便宜 [Tiện Nghi]

べんぎ
びんぎ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

tiện lợi; tiện nghi; lợi thế; lợi ích; tính thực dụng

JP: テレビはスポーツファンに一層いっそうおおきな便宜べんぎあたえる、という長所ちょうしょっている。

VI: Ti vi mang lại nhiều tiện ích cho người hâm mộ thể thao.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

公衆こうしゅう便宜べんぎ尊重そんちょうされねばならない。
Sự tiện lợi của công chúng phải được tôn trọng.
便宜べんぎかかわらず自分じぶんおや世話せわをするのは義務ぎむである。
Dù có bất tiện, chăm sóc cha mẹ là nghĩa vụ.
旅行りょこうしゃ便宜べんぎをはかって高速こうそく道路どうろ沿いにおおくの休憩きゅうけい場所ばしょがある。
Dọc theo các tuyến đường cao tốc đã được bố trí nhiều khu vực nghỉ ngơi nhằm tiện lợi cho hành khách.
すなわち、その路線ろせんとお土地とち所有しょゆうしゃ意向いこうまちむら便宜べんぎをはかるために、あるいは路線ろせんとの接続せつぞくをはかるために迂回うかいすることのメリットなどである。
Nghĩa là, lợi ích của việc đi đường vòng có thể là để phù hợp với ý định của chủ sở hữu đất mà tuyến đường đi qua, tiện lợi cho các thị trấn và làng mạc khác, hoặc để kết nối với các tuyến đường khác.

Hán tự

Từ liên quan đến 便宜

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 便宜(べんぎ
  • Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi 的 trong cụm 便宜的(べんぎてき)
  • Nghĩa khái quát: sự tiện lợi theo hoàn cảnh; biện pháp mang tính “tạm thuận tiện”, tính chất “vì cho tiện”
  • Thường dùng trong: văn bản hành chính, pháp lý, kinh doanh
  • Cụm thường gặp: 便宜上, 便宜を図る, 便宜供与
  • Cách đọc: べんぎ

2. Ý nghĩa chính

便宜 chỉ sự “tiện lợi” theo tính thực dụng và hoàn cảnh, đôi khi mang sắc thái “tạm thời/chiếu cố”. Không thuần “tiện lợi” như 便利 trong đời thường.

3. Phân biệt

  • 便利: tiện lợi về chức năng, trải nghiệm. 便宜 là “vì cho tiện” trong xử lý công việc.
  • 都合: điều kiện/hoàn cảnh cá nhân. 便宜 gắn với sắp xếp có chủ ý để tạo thuận lợi.
  • 便宜上: “vì tiện mà tạm thời” quy ước cách gọi/phân loại. Ví dụ: 便宜上、Aと呼ぶ。
  • 便宜を図る: tạo điều kiện, thu xếp thuận lợi (thường là người có thẩm quyền thu xếp cho ai đó).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn phong trang trọng: báo cáo, quy định, hợp đồng, truyền thông chính sách.
  • ~上(じょう): “vì mục đích/khía cạnh ...” → 便宜上 = “vì tiện nên tạm”.
  • Trong pháp chế, 便宜供与 thường mang nghĩa tiêu cực: “lợi ích/ưu ái không chính đáng”.
  • 便宜的” diễn tả tính tạm thời, mang tính chắp vá để xử lý tình huống.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
便利 Phân biệt Tiện lợi Trải nghiệm tiện dụng chung, không hàm ý tạm thời
便宜上 Cụm cố định Vì tiện nên tạm thời Quy ước đặt tên, phân loại trong văn bản
便宜的 Biến thể Mang tính tạm thời Giải pháp “tạm”, chưa tối ưu
都合 Liên quan Hoàn cảnh, lịch rảnh Cá nhân, đời thường hơn
配慮 Gần nghĩa Sự quan tâm, sắp xếp Khi “tạo điều kiện” cho ai đó
便宜供与 Liên quan Cung cấp thuận lợi (thường trái phép) Ngữ cảnh pháp lý, chống tham nhũng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 便: tiện lợi, thuận tiện
  • 宜: thích hợp, hợp lẽ
  • Ghép nghĩa: “tiện + hợp” → thuận tiện theo lẽ/hoàn cảnh

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật hay báo cáo, dùng 便宜上 rất hữu ích để tuyên bố quy ước tạm. Còn trong kinh doanh, “便宜を図る” trung tính, nhưng nếu vượt chuẩn mực có thể bị hiểu là ưu ái không minh bạch.

8. Câu ví dụ

  • 便宜上、この分類をA・B・Cの三つに分けます。
    Vì tiện nên tạm chia phân loại này thành ba nhóm A, B, C.
  • 担当者が手続きの便宜を図ってくれた。
    Người phụ trách đã thu xếp tạo điều kiện cho thủ tục.
  • これは便宜的な対応で、恒久的な解決ではない。
    Đây là biện pháp tạm vì tiện, không phải giải pháp lâu dài.
  • 申請者に過度の便宜を与えることは許されない。
    Không được phép ban cho người nộp đơn những thuận lợi quá mức.
  • 説明の便宜上、用語を簡略化します。
    Vì tiện cho phần giải thích, tôi sẽ giản lược thuật ngữ.
  • 規則の範囲で便宜を図るよう努めます。
    Chúng tôi sẽ cố gắng tạo điều kiện trong phạm vi quy định.
  • この措置は現場の便宜にかなう。
    Biện pháp này phù hợp với sự thuận tiện tại hiện trường.
  • 関係者に便宜供与を行った疑いが持たれている。
    Có nghi vấn đã cung cấp thuận lợi bất chính cho bên liên quan.
  • 運用上の便宜から締切を一日延長した。
    Vì tiện cho vận hành, đã gia hạn thêm một ngày.
  • 当面は便宜的に旧システムを併用する。
    Tạm thời, vì tiện, sẽ dùng song song hệ thống cũ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 便宜 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?