1. Thông tin cơ bản
- Từ: 益
- Cách đọc: えき
- Loại từ: Danh từ Hán Nhật; cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép (有益・無益・公益・国益…); động từ liên quan: 益する(えきする)
- Độ trang trọng: Trang trọng, dùng trong văn viết, chính sách, học thuật
- Lưu ý: Không nhầm với 益々(ますます) hay 駅(えき)
2. Ý nghĩa chính
- Lợi ích, ích lợi (mang tính khái quát hoặc công cộng).
- Trong văn bản nhà nước/doanh nghiệp: lợi ích quốc gia/công cộng, điều có lợi cho một bên liên quan.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 益 vs 利益: 利益 thường mang sắc thái “lợi nhuận, quyền lợi cụ thể” (tiền, doanh số), còn 益 thiên về ích lợi nói chung, đôi khi là công ích.
- 有益・無益: Tính từ Hán Nhật đi kèm nghĩa “có ích/không ích”.
- 益々(ますます): Khác từ; nghĩa “ngày càng”, không liên quan đến nghĩa “lợi ích”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜の益になる/〜に益がある/社会の益/公共の益
- Động từ: 〜に益する(mang lại lợi ích cho〜)
- Ngữ cảnh: Văn kiện chính sách, bài báo học thuật, phát biểu trang trọng; trong hội thoại thường dùng từ dễ hiểu hơn như 得, 役に立つ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 利益 |
Đồng nghĩa gần |
Lợi ích, lợi nhuận |
Cụ thể/kinh tế nhiều hơn |
| 便益 |
Đồng nghĩa gần |
Tiện ích, lợi ích |
Ngành chính sách/công trình |
| 有益 |
Liên quan |
Có ích |
Tính từ Hán Nhật |
| 無益 |
Đối nghĩa (phủ định) |
Vô ích |
Trái nghĩa trực tiếp |
| 害 |
Đối nghĩa |
Tổn hại |
Đối lập về giá trị |
| 損 |
Đối nghĩa |
Thiệt hại |
Thường dùng trong kinh tế |
| 公益/国益 |
Liên quan |
Công ích / Lợi ích quốc gia |
Từ ghép tiêu biểu với 益 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 益: Bộ thủ chính: 皿(đĩa, khay)ở phần dưới; nghĩa khái quát là “tăng thêm, có lợi, ích lợi”.
- Âm On: エキ; Âm Kun: hiếm dùng độc lập.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Hãy ưu tiên dùng 益 trong ngữ cảnh nhấn mạnh lợi ích chung hoặc lợi ích có tính nguyên tắc. Khi cần nói cụ thể con số/lợi nhuận, 利益 sẽ rõ ràng hơn. Cặp từ 有益/無益 rất hữu dụng khi viết luận.
8. Câu ví dụ
- この政策は市民の益になる。
Chính sách này mang lại lợi ích cho người dân.
- 個人の益より公共の益を優先する。
Ưu tiên công ích hơn ích lợi cá nhân.
- 研究成果が社会全体の益に資する。
Thành quả nghiên cứu đóng góp cho lợi ích toàn xã hội.
- 短期の益にとらわれてはならない。
Không nên bị ràng buộc bởi lợi ích ngắn hạn.
- 企業の益と環境保全の両立を図る。
Nỗ lực hài hòa giữa lợi ích doanh nghiệp và bảo vệ môi trường.
- それは誰の益にもならない議論だ。
Đó là cuộc tranh luận chẳng có lợi cho ai.
- 国の益に反する行為は許されない。
Hành vi đi ngược lợi ích quốc gia là không thể chấp nhận.
- 長期的な益を見据えて投資する。
Đầu tư với tầm nhìn lợi ích dài hạn.
- 公共の益にかなう判断が求められる。
Cần những quyết định phù hợp với công ích.
- 教育への支出は将来の益を生む。
Chi cho giáo dục tạo ra lợi ích trong tương lai.