部分 [Bộ Phân]

ぶぶん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

phần; bộ phận

JP:

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

部分ぶぶんてきには賛成さんせいだよ。
Tôi đồng ý một phần.
この部分ぶぶんかんなかった。
Tôi không hiểu phần này.
パズルのここの部分ぶぶん仕上しあがらない。
Tôi không thể hoàn thành phần này của câu đố.
学生がくせいだい部分ぶぶん真面目まじめである。
Phần lớn học sinh đều nghiêm túc.
全体ぜんたい部分ぶぶん総和そうわまさる。
Tổng thể vượt trội hơn tổng số các phần.
部分ぶぶんてきにはあなたに賛成さんせいです。
Tôi đồng ý với bạn một phần.
かれらのだい部分ぶぶん高校生こうこうせいだった。
Phần lớn họ là học sinh trung học.
それが一番いちばん大事だいじ部分ぶぶんです。
Đó là phần quan trọng nhất.
かれらのだい部分ぶぶん大学生だいがくせいだった。
Phần lớn họ là sinh viên đại học.
かれらのだい部分ぶぶん女性じょせいだった。
Phần lớn họ là phụ nữ.

Hán tự

Từ liên quan đến 部分

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 部分(ぶぶん)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: phần, một phần, bộ phận (của tổng thể)
  • Hán Việt: bộ phận
  • Từ đồng hình ở tiếng Việt: “bộ phận” dễ gây nhầm với 部門 (bộ môn/phòng ban)
  • Thường gặp trong: học thuật, kỹ thuật, mô tả cấu tạo, thống kê, sửa chữa

2. Ý nghĩa chính

部分 là “một phần” của một tổng thể, nhấn vào sự phân chia toàn thể thành các mảnh/đoạn. Có thể là phần vật lý (một phần của máy), phần nội dung (một phần văn bản), hay phần tỷ lệ (một phần trăm, đa phần…).

3. Phân biệt

  • 部分 (phần của tổng thể) vs 部門 (phòng ban, hạng mục) vs 分野 (lĩnh vực chuyên môn).
  • 一部: “một phần” nhấn vào số lượng nhỏ; 大部分: “phần lớn”. Đều là cách nói cụ thể hóa của 部分.
  • 箇所: “chỗ, điểm” cụ thể trong không gian; 部分 mang tính khái quát hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: N の部分(ví dụ: 体の部分、装置の部分
  • Dùng với lượng hóa: 大部分一部分ごく一部
  • Trong mô tả xử lý/sửa chữa: 部分交換、部分修理
  • Trong văn bản/luận văn: 第3章の部分を修正する
  • Trạng thái: 部分的(mang tính cục bộ, từng phần)→ tính từ-na: 部分的な改善

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
一部 Gần nghĩa Một phần Nhấn số lượng nhỏ hơn tổng thể
大部分 Gần nghĩa Phần lớn Chỉ tỷ lệ lớn
箇所 Liên quan Chỗ, điểm Cụ thể hơn về vị trí
部門 Dễ nhầm Phòng ban, hạng mục Không phải “phần” vật lý
分野 Dễ nhầm Lĩnh vực Phạm vi chuyên môn, không phải phần của một vật
全体/全部 Đối nghĩa Toàn bộ Đối lập với “phần”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

部(ブ): bộ, phần; 分(ブン): phân chia. Kết hợp tạo nghĩa “phần được chia ra từ tổng thể”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả lỗi/sửa chữa, dùng 部分 sẽ giúp người nghe hiểu phạm vi ảnh hưởng là cục bộ, tránh hiểu nhầm là toàn hệ thống. Trong bài viết học thuật, dùng “本研究の一部分として…” để khiêm tốn hóa phạm vi nghiên cứu.

8. Câu ví dụ

  • この機械の重要な部分が故障した。
    Một phần quan trọng của máy này đã hỏng.
  • 文章のこの部分だけ直してください。
    Xin hãy sửa chỉ phần này của bài văn.
  • 売上の大部分はオンラインから来ている。
    Phần lớn doanh thu đến từ kênh online.
  • 地図の北側の部分を拡大表示する。
    Phóng to phần phía bắc của bản đồ.
  • 体の痛い部分を教えてください。
    Hãy cho biết phần cơ thể nào bị đau.
  • この計画の一部分を私が担当します。
    Tôi phụ trách một phần của kế hoạch này.
  • 映画の最初の部分は少し退屈だった。
    Phần đầu của bộ phim hơi buồn tẻ.
  • 予算の一部分を研究に回す。
    Chuyển một phần ngân sách cho nghiên cứu.
  • 講義の最後の部分を聞き逃した。
    Tôi đã lỡ nghe phần cuối của buổi giảng.
  • 壁の下の部分が湿っている。
    Phần dưới của bức tường bị ẩm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 部分 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?