面倒 [Diện Đảo]

めんどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungTính từ đuôi na

phiền phức; rắc rối

JP: おじはいつもわたしたちの面倒めんどうをよくみてくれた。

VI: Chú tôi luôn chăm sóc chúng tôi rất tốt.

Danh từ chungTính từ đuôi na

phiền phức; khó khăn

Danh từ chung

chăm sóc; quan tâm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

面倒めんどうだな。
Phiền phức thật.
ぼく面倒めんどうます。
Tôi sẽ lo liệu.
わたし面倒めんどうをみます。
Tôi sẽ chăm sóc.
面倒めんどうなことになるよ。
Điều phiền phức sắp xảy ra đây.
トムの面倒めんどうをみる。
Tôi sẽ chăm sóc Tom.
歩道橋ほどうきょう使つかうのは、面倒めんどうです。
Việc sử dụng cầu vượt thật phiền phức.
自分じぶんいぬ面倒めんどうろよ。
Hãy tự chăm sóc con chó của bạn.
いぬ面倒めんどうてくれるの?
Bạn có thể trông chó giúp tôi không?
彼女かのじょ息子むすこ面倒めんどうをみた。
Cô ấy chăm sóc con trai mình.
強者つわもの弱者じゃくしゃ面倒めんどうるべきだ。
Người mạnh nên chăm sóc người yếu.

Hán tự

Từ liên quan đến 面倒

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 面倒
  • Cách đọc: めんどう
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi-na (形容動詞)
  • Trình độ tham khảo: N3〜N2
  • Sắc thái: đời thường đến trung tính; có thể mang cảm giác “phiền toái”, hoặc “chăm sóc” trong cụm cố định
  • Cụm thường gặp: 面倒だ, 面倒なN, 面倒を見る, 面倒くさい

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1: phiền phức, rắc rối, tốn công.
- Nghĩa 2: chăm sóc trong cụm cố định 面倒を見る.

3. Phân biệt

  • Trùng nội dung với khối 面倒 ở trên, xem chi tiết về phân biệt 面倒くさい/手間/厄介/世話.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như trên: Nは面倒だ/面倒なN; 子どもの面倒を見る.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
面倒くさい Biến thể phiền toái Khẩu ngữ mạnh
手間 Gần nghĩa công sức Khách quan
厄介 Đồng nghĩa gần rắc rối Mạnh
世話 Liên quan chăm sóc Lịch sự
簡単/楽 Đối nghĩa đơn giản/dễ chịu Trái nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 面: mặt/phương diện
  • 倒: đổ/khó xử

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khối bổ sung nhằm hiển thị theo yêu cầu kỹ thuật nhiều mục. Khi dạy, ưu tiên phản xạ: 面倒=phiền; 面倒を見る=chăm.

8. Câu ví dụ

  • 子猫の面倒を見るのは楽しいが大変だ。
    Chăm mèo con vui nhưng vất vả.
  • 説明が面倒なので省略します。
    Giải thích thì phiền nên tôi lược bớt.
  • 引越しは本当に面倒だ。
    Chuyển nhà đúng là phiền.
  • 彼は同僚の面倒をよく見る。
    Anh ấy rất biết chăm lo đồng nghiệp.
  • この作業は工程が多くて面倒だ。
    Công việc này nhiều công đoạn, rắc rối.
  • 祖父の面倒を家族で見る。
    Cả nhà cùng chăm ông.
  • ルールが複雑で面倒だ。
    Quy tắc phức tạp thật phiền.
  • 雨の日の外出は面倒だ。
    Ra ngoài ngày mưa thật ngại.
  • 子どもの面倒を見る人を探している。
    Đang tìm người trông trẻ.
  • 入力が面倒なら自動化しよう。
    Nếu nhập liệu phiền thì hãy tự động hóa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 面倒 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?