[Ích]

えき
やく
よう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

lợi ích; sử dụng; điều tốt; lợi thế

JP: ろうなくしてえきなし。

VI: Không làm việc thì không có lợi nhuận.

Danh từ chung

lợi nhuận; lợi ích

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人口じんこう益々ますますえる一方いっぽうです。
Dân số đang ngày càng tăng lên.
北海道ほっかいどうのいくつかのちいさなまち益々ますますれています。
Một số thị trấn nhỏ ở Hokkaido ngày càng hoang vắng.
わたしかられば、くるまえきよりもがいあたえるほうがおおい。
Theo tôi, ô tô gây hại nhiều hơn là lợi.
いまかれ説得せっとくしてなにえきがあるだろうか。
Bây giờ thuyết phục anh ta có ích lợi gì không?

Hán tự

Từ liên quan đến 益

1. Thông tin cơ bản

  • Từ:
  • Cách đọc: えき
  • Loại từ: Danh từ Hán Nhật; cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép (有益・無益・公益・国益…); động từ liên quan: 益する(えきする)
  • Độ trang trọng: Trang trọng, dùng trong văn viết, chính sách, học thuật
  • Lưu ý: Không nhầm với 益々(ますます) hay 駅(えき)

2. Ý nghĩa chính

- Lợi ích, ích lợi (mang tính khái quát hoặc công cộng).
- Trong văn bản nhà nước/doanh nghiệp: lợi ích quốc gia/công cộng, điều có lợi cho một bên liên quan.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 益 vs 利益: 利益 thường mang sắc thái “lợi nhuận, quyền lợi cụ thể” (tiền, doanh số), còn thiên về ích lợi nói chung, đôi khi là công ích.
  • 有益・無益: Tính từ Hán Nhật đi kèm nghĩa “có ích/không ích”.
  • 益々(ますます): Khác từ; nghĩa “ngày càng”, không liên quan đến nghĩa “lợi ích”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜のになる/〜にがある/社会の/公共の
  • Động từ: 〜にする(mang lại lợi ích cho〜)
  • Ngữ cảnh: Văn kiện chính sách, bài báo học thuật, phát biểu trang trọng; trong hội thoại thường dùng từ dễ hiểu hơn như 得, 役に立つ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
利益 Đồng nghĩa gần Lợi ích, lợi nhuận Cụ thể/kinh tế nhiều hơn
便益 Đồng nghĩa gần Tiện ích, lợi ích Ngành chính sách/công trình
有益 Liên quan Có ích Tính từ Hán Nhật
無益 Đối nghĩa (phủ định) Vô ích Trái nghĩa trực tiếp
Đối nghĩa Tổn hại Đối lập về giá trị
Đối nghĩa Thiệt hại Thường dùng trong kinh tế
公益/国益 Liên quan Công ích / Lợi ích quốc gia Từ ghép tiêu biểu với 益

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 益: Bộ thủ chính: (đĩa, khay)ở phần dưới; nghĩa khái quát là “tăng thêm, có lợi, ích lợi”.
  • Âm On: エキ; Âm Kun: hiếm dùng độc lập.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Hãy ưu tiên dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh lợi ích chung hoặc lợi ích có tính nguyên tắc. Khi cần nói cụ thể con số/lợi nhuận, 利益 sẽ rõ ràng hơn. Cặp từ 有益/無益 rất hữu dụng khi viết luận.

8. Câu ví dụ

  • この政策は市民のになる。
    Chính sách này mang lại lợi ích cho người dân.
  • 個人のより公共のを優先する。
    Ưu tiên công ích hơn ích lợi cá nhân.
  • 研究成果が社会全体のに資する。
    Thành quả nghiên cứu đóng góp cho lợi ích toàn xã hội.
  • 短期のにとらわれてはならない。
    Không nên bị ràng buộc bởi lợi ích ngắn hạn.
  • 企業のと環境保全の両立を図る。
    Nỗ lực hài hòa giữa lợi ích doanh nghiệp và bảo vệ môi trường.
  • それは誰のにもならない議論だ。
    Đó là cuộc tranh luận chẳng có lợi cho ai.
  • 国のに反する行為は許されない。
    Hành vi đi ngược lợi ích quốc gia là không thể chấp nhận.
  • 長期的なを見据えて投資する。
    Đầu tư với tầm nhìn lợi ích dài hạn.
  • 公共のにかなう判断が求められる。
    Cần những quyết định phù hợp với công ích.
  • 教育への支出は将来のを生む。
    Chi cho giáo dục tạo ra lợi ích trong tương lai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 益 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?