配る [Phối]

賦る [Phú]

くばる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

phân phát; phát; giao; chia bài; phục vụ

JP: サーカスで、商品しょうひんとしておもちゃをくばっている。

VI: Tại xiếc, họ phát đồ chơi như một món hàng.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

phân bổ; phân chia; bố trí (nhân viên, binh lính, v.v.); đóng quân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたがくばばんです。
Đến lượt bạn chia bài.
先生せんせい問題もんだいくばった。
Giáo viên đã phát đề bài.
カルタをくばってください。
Hãy phát bài cho tôi.
カードをくばってください。
Hãy chia bài.
かれらは通行人つうこうにんにパンフレットをくばった。
Họ đã phát tờ rơi cho người qua đường.
先生せんせいはテスト用紙ようしくばった。
Thầy giáo đã phát tờ đề thi.
無料むりょう見本みほんくばっています。
Đang phát mẫu miễn phí.
いいくばられた。
Tôi được chia những lá bài tốt.
細部さいぶまでくばりなさい。
Hãy chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
めいめいに3まいずつくばります。
Mỗi người sẽ được phát ba tờ.

Hán tự

Từ liên quan đến 配る

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 配る
  • Cách đọc: くばる
  • Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan), tha động từ
  • Nghĩa khái quát: phát, phân phát, chia cho nhiều người; mở rộng: để tâm, chú ý (trong các cụm cố định)
  • Kanji: 配 (phân phối, sắp đặt)

2. Ý nghĩa chính

「配る」 có hai hướng nghĩa chính: 1) phân phát vật gì cho nhiều người (tài liệu, quà, tờ rơi); 2) trong thành ngữ như 気を配る, 目を配る mang nghĩa để ý, quan tâm, trông chừng.

3. Phân biệt

  • 配布する: phát mang tính chính thức/quy mô; trang trọng hơn 配る.
  • 渡す: đưa cho một người; không bao hàm tính chất “nhiều người”.
  • ばらまく: rải, tung vãi (sắc thái tiêu cực/ẩu).
  • 行き渡らせる: làm cho phân bố khắp; nhấn mạnh kết quả bao phủ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 人に物を配る (phát vật cho người), チラシを配る, お菓子を配る.
  • Thành ngữ: 気を配る (để tâm), 目を配る (để mắt trông chừng), 心配り (tấm lòng chu đáo).
  • Ngữ cảnh: trường học, công sở, sự kiện, dịch vụ khách hàng.
  • Lưu ý: Tân ngữ trực tiếp là vật được phát; người nhận ở trợ từ に.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
配布する Gần nghĩa phát (chính thức) Văn viết, quy mô lớn, tài liệu.
渡す Liên quan trao, đưa Cho một người cụ thể.
ばらまく Liên quan rải tung Sắc thái tiêu cực, bừa bãi.
気を配る Thành ngữ để tâm Lịch sự, chăm chút đối phương.
目を配る Thành ngữ để mắt trông chừng Quản lý, giám sát.
無視する Đối nghĩa (ngữ dụng) phớt lờ Đối lập với “để tâm”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 配: On: ハイ; Kun: くば-る; Nghĩa: phân phối, sắp đặt, bố trí.
  • Hình thái: Bộ 酉 (rượu) + 己 → gợi ý việc phân chia, rót rượu, phân phát.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Cụm 気を配る là biểu hiện rất Nhật: thể hiện sự chu đáo, tinh tế trong giao tiếp. Trong công việc, nói 「お客様への心配りを大切にする」 nghe rất chuyên nghiệp. Khi nói về phát đồ, chọn 配る hay 配布する sẽ cho cảm giác khác nhau về mức độ trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 先生は学生にプリントを配る
    Thầy cô phát tờ bài cho học sinh.
  • 駅前で新商品のチラシを配る
    Phát tờ rơi sản phẩm mới trước ga.
  • 子どもたちにお菓子を配るのは楽しい。
    Phát bánh kẹo cho bọn trẻ thật vui.
  • 会議の資料は事前に配るべきだ。
    Tài liệu họp nên được phát trước.
  • 彼女は細かいところまで気を配る
    Cô ấy để tâm đến cả những chi tiết nhỏ.
  • 店長は忙しい時間帯に目を配る
    Quản lý để mắt trông chừng vào khung giờ bận.
  • 担当者に役割を均等に配る
    Phân chia vai trò đồng đều cho người phụ trách.
  • 防災パンフレットを地域住民に配る
    Phát tờ rơi phòng chống thiên tai cho cư dân.
  • 気遣いの言葉を一言配るだけで雰囲気が変わる。
    Chỉ cần trao một lời quan tâm là không khí thay đổi.
  • 交通整理の人は周囲に注意を配る
    Người điều tiết giao thông để ý xung quanh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 配る được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?