難題 [Nạn Đề]

なんだい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

vấn đề khó khăn

JP: きみはそれらの難題なんだい対処たいしょしなくてはならない。

VI: Bạn phải đối phó với những vấn đề khó khăn đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それは難題なんだいだ。
Đó là một thách thức.
それは難題なんだいだな。
Đó là một thách thức khó khăn.
医者いしゃ難題なんだいかかえている。
Bác sĩ đang đối mặt với một vấn đề khó khăn.
一難いちなんってまた一難いちなん、またまた難題なんだい社長しゃちょうからトップダウンでりてきたよ。
Họa vô đơn chí, lại có thêm một vấn đề khó khăn từ giám đốc đưa xuống.

Hán tự

Từ liên quan đến 難題

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 難題
  • Cách đọc: なんだい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: vấn đề hóc búa, bài toán/nhiệm vụ khó; đôi khi chỉ yêu cầu quá đáng
  • Độ trang trọng: trung tính; dùng được trong văn nói và văn viết
  • Lĩnh vực thường gặp: học thuật, công việc, thương thuyết, dịch vụ khách hàng

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ một vấn đề, bài toán, tình huống giải quyết khó khăn.
- Cũng dùng để nói về một yêu cầu “khó nhằn”, thậm chí quá sức, mang sắc thái than phiền (gần với 無理難題).

3. Phân biệt

  • 難題 vs 難問: cả hai đều là “bài toán khó/vấn đề khó”. 難問 thiên về câu hỏi/bài tập (thi, học thuật). 難題 rộng hơn, bao gồm cả tình huống thực tế hay yêu cầu khó.
  • 難題 vs 課題: 課題 là “đề bài, nhiệm vụ” trung tính; 難題 nhấn mạnh độ khó.
  • 難題 vs 無理難題: 無理難題 là “yêu cầu vô lý/quá đáng”, sắc thái mạnh hơn, thường mang tính phàn nàn.
  • 難題 vs 問題: 問題 là “vấn đề” nói chung; 難題 là vấn đề khó.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 〜という難題 (cái gọi là vấn đề khó 〜), 難題に直面する (đối mặt với vấn đề khó), 難題を解く/乗り越える, 難題を突きつける/押し付ける (đặt/ép một yêu cầu khó cho ai), 無理難題を言う.
  • Ngữ cảnh: công việc (deadline bất khả thi), nghiên cứu (bài toán mở), dịch vụ (yêu cầu khách hàng quá mức), thương lượng (điều kiện khắt khe).
  • Sắc thái: có thể trung tính (chỉ mức độ khó) hoặc phàn nàn (khi là yêu cầu vô lý).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
難問Đồng nghĩa gầnBài toán/vấn đề khóThiên về câu hỏi, bài thi, học thuật
課題Liên quanNhiệm vụ/đề bàiTrung tính; không tự mang nghĩa “khó”
無理難題Biến thể mạnhYêu cầu vô lý/quá đángSắc thái than phiền mạnh
難関Liên quanCửa ải khó, trở ngại lớnThường cho kỳ thi, giai đoạn khó
簡単な問題Đối nghĩaVấn đề đơn giảnĐối lập trực tiếp về độ khó

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 難: nan, khó. Âm On: ナン; Kun: むずか-しい. Gợi nghĩa “khó khăn”.
  • 題: đề, chủ đề/đề mục. Âm On: ダイ. Gợi nghĩa “đề bài, chủ đề”.
  • Ghép nghĩa: “đề/bài” (題) “khó” (難) → vấn đề/bài toán khó.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng trong giao tiếp công việc, nếu muốn lịch sự hơn, thay vì nói thẳng đó là 難題 của đối phương, có thể nói “少々ハードルが高い条件です” để giảm sắc thái phàn nàn. Cụm 無理難題を言う khá mạnh; cân nhắc bối cảnh thân mật hay nội bộ. Trong viết học thuật, 難問 dùng cho “bài toán”, còn 難題 linh hoạt hơn cho cả vấn đề thực tiễn.

8. Câu ví dụ

  • このプロジェクトは会社にとって大きな難題だ。
    Đối với công ty, dự án này là một nan đề lớn.
  • 資金調達という難題に直面している。
    Chúng tôi đang đối mặt với nan đề là huy động vốn.
  • 取引先から難題を突きつけられた。
    Đối tác đã đưa ra một yêu cầu khó cho chúng tôi.
  • 彼女は数学の難題を次々と解いていく。
    Cô ấy lần lượt giải các bài toán khó.
  • 納期短縮は現場にとって難題だ。
    Rút ngắn thời hạn giao hàng là một vấn đề khó đối với hiện trường.
  • 人手不足という難題を乗り越える必要がある。
    Cần vượt qua nan đề thiếu nhân lực.
  • 無理難題を言われても、できないものはできない。
    Dù bị yêu cầu quá đáng, cái không làm được thì không làm được.
  • 環境規制への対応は企業に難題を投げかけている。
    Việc tuân thủ quy định môi trường đang nêu ra những nan đề cho doanh nghiệp.
  • この交渉は難題が山積みだ。
    Cuộc đàm phán này chất đầy những vấn đề khó.
  • 新人にいきなり難題を押し付けるべきではない。
    Không nên đột ngột áp cho người mới những nhiệm vụ quá khó.
💡 Giải thích chi tiết về từ 難題 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?