恐れ [Khủng]

[Ngu]

畏れ [Úy]

怖れ [Phố]

おそれ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

sợ hãi; kinh hoàng; lo lắng; quan ngại; bất an; tôn kính

JP: 環境かんきょう汚染おせんについてのおそれは、人々ひとびと発電はつでんしょちかくにいえてることをおもいとどまらせた。

VI: Nỗi sợ hãi về ô nhiễm môi trường đã khiến mọi người ngần ngại xây nhà gần nhà máy điện.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おそれおののいた。
Tôi cảm thấy khiếp sợ.
あめおそれがある。
Có nguy cơ sẽ mưa.
あらしになるおそれがあります。
Có nguy cơ sẽ có bão.
おまけに、事故じこおそれがよりおおきい。
Hơn nữa, nguy cơ xảy ra tai nạn còn lớn hơn.
かれ彼女かのじょ聡明そうめいさにおそれをなした。
Anh ta đã sợ hãi trước sự thông minh của cô ấy.
この翻訳ほんやく誤解ごかいまねおそれがあります。
Bản dịch này có thể gây hiểu lầm.
もうすこあめがひどくなると、洪水こうずいおそれがある。
Nếu mưa to hơn một chút nữa, có nguy cơ lũ lụt.
ちいさな子供こどもたち生活せいかつおそれにちている。
Cuộc sống của những đứa trẻ nhỏ đầy rẫy nỗi sợ hãi.
警察けいさつつかまるようなおそれがあるのですか。
Có nguy cơ bạn bị cảnh sát bắt không?
わずかな不注意ふちゅういだい惨事さんじつながるおそれがある。
Một chút sơ suất có thể dẫn đến thảm họa lớn.

Hán tự

Từ liên quan đến 恐れ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 恐れ (おそれ)
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: nỗi sợ; nguy cơ/khả năng (tiêu cực)
  • Phong cách: trang trọng; rất thường gặp trong cảnh báo, tin tức, văn bản pháp lý
  • Cụm thường gặp: 〜恐れがある, 恐れを抱く, 恐れ多い

2. Ý nghĩa chính

  • Nỗi sợ, nỗi lo mang tính cảm xúc. Ví dụ: 失敗への恐れ
  • Nguy cơ/khả năng xảy ra điều xấu: 〜恐れがある (có nguy cơ/có khả năng).

3. Phân biệt

  • 恐れ vs 恐怖: 恐れ trung tính, dùng cả cảm xúc và nguy cơ; 恐怖 nhấn mạnh cảm xúc sợ hãi mạnh.
  • 恐れ vs 危険性: 危険性 là “tính nguy hiểm/khả năng nguy hiểm” khách quan; 恐れ thiên về cách nói cảnh báo chung.
  • 恐れ入ります: là kính ngữ xin lỗi/nhờ vả, không cùng nghĩa với danh từ 恐れ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Công thức cảnh báo: N+恐れがある = “có nguy cơ/khả năng N” (台風接近により中止の恐れがある)。

- Cảm xúc: 恐れを抱く, 恐れに打ち勝つ, 恐れから行動できない

- Kính ngữ cổ điển: 恐れ多い (thật vinh hạnh/quá vinh hạnh), mang sắc thái khiêm nhường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
恐怖Gần nghĩanỗi kinh sợCảm xúc mạnh, tiêu cực hơn.
不安Liên quanbất anLo lắng mơ hồ, không nhất thiết nguy cơ.
危険性Liên quantính nguy hiểmTính chất/khả năng nguy hiểm mang tính kỹ thuật.
安心Đối nghĩaan tâmTrạng thái không sợ/lo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 恐: “sợ hãi, e ngại”; On: キョウ; Kun: おそ-れる/おそ-ろしい。
  • れ: danh hóa (hiragana), tạo danh từ trạng thái “nỗi sợ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Mẫu 〜恐れがある rất hiệu quả trong văn phong trung lập, tránh khẳng định cứng. Nó vừa cảnh báo, vừa chừa chỗ cho bất định, phù hợp báo chí và thông báo công.

8. Câu ví dụ

  • 明日は大雨になる恐れがある。
    Có nguy cơ mưa to vào ngày mai.
  • この薬には副作用の恐れがある。
    Thuốc này có nguy cơ gây tác dụng phụ.
  • 彼は失敗への恐れを乗り越えた。
    Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ thất bại.
  • 地震の恐れがあるため、避難してください。
    Vì có nguy cơ động đất, xin hãy sơ tán.
  • プライバシーが侵害される恐れがある。
    Có nguy cơ quyền riêng tư bị xâm phạm.
  • 彼女は将来に対する恐れを抱いていた。
    Cô ấy mang nỗi sợ về tương lai.
  • 遅延の恐れがあるので早めに出発する。
    Vì có khả năng trễ nên xuất phát sớm.
  • 恐れ多いことですが、ご助言いただけますか。
    Thật vinh hạnh, mong được anh/chị góp ý.
  • それは誤解を招く恐れがある表現だ。
    Đó là cách diễn đạt có nguy cơ gây hiểu lầm.
  • 彼の冷静さは恐れを感じさせない。
    Sự bình tĩnh của anh ấy không khiến người khác thấy sợ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 恐れ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?