[Năng]

のう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

tài năng; năng khiếu; chức năng

Danh từ chung

noh (kịch)

JP: のう伝統でんとうてき日本にほん芸術げいじゅつである。

VI: Noh là một nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

のう天気てんきなやつめ。
Thằng ngốc nghếch.
のうあるたかつめかくす。
Mèo giỏi giấu móng.
わたしのう興味きょうみつアメリカじんいました。
Tôi đã gặp một người Mỹ quan tâm đến nô kịch.

Hán tự

Từ liên quan đến 能

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 能
  • Cách đọc: のう
  • Loại từ: Danh từ (đơn kanji), thường thấy độc lập với nghĩa “kịch Nō”, và là thành tố Hán trong nhiều từ ghép chỉ “năng/khả năng”.
  • Lĩnh vực: văn hóa truyền thống Nhật (kịch Nō), học thuật, từ Hán-Nhật trong từ ghép.

2. Ý nghĩa chính

  • (Nō): kịch Nō – loại hình nghệ thuật sân khấu cổ truyền của Nhật Bản, đi kèm 能楽, 能舞台, 能面, 能楽師.
  • (khả năng): trong văn phong trang trọng/cổ điển, dùng như danh từ “năng, khả” (thường thấy trong cấu trúc 〜する能がある/ない). Hiện nay phổ biến hơn trong các từ ghép: 能力, 機能, 可能, 才能, 知能…

3. Phân biệt

  • (kịch) vs 狂言: thường diễn cùng chương trình; 能 trang trọng, tĩnh; 狂言 hài kịch, nhẹ nhàng.
  • (khả năng) vs 能力: 能 là dạng Hán cổ/đơn danh; 能力 là danh từ hiện đại, thông dụng “năng lực”.
  • 才能: “tài năng bẩm sinh”; 機能: “chức năng (máy móc/hệ thống)”; 可能: “có thể/khả dĩ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghệ thuật: 能を観る/能の公演能面能舞台能楽師.
  • Khả năng (cổ/trang trọng): 〜する能がある/ない “có/không có khả để ~”. Sắc thái văn viết, học thuật, đôi khi mang màu cổ điển.
  • Trong từ ghép: 能力(năng lực), 機能(chức năng), 可能(khả năng có thể), 有能(hữu năng)…

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
能楽 Liên quan Nghệ thuật Nō Thuật ngữ tổng quát về kịch Nō
狂言 Liên quan Hài kịch truyền thống Thường diễn cùng 能; sắc thái hài
能力 Đồng nghĩa (hiện đại) Năng lực Dùng phổ biến hơn “能” nghĩa khả năng
才能 Gần nghĩa Tài năng Thiên về bẩm sinh
機能 Liên quan Chức năng Dùng cho hệ thống, sản phẩm
可能 Liên quan Khả dĩ, có thể Tính khả thi
無能 Đối nghĩa Vô năng, bất tài Chê năng lực cá nhân

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : Kanji đơn, nghĩa gốc “năng, có thể, khả năng”. Âm On: ノウ. Thường xuất hiện trong từ ghép mang nghĩa “khả năng/chức năng”.
  • Văn hóa: cùng chữ này dùng để chỉ kịch Nō, do đây là “nghệ năng” truyền thống.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về kịch Nō, dùng “” độc lập là tự nhiên. Khi diễn đạt “khả năng” trong hội thoại hiện đại, ưu tiên 能力. Cấu trúc 〜する能がない nghe trang trọng/cổ; dùng khéo trong văn viết học thuật, còn hội thoại thường sẽ nói 〜する能力がない/できない.

8. Câu ví dụ

  • を観に国立能楽堂へ行った。
    Tôi đi xem kịch Nō ở Nhà hát Quốc gia Nō.
  • は日本の伝統芸能の一つだ。
    Nō là một trong những nghệ thuật truyền thống của Nhật.
  • の舞台では面と装束が印象的だ。
    Trên sân khấu Nō, mặt nạ và y phục rất ấn tượng.
  • 彼にはそれを理解するがない。
    Anh ta không có khả năng hiểu điều đó.
  • 彼女は専門的に議論するがある。
    Cô ấy có khả năng thảo luận ở mức chuyên môn.
  • 外国語で発表するを身につけたい。
    Tôi muốn rèn được khả năng thuyết trình bằng ngoại ngữ.
  • 祖父は若い頃、を習っていた。
    Ông tôi từng học kịch Nō khi còn trẻ.
  • と狂言はしばしば一緒に上演される。
    Nō và Kyōgen thường được diễn cùng nhau.
  • 週末に初めての公演を鑑賞した。
    Cuối tuần rồi tôi lần đầu thưởng thức một buổi diễn Nō.
  • この本は初心者のを考慮して書かれている。
    Cuốn sách này được viết có cân nhắc đến năng lực của người mới học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 能 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?