部品 [Bộ Phẩm]

ぶひん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

phụ tùng; linh kiện

JP: このくるま予備よび部品ぶひんうことができない。

VI: Không thể mua được phụ tùng thay thế cho chiếc xe này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くるま部品ぶひんは、たかい。
Phụ tùng xe hơi rất đắt.
その機械きかい部品ぶひんりない。
Chiếc máy này thiếu linh kiện.
この工場こうじょうでは、くるま部品ぶひんつくっています。
Nhà máy này sản xuất phụ tùng ô tô.
この部品ぶひんはフォードしゃからきみとどいたものだ。
Bộ phận này được gửi đến bạn từ công ty Ford.
この工場こうじょうでは自動車じどうしゃ部品ぶひん製作せいさくしている。
Nhà máy này sản xuất các bộ phận ô tô.
かれ予備よび部品ぶひん次々つぎつぎ調しらべていった。
Anh ấy đã kiểm tra các bộ phận dự phòng lần lượt một.
こちらの工場こうじょうでは、くるま部品ぶひん製造せいぞうしています。
Nhà máy này sản xuất phụ tùng ô tô.
ふる部品ぶひんあたらしいのと交換こうかんしなさい。
Hãy thay thế các bộ phận cũ bằng cái mới.
修理しゅうりには部品ぶひんだい手数料てすうりょうふくまれます。
Chi phí sửa chữa bao gồm cả phụ tùng và phí dịch vụ.
当社とうしゃはアフターサービスと部品ぶひん保証ほしょうしています。
Công ty chúng tôi bảo hành dịch vụ sau bán hàng và phụ tùng.

Hán tự

Từ liên quan đến 部品

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 部品
  • Cách đọc: ぶひん
  • Loại từ: danh từ
  • Lĩnh vực: kỹ thuật, sản xuất, bảo trì
  • Từ thường đi kèm: 機械部品, 自動車部品, 予備部品, 交換部品, 純正部品, 互換部品

2. Ý nghĩa chính

部品linh kiện, bộ phận cấu thành nên một sản phẩm hay máy móc. Nhấn vào tính “thành phần tháo rời/trao đổi được”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • パーツ: vay mượn từ tiếng Anh, khẩu ngữ hơn, dùng nhiều trong đồ xe/PC.
  • 部材: vật liệu/bộ phận xây dựng – thiên về xây dựng, kiến trúc.
  • 製品: “sản phẩm hoàn chỉnh”; 部品 chỉ là phần của sản phẩm.
  • 材料・原材料: nguyên liệu, chưa gia công thành 部品.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 部品を交換する/調達する/手配する/検品する/組み立てる.
  • Tính chất: 純正部品 (chính hãng), 互換部品 (tương thích), 中古部品 (đã qua sử dụng).
  • Ngữ cảnh: hướng dẫn sửa chữa, quản trị kho, sản xuất, bảo hành.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
パーツ Đồng nghĩa khẩu ngữ Linh kiện Thân mật, ngành hàng tiêu dùng
部材 Liên quan Bộ vật liệu Xây dựng, kết cấu
構成要素 Khái niệm Yếu tố cấu thành Không nhất thiết là vật thể tháo rời
製品 Đối lập phạm vi Sản phẩm hoàn chỉnh Tập hợp các 部品
予備品・スペア Liên quan Phụ tùng dự phòng Dùng cho bảo trì

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 部: “bộ, phần”. Bộ 阝 (phụ) – phần của tổng thể.
  • 品: “phẩm, đồ vật”. Hình ba cái “口” – nhiều món hàng.
  • Ghép nghĩa: “những món (đồ) là các phần” → linh kiện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả bảo trì, cặp từ hay dùng là 部品交換故障診断. Viết báo cáo kỹ thuật nên nêu mã 品番 (mã linh kiện), tình trạng tồn kho và tính tương thích (互換性) để tránh nhầm lẫn khi thay thế.

8. Câu ví dụ

  • プリンターの部品を交換したら直った。
    Thay linh kiện của máy in thì đã sửa được.
  • このモデルは中古の部品も手に入りやすい。
    Mẫu này cũng dễ kiếm linh kiện đã qua sử dụng.
  • 純正部品は高いが信頼性が高い。
    Linh kiện chính hãng đắt nhưng độ tin cậy cao.
  • 欠品の部品があり、生産ラインが止まった。
    Có linh kiện bị thiếu nên dây chuyền sản xuất dừng lại.
  • 互換部品でも性能に差はほとんどない。
    Dù là linh kiện tương thích, chênh lệch hiệu năng hầu như không có.
  • 精密部品なので取り扱いに注意してください。
    Vì là linh kiện tinh vi nên xin hãy cẩn thận khi thao tác.
  • 必要な部品の品番を教えてください。
    Hãy cho tôi biết mã linh kiện cần thiết.
  • 在庫部品で対応できる見込みだ。
    Dự kiến có thể xử lý bằng linh kiện tồn kho.
  • この部品は定期的な潤滑が必要だ。
    Linh kiện này cần được bôi trơn định kỳ.
  • 故障原因は部品の摩耗だった。
    Nguyên nhân hỏng là do linh kiện bị mài mòn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 部品 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?