要因 [Yêu Nhân]

よういん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nguyên nhân chính

JP:要因よういんあつかいにかんして、両者りょうしゃのアプローチにはわずかなちがいがあるようだ。

VI: Có vẻ như có một số khác biệt nhỏ trong cách tiếp cận yếu tố B giữa hai bên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

とみ幸福こうふくいち要因よういんではあろう。
Của cải có thể là một yếu tố của hạnh phúc.
健康けんこう幸福こうふく重要じゅうよう要因よういんだ。
Sức khoẻ là yếu tố quan trọng của hạnh phúc.
この疾病しっぺい要因よういんは、ストレスです。
Nguyên nhân của căn bệnh này là stress.
たくさんの要因よういん存在そんざいする。
Có rất nhiều yếu tố tồn tại.
これらふたつの要因よういんたがいに無関係むかんけいである。
Hai yếu tố này không liên quan gì đến nhau.
かれらのけんかにはおおくの要因よういんがからんでいる。
Có nhiều yếu tố liên quan đến cuộc cãi vã của họ.
物価ぶっかげるのにいくつかの要因よういん作用さようした。
Một số yếu tố đã góp phần đẩy giá cả lên cao.
わたし行動こうどうするまえ様々さまざま要因よういんかんがえた。
Trước khi hành động, tôi đã cân nhắc nhiều yếu tố.
その犯罪はんざいだいいち要因よういんなにですか。
Nguyên nhân chính của tội ác đó là gì?
勤勉きんべんさがかれ素晴すばらしい昇進しょうしんしゅ要因よういんだった。
Sự chăm chỉ là yếu tố chính giúp anh ấy được thăng chức ngoạn mục.

Hán tự

Từ liên quan đến 要因

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 要因
  • Cách đọc: よういん
  • Từ loại: Danh từ
  • JLPT: N2
  • Nghĩa khái quát: yếu tố nguyên nhân; nhân tố dẫn đến kết quả
  • Cấu trúc thường gặp: 主な要因/〜の要因となる/複合要因/環境要因/リスク要因/〜が〜に影響する要因

2. Ý nghĩa chính

- 要因 là “yếu tố then chốt” đóng góp vào việc tạo ra một kết quả/hiện tượng. Thường dùng trong phân tích, nghiên cứu, báo cáo, chính sách.

3. Phân biệt

  • 原因: nguyên nhân trực tiếp, cụ thể gây ra kết quả. 要因 có thể là một trong nhiều yếu tố góp phần.
  • 理由: lý do (mang tính giải thích chủ quan nhiều hơn).
  • 要素: yếu tố cấu thành (không nhất thiết dẫn đến kết quả). 要因 nhấn mạnh mối liên hệ nhân-quả.
  • 誘因: yếu tố kích thích/dẫn dụ (đặc biệt trong xã hội học, y tế công cộng).
  • 因子: “factor” theo nghĩa kỹ thuật/thống kê (genetic factor, statistical factor).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Chỉ ra vai trò nguyên nhân: 気候変動が収量減少の要因となる.
  • Phân loại: 環境要因/社会経済的要因/心理的要因/遺伝的要因.
  • Độ mạnh tác động: 決定的な要因/重要な要因/副次的な要因.
  • Kết hợp: 〜は〜に影響を与える要因だ/〜が〜の一となる (biến thể: 一因).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
原因Liên quannguyên nhânTrực tiếp, cụ thể.
要素Liên quanyếu tốKhông nhất thiết mang tính nhân-quả.
理由Liên quanlý doGiải thích chủ quan/hàng ngày.
因子Đồng nghĩa (kỹ thuật)factorDùng trong thống kê/y sinh.
誘因Liên quanyếu tố dẫn dụKích thích/khơi mào.
決定要因Liên quanyếu tố quyết địnhDeterminants (y tế công cộng, kinh tế).
結果Đối lập vai tròkết quảHệ quả do các yếu tố tạo nên.
一因Liên quanmột nguyên nhânDạng rút gọn của 因, trung hòa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : yếu, thiết yếu, quan trọng.
  • : nhân, nguyên do.
  • Kết hợp: 要因 = “nhân tố quan trọng” quyết định/ảnh hưởng đến kết quả.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo, kết hợp 定量 (định lượng) và 定性 (định tính) để xác định 要因 giúp lập luận vững chắc. Câu khung hữu ích: 「XはYに影響を与える要因の一つである」 để tránh khẳng định quá mức.

8. Câu ví dụ

  • 人口減少の主な要因は出生率の低下だ。
    Yếu tố chính của suy giảm dân số là tỷ lệ sinh giảm.
  • 睡眠不足は集中力低下の要因となる。
    Thiếu ngủ trở thành yếu tố gây giảm tập trung.
  • 気温の上昇が森林火災拡大の要因だ。
    Nhiệt độ tăng là yếu tố mở rộng cháy rừng.
  • 成功の要因を分析して次の戦略に生かす。
    Phân tích các yếu tố thành công để vận dụng cho chiến lược tiếp theo.
  • 文化的要因も意思決定に影響する。
    Yếu tố văn hóa cũng ảnh hưởng đến quyết định.
  • この薬の副作用発現には遺伝的要因が関与する。
    Sự xuất hiện tác dụng phụ của thuốc có liên quan đến yếu tố di truyền.
  • 売上減の要因は一つではない。
    Các yếu tố khiến doanh thu giảm không chỉ có một.
  • 都市化は交通渋滞の要因の一つである。
    Đô thị hóa là một trong các yếu tố gây tắc nghẽn giao thông.
  • 教師の質は学力向上の決定的要因だ。
    Chất lượng giáo viên là yếu tố quyết định nâng cao học lực.
  • 外的要因と内的要因を区別して議論しよう。
    Hãy phân biệt yếu tố bên ngoài và bên trong để thảo luận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 要因 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?