1. Thông tin cơ bản
- Từ: 憂慮
- Cách đọc: ゆうりょ
- Loại từ: Danh từ / động từ 憂慮する
- Độ trang trọng: Rất trang trọng (báo chí, công văn, nghiên cứu)
- Sắc thái: Quan ngại sâu sắc, lo lắng mang tính phân tích/đánh giá tình hình
- Cụm thường gặp: 〜を憂慮する・〜が憂慮される・憂慮すべき事態
2. Ý nghĩa chính
憂慮 nghĩa là “quan ngại, lo lắng sâu sắc” về một vấn đề có tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với xã hội/tổ chức/cộng đồng. Thường dùng trong ngôn ngữ chính luận hơn là đời thường.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 心配: lo lắng đời thường, cá nhân. 憂慮 trang trọng và khách quan hơn.
- 懸念: quan ngại; gần nghĩa với 憂慮, nhưng 憂慮 nghe “nặng” và “nghiêm trọng” hơn.
- 危惧: lo sợ điều xấu sẽ xảy ra; sắc thái “nguy cơ” mạnh, thiên về dự cảm xấu.
- Thể bị động 〜が憂慮される rất thường gặp trong tin tức để giữ giọng văn trung lập.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 政府は少子化の進行を憂慮している/環境悪化が憂慮される/憂慮すべき状況
- Lĩnh vực: chính trị, kinh tế, y tế, giáo dục, môi trường, an ninh.
- Sắc thái: phân tích, cảnh báo, đề xuất biện pháp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 懸念 |
Đồng nghĩa gần |
Quan ngại |
Trung tính hơn một chút |
| 危惧 |
Liên quan |
Lo sợ nguy cơ |
Nhấn mạnh rủi ro |
| 心配 |
Phân biệt |
Lo lắng |
Đời thường, chủ quan |
| 不安 |
Liên quan |
Bất an |
Cảm xúc cá nhân |
| 安心 |
Đối nghĩa |
An tâm |
Trái nghĩa trực tiếp |
| 楽観 |
Đối nghĩa |
Lạc quan |
Trái với giọng cảnh báo |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 憂(ゆう): u sầu, lo buồn.
- 慮(りょ): suy xét, cân nhắc.
- Tổ hợp nghĩa: “lo lắng sau khi đã suy xét cẩn thận” → quan ngại sâu sắc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, dùng 〜が憂慮される để giữ lập trường khách quan; nếu cần đề xuất, nối tiếp bằng 「ため、早急な対応が求められる」. Tránh lạm dụng trong email đời thường, thay bằng 心配・不安 để tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 専門家は少子化の進行を憂慮している。
Các chuyên gia đang quan ngại về đà gia tăng già hóa - ít trẻ em.
- この地域では治安の悪化が憂慮される。
Tình trạng trị an xấu đi ở khu vực này đang đáng quan ngại.
- 学校は生徒のメンタルヘルスを憂慮して対策を講じた。
Nhà trường quan ngại sức khỏe tinh thần của học sinh nên đã áp dụng biện pháp.
- 物価高が家計に与える影響は憂慮すべきだ。
Tác động của giá cả tăng cao đến hộ gia đình là điều đáng quan ngại.
- 森の生態系への影響が憂慮されている。
Ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng đang được lo ngại.
- 彼の健康状態が憂慮され、入院が決まった。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy đáng lo nên đã quyết định nhập viện.
- 投資家は政策の不透明さを憂慮している。
Nhà đầu tư lo ngại về sự thiếu minh bạch trong chính sách.
- このままでは教員不足がさらに深刻化することが憂慮される。
Nếu cứ như vậy, tình trạng thiếu giáo viên sẽ nghiêm trọng hơn nữa, điều này đáng quan ngại.
- 委員会は人権侵害を憂慮し、勧告を出した。
Ủy ban quan ngại việc xâm phạm nhân quyền và đã đưa ra khuyến nghị.
- 彼の無関心こそ憂慮すべき問題だ。
Chính sự thờ ơ của anh ta mới là vấn đề đáng lo.