1. Thông tin cơ bản
- Từ: 区別
- Cách đọc: くべつ
- Loại từ: danh từ; động từ サ変: 区別する
- Trình độ gợi ý: JLPT N3
- Sắc thái: trung tính, học thuật; dùng nhiều trong đời sống và văn bản chính thức
- Ví dụ biến hình: 区別がつく/つかない・区別をつける・AとBを区別する・区別なく
2. Ý nghĩa chính
区別 là “phân biệt, phân định” giữa hai hay nhiều sự vật/khái niệm dựa trên tiêu chí nào đó. Nhấn mạnh việc làm rõ ranh giới, chứ không hàm ý đối xử bất công.
Các nghĩa thường gặp:
- Phân loại, nhận diện (ví dụ: phân biệt thật–giả, phân biệt khái niệm).
- Thiết lập nguyên tắc xử lý khác nhau cho từng nhóm (ví dụ: luật pháp phân biệt người trưởng thành và vị thành niên).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 区別 vs 差別: 区別 = phân biệt mang tính kỹ thuật, trung tính; 差別 = “phân biệt đối xử” tiêu cực. Ví dụ đúng: 「年齢で差別してはいけない」; nếu nói 「年齢で区別」 thường là “phân loại”, không mang ý kì thị.
- 区別 vs 分別: 分別 cũng là phân loại, nhưng hay dùng cho rác thải, tài liệu… hoặc “phán đoán” (ふんべつ) nghĩa là biết điều.
- 区別 vs 識別/弁別: 識別, 弁別 mang sắc thái chuyên môn/khoa học hơn (nhận diện bằng tiêu chí kỹ thuật).
- Trái nghĩa gần: 混同 (lẫn lộn), 無差別 (không phân biệt – “bừa bãi”).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc hay dùng:
- AとBを区別する / AとBの区別
- 区別がつく/つかない(nhận ra/không nhận ra sự khác)
- 区別をつける(đặt ranh giới, quy tắc)
- ~に区別なく(không phân biệt theo ~)
- Ngữ cảnh: giáo dục, pháp luật, quản lý, nghiên cứu; trong hội thoại hằng ngày khi nói “phân biệt cái này với cái kia”.
- Lịch sự: dùng bình thường ở mọi cấp độ; văn viết ưa “明確に区別する”.
- Lưu ý: khi muốn nói “kì thị/đối xử bất công”, dùng 差別, không dùng 区別.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 差別 |
Khác biệt quan trọng |
Phân biệt đối xử |
Hàm ý tiêu cực (kì thị). Không thay cho 区別. |
| 分別(ぶんべつ) |
Gần nghĩa |
Phân loại |
Dùng nhiều cho rác, tài liệu; cũng đọc ふんべつ “biết điều”. |
| 識別 |
Đồng nghĩa chuyên môn |
Nhận diện, nhận biết |
Sắc thái kỹ thuật/khoa học. |
| 弁別 |
Đồng nghĩa chuyên môn |
Phân biệt (tâm lý học) |
Từ vựng học thuật. |
| 混同 |
Đối nghĩa gần |
Lẫn lộn |
Trái với “phân biệt rõ”. |
| 無差別 |
Đối lập theo cách dùng |
Không phân biệt |
Thường đi với 攻撃、料金 など. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 区(ク): “khu, phân khu”, ý nghĩa chia tách không gian/nhóm.
- 別(ベツ/わか・れる): “biệt, tách rời, khác biệt”.
- Cách đọc ghép (音読み): ク + ベツ → くべつ.
- Hàm nghĩa tổng hợp: “chia ra cho khác nhau” → phân biệt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dạy/viết học thuật, tôi thường khuyên sinh viên: trước khi tranh luận, hãy 区別 rõ khái niệm (定義づけ). Mẹo nhỏ: nếu câu có sắc thái đạo đức/công bằng, cân nhắc dùng 差別; nếu thuần phân loại/nhận diện, dùng 区別. Mẫu “区別がつかない” rất tự nhiên khi thú nhận khó nhận ra khác biệt tinh vi.
8. Câu ví dụ
- AとBを区別するのは難しい。
Thật khó để phân biệt A với B.
- 私は双子の顔の区別がつかない。
Tôi không phân biệt được mặt của hai anh em sinh đôi.
- 公私を明確に区別するべきだ。
Nên phân biệt rạch ròi công và tư.
- 年齢や性別で区別せずに対応します。
Chúng tôi xử lý mà không phân biệt tuổi tác hay giới tính.
- 専門用語と日常語を区別して説明してください。
Hãy giải thích bằng cách phân biệt thuật ngữ chuyên môn và từ ngữ hằng ngày.
- 法律では未成年と成人を区別して扱う。
Trong luật pháp, người chưa thành niên và người trưởng thành được xử lý khác nhau.
- 国籍に区別なく参加できます。
Có thể tham gia không phân biệt quốc tịch.
- 色で二種類の製品の区別をつける。
Phân biệt hai loại sản phẩm bằng màu sắc.
- 犬と狼を区別する方法を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách phân biệt chó và sói.
- その二つの概念の区別が非常に重要だ。
Sự phân biệt giữa hai khái niệm đó là rất quan trọng.