技 [Kĩ]
伎 [Kỹ]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000
Danh từ chung
kỹ thuật; kỹ năng; chiêu thức
JP: 柔道では力より技のほうが大切である。
VI: Trong judo, kỹ thuật quan trọng hơn sức mạnh.
Danh từ chung
kỹ thuật; kỹ năng; chiêu thức
JP: 柔道では力より技のほうが大切である。
VI: Trong judo, kỹ thuật quan trọng hơn sức mạnh.
- Kỹ năng/chiêu thức: Khả năng thực hiện một động tác hay công việc một cách khéo léo. Ví dụ: 職人の技 (tay nghề của thợ).
- Đòn/chiêu trong võ thuật, đấu vật: 動きを伴う決め手。Ví dụ: 相手に技をかける (ra đòn với đối phương).
- Mánh khóe, mẹo: Thủ pháp tinh tế để đạt hiệu quả. Ví dụ: 小さな技を利かせる (dùng mẹo nhỏ).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 技術(ぎじゅつ) | Liên quan | Kỹ thuật | Khái niệm rộng, bao cả tri thức/công nghệ |
| 技能(ぎのう) | Đồng nghĩa gần | Kỹ năng | Năng lực thực hành; thiên về khả năng |
| 技量(ぎりょう) | Liên quan | Trình độ tay nghề | Mức độ thành thục |
| 手並み(てなみ) | Đồng nghĩa gần | Ngón nghề, tay nghề | Sắc thái đánh giá phong cách biểu diễn |
| 大技/小技 | Liên quan | Đòn lớn/đòn nhỏ | Thường trong võ thuật, biểu diễn |
| 神業(かみわざ) | Liên quan | Phép thần sầu | Thường viết 業; sắc thái khen ngợi cực cao |
| 下手(へた) | Đối nghĩa | Vụng về | Chỉ người kém kỹ |
| 未熟(みじゅく) | Đối nghĩa | Chưa thuần thục | Thiếu kinh nghiệm/kỹ năng |
- Kanji: 技 = 扌 (thủ) + 支 (chi).
- Âm On: ギ; Âm Kun: わざ.
- Hình thái gợi nghĩa: “tay” + “nâng đỡ/chi phối” → kỹ năng do tay làm ra.
Khi người Nhật khen “職人の技”, đó là lời tôn vinh sự chăm chút, tích lũy và tinh tế. 技 không chỉ là “động tác” mà còn là tinh thần tìm kiếm sự hoàn hảo. Trong văn hóa đại chúng (võ thuật, game, ảo thuật), 技 gợi cảm giác “đòn tủ/chiêu tủ” mang bản sắc cá nhân.
Bạn thích bản giải thích này?