1. Thông tin cơ bản
- Từ: 分ける
- Cách đọc: わける
- Loại từ: Động từ Ichidan (tha động từ)
- Ý niệm chung: chia, tách, phân loại, phân chia phần, chia sẻ
2. Ý nghĩa chính
- Chia ra, tách ra: 荷物を二つに分ける(chia hành lý làm hai).
- Phân loại, sắp xếp: ごみを種類ごとに分ける(phân loại rác theo loại).
- Chia phần, phân phối: 利益を皆で分ける(chia lợi nhuận cho mọi người).
- Rẽ/chép (tạo ranh giới): 髪を右で分ける(rẽ ngôi tóc bên phải), 線で領域を分ける(dùng đường kẻ để chia khu vực).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 分ける (tha động từ) vs 分かれる (tự động từ: tách ra, chia ra một cách tự nhiên/không có tác nhân).
- 分ける vs 別ける: 別ける nhấn mạnh “tách biệt/biệt lập”; 分ける trung tính, dùng rộng rãi cho “chia/phân”.
- 割る (chia theo phép toán/bẻ vỡ), 配分する (phân phối theo tỉ lệ), 仕分ける (phân loại mang tính nghiệp vụ). Chọn theo sắc thái mong muốn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: AをBに分ける(chia A thành B), Aをカテゴリーごとに分ける(phân theo danh mục).
- Lĩnh vực: đời sống (rác, đồ đạc), kinh doanh (chi phí, lợi nhuận), học thuật (nhóm dữ liệu).
- Lưu ý: hiện tượng tự nhiên thì thường dùng 分かれる: “油と水は自然に分かれる(tự tách)”, còn thao tác chủ động là 分ける.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 配分する |
Đồng nghĩa gần |
phân phối |
Nhấn mạnh tỉ lệ/công bằng |
| 仕分ける |
Đồng nghĩa gần |
phân loại |
Nghiệp vụ, theo quy trình |
| 区別する |
Liên quan |
phân biệt |
Nhấn mạnh sự khác nhau |
| 分かれる |
Liên hệ (tự động từ) |
được chia ra |
Đối ứng tự động từ của 分ける |
| まとめる/合わせる/混ぜる |
Đối nghĩa |
gom lại/hợp lại/trộn |
Trái nghĩa thao tác “chia/tách” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
Kanji gốc: 分(“chia/cắt”; 八 + 刀) + okurigana ける tạo thành động từ 分ける. Hình ảnh: dùng dao chia thành hai phần.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Người Nhật rất chú trọng phân loại đúng chỗ: rác, tài liệu, vai trò. Vì vậy 分ける, 仕分ける, 振り分ける được dùng dày đặc, mỗi từ tinh chỉnh sắc thái và bối cảnh.
8. Câu ví dụ
- ごみを種類ごとに分けるのは基本マナーだ。
Phân loại rác theo từng loại là phép lịch sự cơ bản.
- 利益を三人で公平に分ける。
Chia lợi nhuận công bằng cho ba người.
- 荷物を二つに分けると運びやすい。
Chia hành lý làm hai thì dễ mang hơn.
- データを年代別に分ける。
Chia dữ liệu theo từng niên đại.
- 髪を左で分けると印象が変わる。
Rẽ ngôi tóc bên trái sẽ tạo ấn tượng khác.
- 善悪をはっきり分けるのは難しい。
Rạch ròi thiện ác là điều khó.
- 経費を固定費と変動費に分ける。
Chia chi phí thành cố định và biến đổi.
- 参加者を二組に分ける。
Chia người tham gia thành hai đội.
- 線を引いて領域を分ける。
Kẻ đường để chia khu vực.
- 遠心分離で成分を分けることができる。
Có thể tách các thành phần bằng ly tâm.