1. Thông tin cơ bản
- Từ: 荷物(にもつ)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: hành lý, đồ đạc mang theo; bưu kiện, kiện hàng
- Sắc thái: đời thường; có cách nói ẩn dụ “trở thành gánh nặng”
- Collocation: 荷物を預ける・受け取る・まとめる・詰める・置き忘れる・配送する
2. Ý nghĩa chính
荷物 là “đồ vật được mang/vận chuyển”, gồm hành lý cá nhân khi đi lại hoặc kiện hàng gửi qua bưu cục. Cũng dùng ẩn dụ: 荷物になる(trở thành gánh nặng, vướng víu)。
3. Phân biệt
- 荷物 vs 手荷物: 手荷物 là “hành lý xách tay”.
- 荷物 vs 小包: 小包 là “bưu kiện/kiện nhỏ” gửi bưu điện.
- 荷物 vs 宅配便: 宅配便 là “dịch vụ giao tận nhà”, không phải bản thân hành lý.
- Ẩn dụ: 人の荷物になる(thành gánh nặng cho người khác).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ đi kèm: 荷物を(詰める・運ぶ・預ける・受け取る・失くす)
- Ngữ cảnh: du lịch, sân bay/ga tàu; giao nhận hàng; đời sống thường nhật.
- Biểu hiện: 荷物が多い/少ない・かさばる(cồng kềnh)・身軽(ít đồ, nhẹ nhàng)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 手荷物 | Liên quan | Hành lý xách tay | Trên máy bay, tàu |
| 小包 | Liên quan | Bưu kiện nhỏ | Gửi bưu điện |
| 宅配便 | Liên quan | Dịch vụ giao hàng | Chỉ dịch vụ, không phải “đồ” |
| 荷物検査 | Từ liên quan | Kiểm tra hành lý | An ninh |
| かさばる | Liên quan (tính chất) | Cồng kềnh | Miêu tả 荷物 |
| 身軽 | Đối nghĩa | Gọn nhẹ | Ít đồ đạc |
| 荷物持ち | Khẩu ngữ | Người xách đồ | Cách nói suồng sã |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 荷: hàng hóa, gánh. Âm On: か; Âm Kun: に
- 物: vật, đồ. Âm On: ぶつ/もつ; Âm Kun: もの
- Ghép nghĩa: 荷(hàng)+ 物(đồ) → đồ đạc/hành lý.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đi tàu, biển báo thường ghi お荷物は棚に (xin để hành lý lên kệ). Trong hội thoại, câu 「荷物になるから遠慮するね」 diễn tả sự khiêm nhường “mình sợ làm vướng mọi người”. Hãy chú ý sắc thái ẩn dụ này.
8. Câu ví dụ
- 旅行の荷物を前日にまとめておく。
Chuẩn bị hành lý chuyến đi từ hôm trước.
- 空港で荷物を預けた。
Tôi đã gửi hành lý ở sân bay.
- 荷物が多すぎて動きにくい。
Đồ đạc quá nhiều nên khó di chuyển.
- 宅配便の荷物がさっき届いた。
Kiện hàng giao tận nhà vừa tới.
- その箱は重い荷物だから気をつけて。
Cái thùng đó là đồ nặng, cẩn thận nhé.
- 今日は身軽で荷物が少ない。
Hôm nay tôi mang ít đồ, rất gọn nhẹ.
- 電車に荷物を置き忘れてしまった。
Tôi lỡ để quên hành lý trên tàu.
- 雨なので荷物にカバーをかける。
Vì mưa nên tôi phủ áo mưa cho hành lý.
- 彼に荷物持ちを頼んだ。
Tôi nhờ anh ấy xách đồ.
- チームの荷物にはなりたくない。
Tôi không muốn trở thành gánh nặng cho đội.