1. Thông tin cơ bản
- Từ: 部品
- Cách đọc: ぶひん
- Loại từ: danh từ
- Lĩnh vực: kỹ thuật, sản xuất, bảo trì
- Từ thường đi kèm: 機械部品, 自動車部品, 予備部品, 交換部品, 純正部品, 互換部品
2. Ý nghĩa chính
部品 là linh kiện, bộ phận cấu thành nên một sản phẩm hay máy móc. Nhấn vào tính “thành phần tháo rời/trao đổi được”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- パーツ: vay mượn từ tiếng Anh, khẩu ngữ hơn, dùng nhiều trong đồ xe/PC.
- 部材: vật liệu/bộ phận xây dựng – thiên về xây dựng, kiến trúc.
- 製品: “sản phẩm hoàn chỉnh”; 部品 chỉ là phần của sản phẩm.
- 材料・原材料: nguyên liệu, chưa gia công thành 部品.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ đi kèm: 部品を交換する/調達する/手配する/検品する/組み立てる.
- Tính chất: 純正部品 (chính hãng), 互換部品 (tương thích), 中古部品 (đã qua sử dụng).
- Ngữ cảnh: hướng dẫn sửa chữa, quản trị kho, sản xuất, bảo hành.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| パーツ |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
Linh kiện |
Thân mật, ngành hàng tiêu dùng |
| 部材 |
Liên quan |
Bộ vật liệu |
Xây dựng, kết cấu |
| 構成要素 |
Khái niệm |
Yếu tố cấu thành |
Không nhất thiết là vật thể tháo rời |
| 製品 |
Đối lập phạm vi |
Sản phẩm hoàn chỉnh |
Tập hợp các 部品 |
| 予備品・スペア |
Liên quan |
Phụ tùng dự phòng |
Dùng cho bảo trì |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 部: “bộ, phần”. Bộ 阝 (phụ) – phần của tổng thể.
- 品: “phẩm, đồ vật”. Hình ba cái “口” – nhiều món hàng.
- Ghép nghĩa: “những món (đồ) là các phần” → linh kiện.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả bảo trì, cặp từ hay dùng là 部品交換 và 故障診断. Viết báo cáo kỹ thuật nên nêu mã 品番 (mã linh kiện), tình trạng tồn kho và tính tương thích (互換性) để tránh nhầm lẫn khi thay thế.
8. Câu ví dụ
- プリンターの部品を交換したら直った。
Thay linh kiện của máy in thì đã sửa được.
- このモデルは中古の部品も手に入りやすい。
Mẫu này cũng dễ kiếm linh kiện đã qua sử dụng.
- 純正部品は高いが信頼性が高い。
Linh kiện chính hãng đắt nhưng độ tin cậy cao.
- 欠品の部品があり、生産ラインが止まった。
Có linh kiện bị thiếu nên dây chuyền sản xuất dừng lại.
- 互換部品でも性能に差はほとんどない。
Dù là linh kiện tương thích, chênh lệch hiệu năng hầu như không có.
- 精密部品なので取り扱いに注意してください。
Vì là linh kiện tinh vi nên xin hãy cẩn thận khi thao tác.
- 必要な部品の品番を教えてください。
Hãy cho tôi biết mã linh kiện cần thiết.
- 在庫部品で対応できる見込みだ。
Dự kiến có thể xử lý bằng linh kiện tồn kho.
- この部品は定期的な潤滑が必要だ。
Linh kiện này cần được bôi trơn định kỳ.
- 故障原因は部品の摩耗だった。
Nguyên nhân hỏng là do linh kiện bị mài mòn.