Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
至便
[Chí Tiện]
しべん
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
rất tiện lợi
Hán tự
至
Chí
đạt đến; kết quả
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
Từ liên quan đến 至便
コンビニエンス
sự tiện lợi
便
びん
chuyến bay (ví dụ: chuyến bay hàng không); chuyến đi (ví dụ: chuyến đi tàu); dịch vụ
便利
べんり
tiện lợi; tiện dụng; hữu ích
便利さ
べんりさ
sự tiện lợi; sự tiện dụng; sự hữu ích
便宜
べんぎ
tiện lợi; tiện nghi; lợi thế; lợi ích; tính thực dụng
便益
べんえき
tiện lợi; lợi ích; lợi nhuận
利便
りべん
tiện lợi
簡便
かんべん
đơn giản; dễ dàng; tiện lợi
軽便
けいべん
tiện lợi; đơn giản
重宝
ちょうほう
tiện lợi; hữu ích
Xem thêm