有利 [Hữu Lợi]

優利 [Ưu Lợi]

ゆうり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

có lợi; thuận lợi; tốt hơn; mạnh hơn

JP: その証拠しょうこかれ有利ゆうりであった。

VI: Bằng chứng đó đã có lợi cho anh ta.

🔗 不利

Tính từ đuôi naDanh từ chung

có lợi; sinh lợi; có lãi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょわたしより有利ゆうりだ。
Cô ấy có lợi thế hơn tôi.
判決はんけつ被告ひこく有利ゆうりだった。
Phán quyết đã có lợi cho bị cáo.
わたしいえ有利ゆうりった。
Tôi đã bán nhà với lợi thế.
コンピューターが使つかえるのは有利ゆうりである。
Việc biết sử dụng máy tính là một lợi thế.
万事ばんじ我々われわれ有利ゆうりだ。
Mọi thứ đều có lợi cho chúng ta.
全般ぜんぱんてき状況じょうきょうはわれわれに有利ゆうりだ。
Tình hình chung có lợi cho chúng ta.
わたしかれより有利ゆうり立場たちばにある。
Tôi đang ở trong tình thế thuận lợi hơn anh ấy.
品物しなものすくないときには有利ゆうりだ。
Khi hàng hóa ít, người bán có lợi thế.
バスケットボールではたか選手せんしゅ有利ゆうりだ。
Trong bóng rổ, những cầu thủ cao lớn có lợi thế.
大丈夫だいじょうぶ形勢けいせいきみ有利ゆうりなんだから。
Đừng lo, tình hình đang có lợi cho bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 有利

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 有利
  • Cách đọc: ゆうり
  • Loại từ: Tính từ đuôi-na / Danh từ
  • Nghĩa khái quát: có lợi, thuận lợi, có ưu thế
  • Sắc thái: khách quan, dùng trong đàm phán, tuyển dụng, kinh tế, pháp lý

2. Ý nghĩa chính

有利 diễn tả tình thế/điều kiện mang lại lợi ích hoặc ưu thế so với bên khác. Dùng cho điều kiện, vị thế, tiến trình: 有利な条件/有利に進める.

3. Phân biệt

  • 有利 vs 不利: đối lập trực tiếp (có lợi ↔ bất lợi).
  • 有利 vs 好都合: 好都合 thiên về “thuận tiện, hợp thời”; 有利 mang tính ưu thế khách quan.
  • 有利 vs 優位: 優位 là “địa vị trội hơn” (vị thế), 有利 là “có lợi thế trong hoàn cảnh”.
  • 有利 vs : 得 mang sắc thái “có lời” đời thường; 有利 trung tính, trang trọng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 有利な+N(条件/立場/展開); 有利に+V(進める/働く/運ぶ)
  • Ngữ cảnh: đàm phán, tuyển dụng, thị trường, thể thao, pháp đình, học thuật.
  • Phó từ thường đi kèm: 非常に, 圧倒的に, 比較的, より(〜より有利)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
不利 Trái nghĩa bất lợi Đối lập trực tiếp.
優位 Gần nghĩa ưu thế, vị thế trội Nhấn vị thế hơn là lợi ích cụ thể.
好都合 Gần nghĩa thuận tiện Thiên về tiện lợi, thời điểm phù hợp.
有益 Gần nghĩa có ích Nhấn giá trị/ích lợi, không nhất thiết là ưu thế.
Gần nghĩa lời, lợi Khẩu ngữ, đời thường hơn.
アドバンテージ Gần nghĩa lợi thế Thuật ngữ thể thao/kinh doanh vay mượn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : có, hữu; : lợi, lưỡi sắc (ý mở rộng: lợi ích). → 有利: có lợi ích/thuận lợi.
  • Gợi nhớ: “có” + “lợi” = có lợi thế.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá chiến lược, thay vì nói “tốt”, hãy cụ thể “どの点が有利か” (điểm nào có lợi). Cách diễn đạt này thuyết phục hơn vì nêu được tiêu chí khách quan và bối cảnh so sánh.

8. Câu ví dụ

  • 彼は交渉を有利に進めた。
    Anh ấy đã thúc đẩy cuộc đàm phán theo hướng có lợi.
  • この条件は私たちに有利だ。
    Điều kiện này có lợi cho chúng ta.
  • 海外経験があると就職で有利になる。
    Có kinh nghiệm ở nước ngoài sẽ lợi thế khi xin việc.
  • 天候はホームチームに有利に働いた。
    Thời tiết đã vận hành theo hướng có lợi cho đội chủ nhà.
  • 彼女は語学力で有利な立場にいる。
    Cô ấy ở vị thế có lợi nhờ năng lực ngôn ngữ.
  • 円安は輸出企業に有利だ。
    Đồng yên yếu có lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
  • 早めに応募すれば有利に選考が進む。
    Nộp sớm thì quá trình tuyển chọn sẽ thuận lợi.
  • 証拠が少なく、状況は被告に有利とはいえない。
    Bằng chứng ít nên không thể nói là tình thế có lợi cho bị cáo.
  • 条約を有利に結ぶため戦略を練る。
    Lên chiến lược để ký kết hiệp ước có lợi.
  • 客観的データを示すと議論を有利に運べる。
    Nêu dữ liệu khách quan sẽ giúp dẫn dắt tranh luận theo hướng có lợi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 有利 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?