心配 [Tâm Phối]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTính từ đuôi na
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
JP: その男の子は心配して病気になった。
VI: Cậu bé đó đã lo lắng đến mức ốm.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
chăm sóc; giúp đỡ; hỗ trợ
JP: 心配してくれる人がいて幸せだ。
VI: Tôi thấy hạnh phúc vì có người quan tâm lo lắng cho mình.