縁切り [Duyên Thiết]

えんきり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chia tay; ly hôn

Hán tự

Từ liên quan đến 縁切り