隔絶 [Cách Tuyệt]

かくぜつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

cô lập; tách biệt

Hán tự

Từ liên quan đến 隔絶