1. Thông tin cơ bản
- Từ: 区画
- Cách đọc: くかく
- Loại từ: Danh từ; có thể dùng với する(サ変)
- Nghĩa khái quát: sự phân chia không gian thành các ô/khu; phần ô, lô, khu vực đã được chia ranh giới
- Sắc thái: mang tính kỹ thuật/hành chính, dùng trong quy hoạch đô thị, nông nghiệp, bãi đỗ xe, trưng bày…
- Trình độ: Trung cấp ~ Cao cấp (hướng về ngữ cảnh chuyên môn)
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ việc phân chia không gian bằng ranh giới, vạch, vách ngăn… hoặc phần không gian đã được chia. Ví dụ: 駐車場の区画 (ô đỗ xe), 住宅地の区画 (lô đất trong khu dân cư).
- Dưới dạng động từ 区画する: thực hiện hành vi chia khu, phân lô, sắp xếp mặt bằng.
3. Phân biệt
- 区域(くいき): vùng/khu vực theo phạm vi khái quát; không nhất thiết do con người “chia ô”.
- 区分(くぶん): “phân loại” (theo tiêu chí), không chỉ giới hạn không gian vật lý.
- 区間(くかん): “đoạn/phần giữa hai mốc”, nhất là đường sắt/đường bộ.
- 区割り(くわり): việc chia khu (thường dùng cho chia khu bầu cử, địa giới hành chính). “区画” thiên về mặt bằng/ô lô cụ thể.
- エリア: từ vay mượn chung chỉ khu vực, khẩu ngữ và trung tính hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu quen thuộc: Aを区画する / 区画を設ける / 区画整理(dự án chỉnh trang phân lô đô thị)
- Ngữ cảnh: quy hoạch đô thị, bất động sản, nông nghiệp, bãi đỗ xe, kho bãi, triển lãm.
- Collocation: 駐車場の区画, 住宅地の区画, 行政区画, 農地の区画, 展示ブースの区画.
- Độ trang trọng: từ vựng “chính quy” và điển chế; văn bản hành chính, kỹ thuật dùng nhiều.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 区域 | Liên quan | khu vực, vùng | Nhấn phạm vi; không hàm ý chia ô. |
| 区分 | Liên quan | phân loại, phân chia | Trừu tượng; không gian hoặc khái niệm. |
| 区間 | Liên quan | đoạn (giữa hai mốc) | Đường sắt/đường bộ. |
| 区割り | Liên quan gần | việc chia khu | Hành vi thiết kế ranh giới (bầu cử, hành chính). |
| エリア | Gần nghĩa | khu, vùng | Khẩu ngữ, rộng nghĩa. |
| 仕切り | Gần nghĩa | vách ngăn, ngăn cách | Vật/ngăn thực tế trong phòng/kệ. |
| 統合 | Đối nghĩa | hợp nhất | Ngược lại với chia nhỏ. |
| 一体化 | Đối nghĩa | nhất thể hóa | Hợp lại thành một khối. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 区: khu, phần, ranh giới.
- 画: vạch, hoạch định; gốc nghĩa là “vạch đường/giới tuyến”.
- Gộp lại: “vạch ranh để chia khu” → 区画.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản quy hoạch, bạn sẽ gặp tổ hợp như 土地区画整理事業 (dự án chỉnh trang phân lô đất), 行政区画 (đơn vị hành chính). Khi làm việc với bản đồ/GIS, “区画” thường đi kèm mã số, diện tích, mục đích sử dụng. Nếu chỉ muốn nói “khu vực” chung chung, ưu tiên “区域/エリア”; còn cần nhấn rõ ranh giới ô lô, dùng “区画”.
8. Câu ví dụ
- この駐車場は一台ごとに区画が引かれている。
Bãi đỗ xe này kẻ ô 区画 cho từng xe.
- 市は旧市街の区画を見直す方針だ。
Thành phố có chủ trương rà soát lại 区画 khu phố cổ.
- 新しい住宅地で角の区画を購入した。
Tôi đã mua một lô góc trong khu dân cư mới.
- 展示会場はテーマ別に区画されている。
Hội trường triển lãm được 区画 theo từng chủ đề.
- 倉庫の棚を小さく区画して在庫を管理する。
Chia nhỏ kệ kho thành các 区画 để quản lý tồn kho.
- この線は私有地の区画を示しています。
Đường kẻ này cho thấy 区画 đất tư nhân.
- 畑を三つに区画して作物をローテーションする。
Chia ruộng thành ba 区画 để luân canh cây trồng.
- 行政区画の変更に伴い住所が変わった。
Do thay đổi 区画 hành chính nên địa chỉ đã đổi.
- 仮区画のため、この通路は通行できません。
Vì đang 区画 tạm thời nên lối đi này không thể qua lại.
- 出入口付近の区画には駐車しないでください。
Vui lòng không đỗ xe ở 区画 gần cửa ra vào.