1. Thông tin cơ bản
- Từ: 手腕
- Cách đọc: しゅわん
- Loại từ: Danh từ
- Sắc thái: Tích cực/trang trọng; nói về bản lĩnh, khả năng điều hành, xử lý công việc
2. Ý nghĩa chính
手腕 là “bản lĩnh, năng lực xử lý/điều hành, khả năng lèo lái tình huống”, đặc biệt trong quản lý, đàm phán, chính trị.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 腕前/腕: tay nghề, kỹ năng thao tác; 手腕 thiên về năng lực tổng hợp, lãnh đạo.
- 能力: khái quát về năng lực; 手腕 nhấn mạnh khả năng “xử lý tình huống, điều phối con người”.
- 辣腕(らつわん): bản lĩnh “sắc sảo, mạnh tay”; sắc thái mạnh hơn 手腕.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 手腕を発揮する・交渉手腕・経営手腕・政治手腕・卓越した手腕.
- Đi với động từ: 示す, 試される, 問われる, 評価される, 買われる.
- Ngữ vực: kinh doanh, chính trị, truyền thông; văn viết trang trọng.
- Lưu ý: hiếm khi dùng cho thao tác kỹ thuật thuần; khi đó dùng 腕前/スキル phù hợp hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 腕前/腕 |
Liên quan |
Tay nghề |
Kỹ năng thao tác, không nhấn mạnh điều hành |
| 力量 |
Đồng nghĩa gần |
Nội lực, thực lực |
Khái quát, cả tinh thần và kỹ năng |
| 辣腕 |
Liên quan |
Bản lĩnh sắc sảo |
Sắc thái mạnh, quyết liệt |
| 采配 |
Liên quan |
Chỉ huy, điều phối |
Hay dùng trong quản lý, thể thao |
| 拙腕/無能 |
Đối nghĩa |
Tay nghề kém / vô năng |
Đối lập với có bản lĩnh, năng lực |
| 交渉力 |
Liên quan |
Năng lực đàm phán |
Một khía cạnh của 手腕 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 手: tay → “cách, nước đi” (nghĩa mở rộng)
- 腕: cánh tay → “tay nghề, bản lĩnh” (nghĩa mở rộng)
- Kết hợp: hàm ý “bản lĩnh ra đòn, xử lý tình huống” → năng lực điều hành/ứng biến.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về lãnh đạo Nhật, cụm 「危機で手腕が試される」 xuất hiện rất nhiều. Bạn có thể khéo dùng để khen: 「見事な手腕でした」, hoặc trung tính: 「手腕が問われる局面」 để mô tả bối cảnh khó.
8. Câu ví dụ
- 新社長は就任早々に見事な手腕を発揮した。
Tân tổng giám đốc đã phát huy bản lĩnh xuất sắc ngay sau khi nhậm chức.
- 交渉の手腕がプロジェクトの成否を左右する。
Bản lĩnh đàm phán quyết định thành bại của dự án.
- 彼の危機対応の手腕は高く評価された。
Bản lĩnh ứng phó khủng hoảng của anh ấy được đánh giá cao.
- 現場をまとめる手腕に長けている。
Giỏi bản lĩnh quy tụ và điều phối hiện trường.
- 今回はマネージャーとしての手腕が問われる。
Lần này bản lĩnh với tư cách quản lý sẽ bị thử thách.
- 彼女は若いが経営の手腕は抜群だ。
Cô ấy còn trẻ nhưng bản lĩnh điều hành rất xuất sắc.
- 市長の手腕次第で街は大きく変わる。
Thành phố sẽ thay đổi nhiều tùy theo bản lĩnh của thị trưởng.
- 部下の強みを引き出す手腕を持っている。
Anh ấy có bản lĩnh khơi dậy điểm mạnh của cấp dưới.
- その監督は采配の手腕で有名だ。
Vị huấn luyện viên đó nổi tiếng nhờ bản lĩnh chỉ huy.
- 彼の手腕を買って、新部署を任せた。
Vì tin vào bản lĩnh của anh ấy nên giao phó bộ phận mới.