手腕 [Thủ Oản]

しゅわん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

năng lực

JP: 製品せいひん販売はんばいには天才てんさいてき手腕しゅわん必要ひつようなときもある。

VI: Đôi khi cần có tài năng thiên bẩm trong việc bán hàng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ手腕しゅわんだ。
Anh ấy là một người rất có năng lực.
かれ彼女かのじょ手腕しゅわん全然ぜんぜんおどろかなかった。
Anh ta không hề ngạc nhiên trước khả năng của cô ấy.
かれ経営けいえい手腕しゅわん疑問ぎもんする役員やくいんもいた。
Có một số thành viên hội đồng quản trị nghi ngờ năng lực quản lý của anh ấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 手腕

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 手腕
  • Cách đọc: しゅわん
  • Loại từ: Danh từ
  • Sắc thái: Tích cực/trang trọng; nói về bản lĩnh, khả năng điều hành, xử lý công việc

2. Ý nghĩa chính

手腕 là “bản lĩnh, năng lực xử lý/điều hành, khả năng lèo lái tình huống”, đặc biệt trong quản lý, đàm phán, chính trị.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 腕前/腕: tay nghề, kỹ năng thao tác; 手腕 thiên về năng lực tổng hợp, lãnh đạo.
  • 能力: khái quát về năng lực; 手腕 nhấn mạnh khả năng “xử lý tình huống, điều phối con người”.
  • 辣腕(らつわん): bản lĩnh “sắc sảo, mạnh tay”; sắc thái mạnh hơn 手腕.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 手腕を発揮する・交渉手腕・経営手腕・政治手腕・卓越した手腕.
  • Đi với động từ: 示す, 試される, 問われる, 評価される, 買われる.
  • Ngữ vực: kinh doanh, chính trị, truyền thông; văn viết trang trọng.
  • Lưu ý: hiếm khi dùng cho thao tác kỹ thuật thuần; khi đó dùng 腕前/スキル phù hợp hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
腕前/腕 Liên quan Tay nghề Kỹ năng thao tác, không nhấn mạnh điều hành
力量 Đồng nghĩa gần Nội lực, thực lực Khái quát, cả tinh thần và kỹ năng
辣腕 Liên quan Bản lĩnh sắc sảo Sắc thái mạnh, quyết liệt
采配 Liên quan Chỉ huy, điều phối Hay dùng trong quản lý, thể thao
拙腕/無能 Đối nghĩa Tay nghề kém / vô năng Đối lập với có bản lĩnh, năng lực
交渉力 Liên quan Năng lực đàm phán Một khía cạnh của 手腕

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 手: tay → “cách, nước đi” (nghĩa mở rộng)
  • 腕: cánh tay → “tay nghề, bản lĩnh” (nghĩa mở rộng)
  • Kết hợp: hàm ý “bản lĩnh ra đòn, xử lý tình huống” → năng lực điều hành/ứng biến.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về lãnh đạo Nhật, cụm 「危機で手腕が試される」 xuất hiện rất nhiều. Bạn có thể khéo dùng để khen: 「見事な手腕でした」, hoặc trung tính: 「手腕が問われる局面」 để mô tả bối cảnh khó.

8. Câu ví dụ

  • 新社長は就任早々に見事な手腕を発揮した。
    Tân tổng giám đốc đã phát huy bản lĩnh xuất sắc ngay sau khi nhậm chức.
  • 交渉の手腕がプロジェクトの成否を左右する。
    Bản lĩnh đàm phán quyết định thành bại của dự án.
  • 彼の危機対応の手腕は高く評価された。
    Bản lĩnh ứng phó khủng hoảng của anh ấy được đánh giá cao.
  • 現場をまとめる手腕に長けている。
    Giỏi bản lĩnh quy tụ và điều phối hiện trường.
  • 今回はマネージャーとしての手腕が問われる。
    Lần này bản lĩnh với tư cách quản lý sẽ bị thử thách.
  • 彼女は若いが経営の手腕は抜群だ。
    Cô ấy còn trẻ nhưng bản lĩnh điều hành rất xuất sắc.
  • 市長の手腕次第で街は大きく変わる。
    Thành phố sẽ thay đổi nhiều tùy theo bản lĩnh của thị trưởng.
  • 部下の強みを引き出す手腕を持っている。
    Anh ấy có bản lĩnh khơi dậy điểm mạnh của cấp dưới.
  • その監督は采配の手腕で有名だ。
    Vị huấn luyện viên đó nổi tiếng nhờ bản lĩnh chỉ huy.
  • 彼の手腕を買って、新部署を任せた。
    Vì tin vào bản lĩnh của anh ấy nên giao phó bộ phận mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 手腕 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?