手続き [Thủ Tục]

手続 [Thủ Tục]

てつづき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

thủ tục; quy trình; tiến trình; hình thức

JP: 搭乗とうじょう手続てつづきをするのはどこですか。

VI: Thủ tục lên máy bay làm ở đâu?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

手続てつづきをしたいのですが。
Tôi muốn làm thủ tục.
かれ手続てつづきを説明せつめいした。
Tôi đã giải thích quy trình cho anh ấy.
単位たんい履修りしゅう手続てつづきはえましたか。
Bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký học phần chưa?
スーはロイヤルホテルで宿泊しゅくはく手続てつづきをした。
Sue đã làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn Royal.
受付うけつけ入院にゅういん手続てつづきをしてください。
Hãy làm thủ tục nhập viện tại quầy lễ tân.
手続てつづきを説明せつめいしていただけますか。
Bạn có thể giải thích thủ tục được không?
搭乗とうじょう手続てつづきはここでできますか?
Tôi có thể làm thủ tục lên máy bay ở đây không?
入国にゅうこく手続てつづきって緊張きんちょうしちゃう。
Thủ tục nhập cảnh khiến tôi cảm thấy căng thẳng.
ビザを入手にゅうしゅする手続てつづきはどうしたらいいですか。
Làm thế nào để thực hiện thủ tục lấy visa?
銀行ぎんこう融資ゆうしけたいのだけど手続てつづきはどうしたらいいの?
Tôi muốn vay vốn ngân hàng nhưng không biết thủ tục thế nào?

Hán tự

Từ liên quan đến 手続き

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 手続き
  • Cách đọc: てつづき
  • Loại từ: danh từ; cụm cố định với する
  • Sắc thái: hành chính, quy phạm

2. Ý nghĩa chính

Thủ tục: các bước chính thức cần thực hiện theo quy định để hoàn thành việc gì (đăng ký, xin phép, nộp hồ sơ…).

3. Phân biệt

  • 手続き: thủ tục theo quy định, mang tính pháp lý/hành chính.
  • 手順: trình tự thao tác, kỹ thuật (không nhất thiết là thủ tục nhà nước).
  • 仕組み: cơ chế, cấu trúc vận hành.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 手続きをする/進める/完了する/省略できない。
  • Đi với danh từ: 入学手続き, 返金手続き, ビザ手続き
  • Miêu tả khó dễ: 手続きが複雑/簡単/迅速。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
手順 Phân biệt Trình tự Kỹ thuật/thao tác
申請 Liên quan Đơn xin/đăng ký Một bước trong 手続き
届出 Liên quan Khai báo Thủ tục thông báo
省略 Đối nghĩa ngữ dụng Lược bỏ Không áp dụng khi thủ tục bắt buộc

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(tay, phương pháp) + (tiếp tục, nối tiếp) + hậu tố danh từ hóa: chuỗi bước xử lý theo quy định.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nói đến Nhật là nghĩ đến quy trình. Hiểu rõ 手続き tiết kiệm thời gian và tránh sai sót khi làm việc với cơ quan.

8. Câu ví dụ

  • 入学手続きをオンラインで完了した。
    Tôi đã hoàn tất thủ tục nhập học online.
  • 返金手続きには一週間かかります。
    Thủ tục hoàn tiền mất một tuần.
  • 退職の手続きを人事部で行ってください。
    Vui lòng làm thủ tục nghỉ việc ở phòng nhân sự.
  • ビザ手続きが思ったより複雑だ。
    Thủ tục visa phức tạp hơn tôi nghĩ.
  • 変更手続きなしでは対応できません。
    Không thể xử lý nếu không có thủ tục thay đổi.
  • 事故後の保険手続きを手伝ってもらった。
    Tôi được giúp đỡ thủ tục bảo hiểm sau tai nạn.
  • 転入手続きは市役所で行う。
    Thủ tục chuyển hộ khẩu làm ở ủy ban thành phố.
  • この手続きは法的に義務付けられている。
    Thủ tục này được quy định bắt buộc theo pháp luật.
  • 必要書類がないと手続きが進まない。
    Nếu thiếu hồ sơ cần thiết thì thủ tục không tiến hành được.
  • 窓口で手続き方法を確認した。
    Tôi đã xác nhận cách thức thủ tục tại quầy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 手続き được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?