分ける [Phân]

別ける [Biệt]

わける
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

chia (thành); tách (thành); chia ra; tách ra; phân loại; sắp xếp

JP: かれ自分じぶんほんを5分野ぶんやけた。

VI: Anh ấy đã phân chia sách của mình thành năm lĩnh vực.

JP: ケーキをあなたかた2人ふたりけなさい。

VI: Hai bạn hãy chia bánh cho nhau.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

chia sẻ; phân phát

JP: はは子供こどもたちにきんをわけてやった。

VI: Mẹ đã chia tiền cho các con.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

phân biệt; phân biệt (giữa)

JP: きみゆめ現実げんじつけることができないのか。

VI: Cậu không thể phân biệt giấc mơ và hiện thực à?

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

giải tán (một cuộc đánh nhau); hòa giải

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

gọi hòa; hòa

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

chen lấn qua (đám đông)

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

📝 cũng viết là 頒ける

bán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かねけよう。
Chúng ta hãy chia tiền.
このおかねけましょう。
Chúng ta hãy chia tiền này.
はははケーキをみっつにけた。
Mẹ đã chia bánh thành ba phần.
ケーキを二人ふたりけた。
Tôi đã chia bánh cho hai người.
ピザは3人さんにんけてね。
Chia pizza cho ba người nhé.
彼女かのじょはケーキをつにけた。
Cô ấy đã chia chiếc bánh thành năm phần.
けてしてもらえますか。
Bạn có thể phục vụ riêng từng phần được không?
はははケーキを8つにけました。
Mẹ đã chia bánh thành tám phần.
赤道せきどう地球ちきゅうふたつの半球はんきゅうける。
Xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu.
赤道せきどう地球ちきゅうを2つの半球はんきゅうける。
Xích đạo chia Trái đất thành hai bán cầu.

Hán tự

Từ liên quan đến 分ける

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 分ける
  • Cách đọc: わける
  • Loại từ: Động từ Ichidan (tha động từ)
  • Ý niệm chung: chia, tách, phân loại, phân chia phần, chia sẻ

2. Ý nghĩa chính

- Chia ra, tách ra: 荷物を二つに分ける(chia hành lý làm hai).
- Phân loại, sắp xếp: ごみを種類ごとに分ける(phân loại rác theo loại).
- Chia phần, phân phối: 利益を皆で分ける(chia lợi nhuận cho mọi người).
- Rẽ/chép (tạo ranh giới): 髪を右で分ける(rẽ ngôi tóc bên phải), 線で領域を分ける(dùng đường kẻ để chia khu vực).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 分ける (tha động từ) vs 分かれる (tự động từ: tách ra, chia ra một cách tự nhiên/không có tác nhân).
  • 分ける vs 別ける: 別ける nhấn mạnh “tách biệt/biệt lập”; 分ける trung tính, dùng rộng rãi cho “chia/phân”.
  • 割る (chia theo phép toán/bẻ vỡ), 配分する (phân phối theo tỉ lệ), 仕分ける (phân loại mang tính nghiệp vụ). Chọn theo sắc thái mong muốn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Cấu trúc: AをBに分ける(chia A thành B), Aをカテゴリーごとに分ける(phân theo danh mục).
- Lĩnh vực: đời sống (rác, đồ đạc), kinh doanh (chi phí, lợi nhuận), học thuật (nhóm dữ liệu).
- Lưu ý: hiện tượng tự nhiên thì thường dùng 分かれる: “油と水は自然に分かれる(tự tách)”, còn thao tác chủ động là 分ける.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
配分する Đồng nghĩa gần phân phối Nhấn mạnh tỉ lệ/công bằng
仕分ける Đồng nghĩa gần phân loại Nghiệp vụ, theo quy trình
区別する Liên quan phân biệt Nhấn mạnh sự khác nhau
分かれる Liên hệ (tự động từ) được chia ra Đối ứng tự động từ của 分ける
まとめる/合わせる/混ぜる Đối nghĩa gom lại/hợp lại/trộn Trái nghĩa thao tác “chia/tách”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Kanji gốc: 分(“chia/cắt”; 八 + 刀) + okurigana ける tạo thành động từ 分ける. Hình ảnh: dùng dao chia thành hai phần.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật rất chú trọng phân loại đúng chỗ: rác, tài liệu, vai trò. Vì vậy 分ける, 仕分ける, 振り分ける được dùng dày đặc, mỗi từ tinh chỉnh sắc thái và bối cảnh.

8. Câu ví dụ

  • ごみを種類ごとに分けるのは基本マナーだ。
    Phân loại rác theo từng loại là phép lịch sự cơ bản.
  • 利益を三人で公平に分ける
    Chia lợi nhuận công bằng cho ba người.
  • 荷物を二つに分けると運びやすい。
    Chia hành lý làm hai thì dễ mang hơn.
  • データを年代別に分ける
    Chia dữ liệu theo từng niên đại.
  • 髪を左で分けると印象が変わる。
    Rẽ ngôi tóc bên trái sẽ tạo ấn tượng khác.
  • 善悪をはっきり分けるのは難しい。
    Rạch ròi thiện ác là điều khó.
  • 経費を固定費と変動費に分ける
    Chia chi phí thành cố định và biến đổi.
  • 参加者を二組に分ける
    Chia người tham gia thành hai đội.
  • 線を引いて領域を分ける
    Kẻ đường để chia khu vực.
  • 遠心分離で成分を分けることができる。
    Có thể tách các thành phần bằng ly tâm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 分ける được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?