Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
厄介物
[Ách Giới Vật]
やっかいもの
🔊
Danh từ chung
phiền toái; gánh nặng
Hán tự
厄
Ách
xui xẻo; tai họa
介
Giới
kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
Từ liên quan đến 厄介物
お荷物
おにもつ
hành lý
厄介事
やっかいごと
vấn đề rắc rối; gánh nặng; nhiệm vụ khó khăn; công việc vặt; phiền phức
御荷物
おにもつ
hành lý
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
負担
ふたん
gánh nặng; trách nhiệm
負荷
ふか
gánh nặng
重荷
おもに
gánh nặng; trách nhiệm nặng nề
首枷
くびかせ
cổ gông; gánh nặng