不安 [Bất An]

ふあん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungTính từ đuôi na

lo lắng; bất an; lo sợ; sợ hãi; không an toàn; hồi hộp

JP: そのらせでかれ不安ふあんした。

VI: Nghe tin ấy, nỗi lo của anh ta đã tăng lên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

不安ふあんだ。
Tôi lo lắng.
かれ不安ふあん気持きもちだった。
Anh ấy cảm thấy lo lắng.
かれ不安ふあんになった。
Anh ấy đã trở nên lo lắng.
一抹いちまつ不安ふあんあたまをよぎる。
Một chút lo lắng thoáng qua trong đầu.
将来しょうらい不安ふあんかんじるんだ。
Tôi cảm thấy lo lắng về tương lai.
かれらは不安ふあん一夜いちやごした。
Họ đã trải qua một đêm lo lắng.
演奏えんそうかいがとても不安ふあんだ。
Buổi hòa nhạc rất đáng lo ngại.
かれ不安ふあんなげいた。
Anh ấy đã than vãn về sự bất an của bản thân.
彼女かのじょ不安ふあんくるわんばかりだった。
Cô ấy đã lo lắng đến mức suýt nữa thì phát điên.
かれ不安ふあんはらいのけようとした。
Anh ấy đã cố gắng xua tan nỗi lo lắng.

Hán tự

Từ liên quan đến 不安

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不安(ふあん)
  • Loại từ: Tính từ đuôi -な (形動); Danh từ
  • Nghĩa khái quát: bất an, lo lắng, bất ổn (cảm giác mơ hồ hoặc cụ thể)
  • Cấp độ gợi ý (JLPT): N4–N3
  • Cụm thường gặp: 不安だ/になる・不安を感じる・不安を抱える・不安を和らげる・不安材料・将来不安
  • Phạm vi: tâm lý cá nhân, xã hội (景気への不安), y tế (不安障害)

2. Ý nghĩa chính

- Cảm xúc lo lắng, bất an trước điều chưa biết, thiếu chắc chắn hoặc nguy cơ tiêu cực. Có thể cụ thể (明日の試験が不安だ) hoặc mơ hồ (なんとなく不安).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 心配: lo lắng về một việc cụ thể, giải thích được lý do. 不安 có thể mơ hồ, lan tỏa.
  • 恐怖: sợ hãi mạnh mẽ; 不安 nhẹ hơn, thiên về bồn chồn.
  • 不穏: điềm xấu/bất ổn (bầu không khí, tình hình), không phải cảm xúc cá nhân.
  • 安心: yên tâm, đối nghĩa trực tiếp với 不安.
  • 不安定: bất ổn (tính trạng), khác với cảm xúc 不安.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜が不安だ/〜に不安を感じる/〜について不安を抱える.
  • Hành động kèm theo: 不安を和らげる (xoa dịu), 取り除く (loại bỏ), 紛らす (xua đi).
  • Văn nói: ちょっと不安, なんとなく不安; Văn viết: 漠然とした不安, 不安要素.
  • Kinh tế/xã hội: 将来不安, 先行き不安, 生活不安.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
心配Gần nghĩaLo lắngCụ thể hơn, giải thích được nguyên nhân
恐怖Liên quanSợ hãiMạnh hơn 不安
不穏Liên quanBất ổn, điềm xấuVề bầu không khí, tình hình
安心Đối nghĩaYên tâmTrái nghĩa trực tiếp
懸念Văn viếtE ngại, quan ngạiTrang trọng, báo cáo/tin tức
不安定Dễ nhầmBất ổnTình trạng, không phải cảm xúc

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ふ): không, bất
  • (あん/やすい): yên ổn, an
  • Ghép nghĩa: “không an” → trạng thái không yên tâm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả cường độ, thay vì lặp đi lặp lại “とても不安”, hãy dùng 割と/かなり/相当 để đa dạng sắc thái. Cụm 漠然とした不安 hữu ích khi bạn muốn nói “lo mà không rõ vì sao”. Để chuyển sang giọng giải pháp, dùng 「不安を和らげるために〜」「不安の原因を特定する」 giúp câu văn tích cực hơn.

8. Câu ví dụ

  • 初めての海外生活に不安を感じる。
    Tôi cảm thấy bất an về việc sống ở nước ngoài lần đầu.
  • 明日の試験が不安だ。
    Tôi lo lắng về kỳ thi ngày mai.
  • 将来が不安になって眠れない。
    Tôi bất an về tương lai đến mức không ngủ được.
  • 少し不安だけど、やってみる。
    Tuy hơi lo nhưng tôi sẽ thử.
  • 医者の説明で不安が和らいだ。
    Lời giải thích của bác sĩ đã làm dịu đi nỗi bất an.
  • 親に心配をかけるのではないかと不安になる。
    Tôi bất an vì sợ sẽ làm bố mẹ lo.
  • 彼の沈黙が不安を募らせた。
    Sự im lặng của anh ấy làm nỗi bất an tăng lên.
  • コロナで先行きに不安が広がった。
    Vì dịch corona, nỗi bất an về tương lai lan rộng.
  • 小さな不安を放っておかない。
    Đừng bỏ mặc những nỗi lo nhỏ.
  • 何となく不安な気持ちになる日もある。
    Cũng có những ngày tự nhiên thấy bất an.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不安 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?