要素 [Yêu Tố]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000
Danh từ chung
thành phần; yếu tố
JP: 教育は重大な要素である。
VI: Giáo dục là yếu tố quan trọng.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phần tử
Danh từ chung
thành phần; yếu tố
JP: 教育は重大な要素である。
VI: Giáo dục là yếu tố quan trọng.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phần tử
- Thành phần cấu tạo nên một tổng thể (製品の品質を左右する要素).
- Phần tử trong toán học/tập hợp (集合の要素).
- “Factor” trong phân tích nguyên nhân/ảnh hưởng (成功の要素, リスク要素).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 成分 | Phân biệt | thành phần (vật chất) | Hóa học, thực phẩm, mỹ phẩm. |
| 因子 | Gần nghĩa | nhân tố (thống kê/y học) | Thuật ngữ chuyên ngành. |
| 要因 | Liên quan | nguyên nhân (yếu tố gây ra) | Dùng khi giải thích “tại sao”. |
| ファクター | Đồng nghĩa vay mượn | yếu tố | Ngữ cảnh kinh doanh/khoa học. |
| 構成要素 | Từ ghép | các yếu tố cấu thành | Liệt kê thành phần của hệ thống. |
| 全体 | Đối lập quan hệ | tổng thể | Phần (要素) vs Toàn bộ (全体). |
- 要: “yếu, quan trọng; cốt lõi”.
- 素: “nguyên sơ, cơ bản; chất liệu”.
要素 = thành phần cốt yếu/cơ bản làm nên một tổng thể.
Khi phân tích, hãy đặt câu hỏi “この成果を左右する要素は何か”. Danh sách hóa, gộp nhóm, rồi xếp hạng tầm quan trọng (優先度). Trong văn viết kỹ thuật, dùng “主要な要素はA・B・Cである” rõ ràng, dễ đọc.
Bạn thích bản giải thích này?