分配 [Phân Phối]

ぶんぱい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân phối; chia sẻ

JP: かれらは利益りえき公平こうへい分配ぶんぱいした。

VI: Họ đã phân chia lợi nhuận một cách công bằng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

とみ分配ぶんぱい公平こうへいでなければならないとかれらはう。
Họ nói rằng sự phân phối của cải phải công bằng.
かれらのおおくのひと分配ぶんぱいされるであろう。
Máu của họ sẽ được phân phát cho nhiều người.
きみたちは、ケーキを平等びょうどう分配ぶんぱいしなくてはいけない。
Các bạn phải chia bánh một cách công bằng.
赤十字せきじゅうじ被災ひさいしゃ食料しょくりょう医療いりょう分配ぶんぱいした。
Hội Chữ Thập Đỏ đã phân phát thực phẩm và dịch vụ y tế cho người bị nạn.
財産ざいさん3人さんにん兄弟きょうだい分配ぶんぱいされた。
Tài sản được phân chia giữa ba anh em.
かれらはかく選手せんしゅ支払しはらわれるべき利益りえき分配ぶんぱいした。
Họ đã phân phối lợi nhuận cho các vận động viên.
そのような分配ぶんぱいされた支配しはいはほとんど存在そんざいしない。
Sự phân phối quyền lực như vậy gần như không tồn tại.
救助きゅうじょ隊員たいいんたち地震じしん被災ひさいしゃたち物資ぶっし分配ぶんぱいするだろう。
Đội cứu trợ sẽ phân phát hàng hóa cho nạn nhân động đất.
わたしはくにとみ公平こうへい分配ぶんぱいされる社会しゃかい夢見ゆめみている。
Tôi mơ về một xã hội nơi của cải quốc gia được phân phối công bằng.
仕事しごとがちゃんと公平こうへい分配ぶんぱいされるようにしているのだ。
Tôi đang cố gắng phân bổ công việc một cách công bằng.

Hán tự

Từ liên quan đến 分配

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 分配
  • Cách đọc: ぶんぱい
  • Loại từ: Danh từ; động từ đi với する (分配する)
  • Lĩnh vực: kinh tế, quản trị, toán rời rạc, luật (thừa kế), CNTT (phân phối tài nguyên).
  • Sắc thái: trang trọng, văn bản hành chính/kỹ thuật.

2. Ý nghĩa chính

- Phân chia, phân phối tài nguyên/lợi ích cho nhiều đối tượng theo tiêu chí nhất định (公平な分配, 利益の分配).
- Phân bổ trong quản trị/kỹ thuật: CPU/メモリの分配, タスクの分配.

3. Phân biệt

  • 配分: gần nghĩa; nhấn vào “phân bổ theo tỷ lệ/quy tắc” (quota, ratio). 分配 là khái quát “chia ra cho nhiều người”.
  • 配布: phát tài liệu, tờ rơi “phát cho nhiều người”, không nhấn tỷ lệ.
  • 分布: “phân bố” trong không gian/thống kê; khác khái niệm với 分配 (chia phần).
  • 割り当てる: động từ thuần “phân chỉ tiêu”; sắc thái thực hành.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ: 利益の分配, 収益分配契約, 資源の分配
  • Đi với する: 予算を公平に分配する (phân bổ ngân sách công bằng).
  • Kèm bổ ngữ: 均等な/不均等な分配, 所得分配の格差。
  • Văn pháp lý/thừa kế: 遺産の分配, 配当の分配
  • IT/Quản trị: リソース分配, 負荷分配 (load balancing).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
配分Đồng nghĩa gầnphân bổNhấn tỷ lệ/quy tắc
配布Liên quanphát (tài liệu)Phát cho nhiều người, không nói tỷ lệ
割り当てLiên quanchỉ tiêu, suất phânDạng danh từ
分け与えるGần nghĩachia và trao choSắc thái thân mật, cụ thể
所得分配Liên quanphân phối thu nhậpThuật ngữ kinh tế
分布Dễ nhầmphân bốKhác phạm trù khái niệm
均等Liên quancông bằng, đồng đềuMục tiêu/tiêu chí của 分配
集中Đối nghĩatập trungĐối lập với phân tán/phân phối

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (phân, chia) + (phối, phân phát) → “chia ra và phân phát”.
  • Thường đứng độc lập hoặc kết hợp với する để thành động từ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi diễn đạt tính công bằng, thêm các từ như 公平に/均等に làm rõ tiêu chí. Trong văn kinh tế, 所得分配 nhấn mạnh cấu trúc xã hội; trong kỹ thuật, 負荷分配 liên quan cân bằng tài nguyên, khác với 単なる配布.

8. Câu ví dụ

  • 利益の分配は契約に基づいて決められる。
    Việc phân chia lợi nhuận được quyết định dựa trên hợp đồng.
  • 予算を各部署に公平に分配する。
    Phân bổ ngân sách công bằng cho các phòng ban.
  • 災害物資の分配が遅れている。
    Việc phân phối hàng cứu trợ đang bị chậm.
  • 時間の分配を見直して生産性を上げる。
    Xem lại cách phân bổ thời gian để tăng năng suất.
  • 相続財産の分配を巡って争いが起きた。
    Đã xảy ra tranh chấp liên quan đến phân chia di sản.
  • 負荷分配の仕組みでサーバーの負担を減らす。
    Giảm tải cho máy chủ bằng cơ chế cân bằng tải.
  • 子どもたちに平等にお菓子を分配した。
    Đã chia bánh kẹo cho bọn trẻ một cách công bằng.
  • この制度は所得分配の不公平を是正する。
    Chế độ này điều chỉnh sự bất công trong phân phối thu nhập.
  • 仕事の分配が偏って不満が出ている。
    Phân bổ công việc bị lệch nên phát sinh bất mãn.
  • 資源分配の優先順位を明確にしよう。
    Hãy làm rõ thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực.
💡 Giải thích chi tiết về từ 分配 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?