一部 [Nhất Bộ]

1部 [Bộ]

いちぶ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

một phần; một đoạn

JP: 一部いちぶ人々ひとびと日本にほんがすべて一番いちばんだとおもっている。

VI: Một số người tin rằng Nhật Bản là nhất trong mọi thứ.

Danh từ chung

một bản sao (sách); một bộ hoàn chỉnh (sách)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

屋根やね一部いちぶんだ。
Một phần mái nhà đã bị thổi bay.
人間にんげん自然しぜん一部いちぶである。
Con người là một phần của tự nhiên.
絶滅ぜつめつ進化しんか一部いちぶである。
Sự tuyệt chủng là một phần của quá trình tiến hóa.
かれらはへい一部いちぶこわした。
Họ đã phá bỏ một phần của hàng rào.
ニュージーランドはオーストラリアの一部いちぶですか?
New Zealand là một phần của Úc sao?
そのはなし一部いちぶ本当ほんとうです。
Một phần của câu chuyện đó là sự thật.
かれはなし一部いちぶ本当ほんとうだ。
Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.
それはいわば仕事しごと一部いちぶだった。
Có thể nói đó là một phần của công việc.
屋根やね一部いちぶがれちた。
Một phần mái nhà đã bị bong ra.
かろうじて一部いちぶのこっていた。
Vừa đủ một phần còn sót lại.

Hán tự

Từ liên quan đến 一部

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一部
  • Cách đọc: いちぶ (ichibu)
  • Từ loại: danh từ; danh từ làm trạng ngữ (dùng với で/では/が/を…); lượng từ (đơn vị đếm cho ấn phẩm/bản in)
  • Độ phổ biến: cao (tin tức, kinh doanh, học thuật)
  • JLPT (tham khảo): N2–N3
  • Ý tưởng cốt lõi: “một phần” của tổng thể; “một số”; “một bản (ấn phẩm)”

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Một phần (của cái toàn thể): chỉ một bộ phận của toàn thể, không phải toàn bộ.
    Ví dụ: 設備の一部が故障した。= Một phần thiết bị bị hỏng.
  • 2) Một số (người/sự vật…) – tính chất giới hạn: dùng như định ngữ với の để chỉ “một số …”.
    Ví dụ: 一部の学生 = một số sinh viên.
  • 3) Ở một vài nơi/giới (trong một phạm vi): dạng trạng ngữ với で/では.
    Ví dụ: 一部では噂されている。= Ở một vài nơi/giới thì có lời đồn.
  • 4) Một bản, một bộ (đơn vị đếm ấn phẩm): dùng để đếm bản in, báo, tài liệu.
    Ví dụ: 新聞を一部ください。= Cho tôi một tờ báo.
  • 5) Phần/buổi thứ nhất (trong cấu trúc sự kiện): thường thấy như 第一部 (phần 1). Cũng gặp “一部・二部制” (chia 2 phần/buổi).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 一部 vs 部分:
    • 一部: nhấn mạnh “một phần/số lượng hạn chế của toàn thể”, thường mang sắc thái “không phải toàn bộ”. Dùng làm định ngữ: 一部のN.
    • 部分: “bộ phận, phần” như một thành phần cấu tạo; trung tính, không nhất thiết mang ý “ít”.
      Ví dụ: 機械の部分 (bộ phận của máy) – nói về cấu trúc; 機械の一部 (một phần của cái máy) – nhấn một phần nào đó trong toàn thể.
  • 一部 vs 一部分(いちぶぶん):
    • 一部 ngắn gọn, trang trọng, dùng nhiều trong báo chí/kinh doanh.
    • 一部分 gần nghĩa “một phần”, sắc thái trung tính, mang tính miêu tả, ít cô đọng hơn.
  • Nの一部 vs 一部のN:
    • Nの一部 = “một phần của N” (nhìn từ toàn thể xuống phần).
    • 一部のN = “một số N” (nhìn từ nhóm N, chọn ra một phần nhỏ).
  • Đơn vị đếm 一部 vs 一枚:
    • 一部: đếm “bản/bộ” ấn phẩm (báo, tập tài liệu, sách đóng tập).
    • 一枚: đếm “tờ” giấy lẻ, tấm, miếng (đơn vị bề mặt phẳng).
  • Lưu ý cố định: 東証一部 (Sàn 1 của Sở GDCK Tokyo – cách gọi cũ, nay đã tái cấu trúc); 第一部 (phần 1 của chương trình/phim).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu thường gặp:
    • N + の + 一部: 計画の一部を変更する。
    • 一部の + N: 一部の顧客が不満を示した。
    • 一部(は/が/で/では): 一部では高く評価されている。
    • 一部だけ/一部を除いて: 一部を除いて全員参加した。
  • Văn phong: lịch sự, trang trọng; dùng nhiều trong tin tức, báo cáo, email công việc.
  • Đơn vị đếm: 書類を一部配布する (phát 1 bản); レポートを三部用意する (chuẩn bị 3 bộ).
  • Sự kiện/chương trình: 第一部=Phần 1; 第二部=Phần 2; Ở thông báo sự kiện có “一部・二部制”.
  • Cụm thường gặp: 一部改定/一部改訂 (sửa đổi một phần), 一部休止 (tạm dừng một phần), 一部始終 (toàn bộ đầu đuôi – thành ngữ, nghĩa ngược với “một phần”).
  • Sắc thái: khi đứng trước danh từ (一部のN) thường hàm ý “không đại diện cho số đông”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Cách đọc Loại Nghĩa nhanh Ghi chú/Nuance
部分 ぶぶん danh từ bộ phận, phần Trung tính, nói về cấu trúc/phần cụ thể.
一部分 いちぶぶん danh từ một phần Tương đương nghĩa nhưng dài hơn, bớt trang trọng.
部分的に ぶぶんてきに phó từ một cách cục bộ, từng phần Thường đi với thay đổi/ảnh hưởng.
一部の いちぶの định ngữ một số (người/sự vật) Dùng trước danh từ: 一部の人、 一部の地域.
全部 ぜんぶ danh từ/phó từ toàn bộ Đối nghĩa trực tiếp với “một phần”.
全体 ぜんたい danh từ toàn thể Thường làm mốc đối chiếu với 一部.
全面的に ぜんめんてきに phó từ một cách toàn diện Trái nghĩa về mức độ với 部分的に/一部.
一部始終 いちぶしじゅう danh từ đầu đuôi, toàn bộ diễn biến Thành ngữ; nghĩa là “toàn bộ”, không phải “một phần”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (いち): “một; đơn nhất”. Thường cho ý “một phần/đơn vị”.
  • (ぶ/ベ): “bộ phận; phòng ban; bộ (ấn phẩm)”. Trong từ này, “部” góp nghĩa “bộ phận/đơn vị/bộ”.
  • Ghép nghĩa: 一 (một) + 部 (bộ phận/bộ) → “một phần; một bộ (bản)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng 一部, điều quan trọng là xác định bạn đang nhấn “phần của toàn thể” (Nの一部) hay “một số cá thể trong nhóm” (一部のN). Trong văn phong tin tức, cụm 一部では mang sắc thái “theo một số nguồn/ở một vài nơi/giới”, giúp diễn đạt thận trọng, tránh khẳng định rộng khắp. Ở ngữ cảnh nghiệp vụ, các cụm như 一部改定・一部改訂・一部変更 báo hiệu thay đổi có giới hạn, hữu ích khi viết email thông báo. Với đơn vị đếm, nhớ phân biệt 一部 (bản/bộ) và 一枚 (tờ) để tránh sai khi đặt photo hay yêu cầu tài liệu.

8. Câu ví dụ

  • 設備の一部が故障したため、営業を一時中止します。
    Vì một phần thiết bị bị hỏng nên tạm ngừng kinh doanh.
  • この規則は一部の学生にしか知られていない。
    Quy định này chỉ được một số sinh viên biết đến.
  • 関西の一部で大雨となっています。
    Hiện đang có mưa to ở một phần khu vực Kansai.
  • 計画の一部を来月から見直します。
    Sẽ rà soát lại một phần kế hoạch kể từ tháng sau.
  • この噂は一部では事実だと言われている。
    Lời đồn này được cho là sự thật ở một vài nơi/giới.
  • レポートを一部コピーしていただけますか。
    Bạn có thể photo cho tôi một bản báo cáo được không?
  • 一部を除いて全員が参加した。
    Ngoại trừ một phần nhỏ, mọi người đều tham gia.
  • イベントは一部・二部制で、第一部は講演、第二部は交流会です。
    Sự kiện chia thành hai phần: phần 1 là diễn thuyết, phần 2 là giao lưu.
  • この地域の一部の住民が計画に反対している。
    Một số cư dân ở khu vực này phản đối kế hoạch.
  • 古い建物の一部が保存され、新しい施設と共存している。
    Một phần của tòa nhà cũ được bảo tồn và cùng tồn tại với cơ sở mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一部 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?