1. Thông tin cơ bản
- Từ: 配分
- Cách đọc: はいぶん
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (~する)
- Nghĩa khái quát: Phân bổ, phân phối nguồn lực (tiền, thời gian, nhân lực, vai trò) theo tiêu chí nhất định.
- Hán Việt: Phối phân
2. Ý nghĩa chính
配分 là hành động hoặc kết quả “chia và sắp xếp” nguồn lực cho các đối tượng/ hạng mục sao cho hợp lý hoặc theo tỷ lệ. Thường dùng trong quản trị, tài chính, dự án, và đời sống hằng ngày (thời gian, công việc).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 配分 (phân bổ có chủ đích, cân đối) vs 分配 (chia phần, thường nhấn vào “chia đều/trao cho”): 予算を配分する (phân bổ ngân sách), 利益を分配する (chia lợi nhuận).
- 配布: phát phát tay/ phát tài liệu cho nhiều người; không nhấn khía cạnh tỷ lệ hay chiến lược.
- 割り当て: chỉ tiêu/định mức được giao; thiên về “quota” hơn là nghệ thuật phân bổ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 予算を配分する, 時間の配分, 人員配分, 資源配分, 公平な/不公平な配分.
- Văn phong: trang trọng, dùng nhiều trong văn bản tổ chức, quản trị dự án.
- Lưu ý: Khi nói “tự quản thời gian”, cụm 時間配分 rất tự nhiên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 分配 | Gần nghĩa | Phân chia, phân phát | Nhấn “chia phần” |
| 配布 | Liên quan | Phát (tài liệu, vật phẩm) | Không hàm cân đối chiến lược |
| 割り当て | Liên quan | Chỉ tiêu, định suất | Giao phần cụ thể |
| 再配分 | Liên quan | Tái phân bổ | Điều chỉnh phân bổ |
| 集中 | Đối lập | Tập trung (vào một nơi) | Trái với phân tán/phân bổ |
| 偏重 | Đối lập | Thiên lệch | Phân bổ không cân bằng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 配: “phối” – phân phát, sắp xếp. Âm On: ハイ.
- 分: “phân” – chia ra, phần. Âm On: ブン/フン.
- Ghép nghĩa: “chia và phối” → phân bổ có chủ đích.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi diễn đạt “lập kế hoạch”, hãy nghĩ trong đầu ba lớp: mục tiêu → tiêu chí → 配分. Nêu rõ tiêu chí (ví dụ: theo mức ưu tiên, theo ROI) làm câu trở nên thuyết phục: 「優先度に基づき予算を配分する」.
8. Câu ví dụ
- 今年度の予算を部門ごとに配分した。
Đã phân bổ ngân sách năm nay theo từng bộ phận.
- プレゼンの時間配分を事前に決めておこう。
Hãy quyết định trước cách phân bổ thời gian thuyết trình.
- 限られた資源を最優先案件に配分する。
Phân bổ nguồn lực hạn chế cho hạng mục ưu tiên cao nhất.
- 公平な人員配分がチームの不満を減らす。
Phân bổ nhân sự công bằng giúp giảm bất mãn trong đội.
- 利益の配分方法について取締役会で議論した。
Hội đồng quản trị đã thảo luận cách phân bổ lợi nhuận.
- 時間配分を誤って、最後の部分が駆け足になった。
Vì phân bổ thời gian sai, phần cuối phải nói vội.
- 予備費を緊急対応に再配分する。
Tái phân bổ quỹ dự phòng cho ứng phó khẩn cấp.
- 偏った配分は現場の反発を招く。
Phân bổ thiên lệch sẽ gây phản đối từ hiện trường.
- スペースの配分を見直して展示を刷新した。
Rà soát phân bổ không gian và làm mới trưng bày.
- 権限の配分が曖昧だと意思決定が遅れる。
Nếu phân bổ thẩm quyền mơ hồ thì quyết định sẽ chậm.