Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
首枷
[Thủ Gia]
頸枷
[Cảnh Gia]
首かせ
[Thủ]
くびかせ
🔊
Danh từ chung
cổ gông; gánh nặng
Hán tự
首
Thủ
cổ; bài hát
枷
Gia
xiềng xích; còng tay
Từ liên quan đến 首枷
お荷物
おにもつ
hành lý
御荷物
おにもつ
hành lý
重荷
おもに
gánh nặng; trách nhiệm nặng nề
お邪魔
おじゃま
cản trở
制御
せいぎょ
điều khiển (máy móc, thiết bị)
制止
せいし
kiểm soát; kiểm tra; kiềm chế; ức chế
制禦
せいぎょ
điều khiển (máy móc, thiết bị)
制約
せいやく
giới hạn; hạn chế; điều kiện; ràng buộc
制限
せいげん
hạn chế; kiềm chế; giới hạn; hạn mức
制馭
せいぎょ
điều khiển (máy móc, thiết bị)
厄介事
やっかいごと
vấn đề rắc rối; gánh nặng; nhiệm vụ khó khăn; công việc vặt; phiền phức
厄介物
やっかいもの
phiền toái; gánh nặng
口だし
くちだし
can thiệp; xen vào; chõ mũi vào
口出し
くちだし
can thiệp; xen vào; chõ mũi vào
妨げ
さまたげ
cản trở; trở ngại
妨害
ぼうがい
cản trở; trở ngại; chặn; làm phiền; can thiệp; gián đoạn; phá hoại; gây nhiễu (tín hiệu)
妨碍
ぼうがい
cản trở; trở ngại; chặn; làm phiền; can thiệp; gián đoạn; phá hoại; gây nhiễu (tín hiệu)
害
がい
tổn hại; ảnh hưởng xấu
差し合い
さしあい
cản trở; xúc phạm; cấm
差し支え
さしつかえ
trở ngại; cản trở
差し障り
さしさわり
xúc phạm; cản trở
差支え
さしつかえ
trở ngại; cản trở
干渉
かんしょう
can thiệp; xen vào
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
手出し
てだし
can thiệp; xen vào
手桎
てかせ
còng tay
手械
てかせ
còng tay
抑制
よくせい
kiềm chế
抑圧
よくあつ
áp bức
抑止
よくし
ngăn chặn
拘束
こうそく
hạn chế
掣肘
せいちゅう
kiềm chế; hạn chế; kiểm soát
支障
ししょう
trở ngại; cản trở; khó khăn
故障
こしょう
lỗi; sự cố; hỏng hóc; thất bại; bị hỏng
束縛
そくばく
ràng buộc; hạn chế
梏桎
こくしつ
xiềng xích; gông cùm
横やり
よこやり
gián đoạn; can thiệp
横槍
よこやり
gián đoạn; can thiệp
沮止
そし
ngăn chặn; cản trở
牽制
けんせい
kiềm chế; giữ trong tầm kiểm soát; hạn chế; ngăn cản
瘤
こぶ
cục; cục u; chỗ phồng; sưng
癌
がん
ung thư
繋縛
けいばく
ràng buộc; hạn chế
羈束
きそく
xiềng xích; gông cùm; hạn chế
荷
に
hàng hóa; hành lý
荷厄介
にやっかい
gánh nặng; phiền toái; kéo
荷物
にもつ
hành lý; hàng hóa; gói hàng
負担
ふたん
gánh nặng; trách nhiệm
負荷
ふか
gánh nặng
足かせ
あしかせ
xiềng xích; gánh nặng
足まとい
あしまとい
người hoặc vật cản trở; gánh nặng
足手まとい
あしでまとい
gánh nặng
足手纏い
あしでまとい
gánh nặng
足手纒い
あしでまとい
gánh nặng
足枷
あしかせ
xiềng xích; gánh nặng
足纏い
あしまとい
người hoặc vật cản trở; gánh nặng
邪魔
じゃま
cản trở; phiền toái
邪魔物
じゃまもの
chướng ngại vật
邪魔立て
じゃまだて
cản trở cố ý
邪魔者
じゃまもの
chướng ngại vật
障り
さわり
trở ngại
障害
しょうがい
trở ngại; rào cản
Xem thêm