượn Anh
話題作 Liên quan Tác phẩm gây bàn tán Phim, sách, nghệ thuật
無視される Đối lập ngữ dụng Bị phớt lờ Không thành chủ đề
沈静化 Liên quan Hạ nhiệt Độ nóng của chủ đề giảm

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(nói, câu chuyện) + (đề, chủ đề) → 話題: đề tài câu chuyện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mở đầu cuộc trò chuyện, hãy chuẩn bị 2–3 話題 an toàn như thời tiết, món ăn, giao thông. Khi không thuận lợi, chuyển hướng bằng 「この話題はこの辺にして、次に…」.

8. Câu ví dụ

  • その映画は今話題だ。
    Bộ phim đó đang là chủ đề nóng.
  • 話題を変えてもいいですか。
    Tôi đổi chủ đề được không?
  • 新製品が大きな話題を集めた。
    Sản phẩm mới thu hút nhiều sự chú ý.
  • 天気は無難な話題だ。
    Thời tiết là chủ đề an toàn.
  • その話題には触れないでおこう。
    Hãy không đụng tới chủ đề đó.
  • 共通の話題があると仲良くなりやすい。
    Có chủ đề chung thì dễ thân hơn.
  • 彼女は常に面白い話題を提供してくれる。
    Cô ấy luôn mang đến chủ đề thú vị.
  • 話題が尽きて沈黙になった。
    Hết chuyện để nói nên im lặng.
  • その本は今年の話題作だ。
    Cuốn sách đó là tác phẩm gây bàn tán trong năm.
  • ニュースは政治の話題で持ちきりだ。
    Tin tức tràn ngập chủ đề chính trị.
💡 Giải thích chi tiết về từ 話題 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?