1. Thông tin cơ bản
- Từ: 分離
- Cách đọc: ぶんり
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (サ変名詞) — 分離する
- Ý niệm chung: tách rời, chia tách, phân ly, cô lập
- Ngữ vực: khoa học, kỹ thuật, pháp lý, chính trị
- Collocation: AとBを分離する, 分離独立, 分離帯, 分離回収, 相互分離
2. Ý nghĩa chính
- Tách một thứ thành các phần riêng biệt; phân ly thành phần trong hóa học/kỹ thuật.
- Tách rời về mặt tổ chức, chính trị hoặc pháp lý (ví dụ: 学校と宗教の分離 — tách biệt giáo dục và tôn giáo).
3. Phân biệt
- 分離: tách ra để thành các phần độc lập hoặc riêng rẽ (kỹ thuật/lý luận/chính trị).
- 分割: chia thành nhiều phần (thường để phân bổ, bán, thanh toán). Không nhất thiết độc lập.
- 離脱: rút khỏi một tổ chức/hiệp ước. Tập trung vào hành vi rời bỏ.
- 隔離: cách ly (y tế/an toàn), có rào cản để ngăn tiếp xúc.
- 分解: phân giải, tháo rời cấu kiện hoặc phân hủy hóa học.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- AとBを分離する/AからBを分離する: tách B khỏi A.
- Chính trị-xã hội: 政教分離 (tách biệt tôn giáo và chính trị), 分離独立 (ly khai).
- Kỹ thuật/môi trường: 分離回収 (thu hồi tách biệt), 油水分離 (tách dầu-nước).
- Giao thông: 中央分離帯 (dải phân cách giữa).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 分割 |
Phân biệt |
Chia phần |
Chia để phân bổ/ra từng phần |
| 隔離 |
Liên quan |
Cách ly |
Y tế/an toàn, ngăn tiếp xúc |
| 離脱 |
Liên quan |
Rút khỏi |
Rời khỏi tổ chức/hiệp ước |
| 分解 |
Phân biệt |
Phân giải, tháo rời |
Kỹ thuật/hóa học |
| 統合 |
Đối nghĩa |
Hợp nhất |
Trái nghĩa với tách rời |
| 結合 |
Đối nghĩa |
Kết hợp |
Nối lại với nhau |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 分: On ブン/フン, “phân chia, phần”.
- 離: On リ, Kun はな(れる)/はな(す), “rời, tách”.
- Ghép nghĩa: “chia” + “rời” → phân tách, tách rời.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản chính sách, “分離” thường đi cùng cặp đối lập “統合”. Khi đọc tài liệu kỹ thuật, để hiểu đúng “分離効率” (hiệu suất tách), hãy chú ý điều kiện vận hành và chuẩn đo lường, vì cùng một hệ nhưng định nghĩa khác có thể khiến con số khó so sánh.
8. Câu ví dụ
- 油と水を遠心分離機で分離する。
Tách dầu và nước bằng máy ly tâm.
- 政教分離の原則を守る。
Tuân thủ nguyên tắc tách biệt tôn giáo và chính trị.
- この装置は不純物の分離能力が高い。
Thiết bị này có khả năng tách tạp chất cao.
- 道路の中央分離帯に草花を植える。
Trồng hoa trên dải phân cách giữa đường.
- 患者を一時的に分離して観察する。
Tạm thời tách bệnh nhân ra để quan sát.
- 混合気体から窒素を分離する。
Tách nitơ khỏi hỗn hợp khí.
- 民族の分離独立運動が激化した。
Phong trào ly khai dân tộc trở nên gay gắt.
- データ層と表示層の分離は設計の基本だ。
Tách lớp dữ liệu và lớp hiển thị là nguyên tắc thiết kế cơ bản.
- 廃棄物を種類ごとに分離回収する。
Thu gom rác thải theo loại bằng cách tách riêng.
- 感情と事実の分離を意識して議論しよう。
Hãy tranh luận với ý thức tách bạch cảm xúc và sự thật.