区別 [Khu Biệt]

くべつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân biệt; phân biệt đối xử; khác biệt

JP: わたし彼女かのじょいもうと区別くべつできなかった。

VI: Tôi không thể phân biệt được cô ấy với em gái mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

正邪せいじゃ区別くべつがつかない。
Không phân biệt được đúng sai.
それとこれを区別くべつできない。
Tôi không thể phân biệt được cái này và cái kia.
わたしにだって善悪ぜんあく区別くべつはつく。
Tôi cũng biết phân biệt đúng sai.
彼女かのじょ善悪ぜんあく区別くべつができない。
Cô ấy không phân biệt được thiện và ác.
かれ善悪ぜんあく区別くべつかない。
Anh ấy không thể phân biệt được thiện và ác.
きみ善悪ぜんあく区別くべつをつけるべきだ。
Cậu nên phân biệt được thiện ác.
あかぼう善悪ぜんあく区別くべつがつかない。
Đứa bé không phân biệt được đúng sai.
かれ善悪ぜんあく区別くべつがない。
Anh ấy không có khả năng phân biệt thiện và ác.
あいつは善悪ぜんあく区別くべつがない。
Thằng đó không phân biệt được thiện ác.
どもであっても善悪ぜんあく区別くべつはできる。
Ngay cả trẻ em cũng có thể phân biệt được thiện và ác.

Hán tự

Từ liên quan đến 区別

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 区別
  • Cách đọc: くべつ
  • Loại từ: danh từ; động từ サ変: 区別する
  • Trình độ gợi ý: JLPT N3
  • Sắc thái: trung tính, học thuật; dùng nhiều trong đời sống và văn bản chính thức
  • Ví dụ biến hình: 区別がつく/つかない・区別をつける・AとBを区別する・区別なく

2. Ý nghĩa chính

区別 là “phân biệt, phân định” giữa hai hay nhiều sự vật/khái niệm dựa trên tiêu chí nào đó. Nhấn mạnh việc làm rõ ranh giới, chứ không hàm ý đối xử bất công.

Các nghĩa thường gặp: - Phân loại, nhận diện (ví dụ: phân biệt thật–giả, phân biệt khái niệm). - Thiết lập nguyên tắc xử lý khác nhau cho từng nhóm (ví dụ: luật pháp phân biệt người trưởng thành và vị thành niên).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 区別 vs 差別: 区別 = phân biệt mang tính kỹ thuật, trung tính; 差別 = “phân biệt đối xử” tiêu cực. Ví dụ đúng: 「年齢で差別してはいけない」; nếu nói 「年齢で区別」 thường là “phân loại”, không mang ý kì thị.
  • 区別 vs 分別: 分別 cũng là phân loại, nhưng hay dùng cho rác thải, tài liệu… hoặc “phán đoán” (ふんべつ) nghĩa là biết điều.
  • 区別 vs 識別/弁別: 識別, 弁別 mang sắc thái chuyên môn/khoa học hơn (nhận diện bằng tiêu chí kỹ thuật).
  • Trái nghĩa gần: 混同 (lẫn lộn), 無差別 (không phân biệt – “bừa bãi”).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc hay dùng: - AとBを区別する / AとBの区別 - 区別がつく/つかない(nhận ra/không nhận ra sự khác) - 区別をつける(đặt ranh giới, quy tắc) - ~に区別なく(không phân biệt theo ~)
  • Ngữ cảnh: giáo dục, pháp luật, quản lý, nghiên cứu; trong hội thoại hằng ngày khi nói “phân biệt cái này với cái kia”.
  • Lịch sự: dùng bình thường ở mọi cấp độ; văn viết ưa “明確に区別する”.
  • Lưu ý: khi muốn nói “kì thị/đối xử bất công”, dùng 差別, không dùng 区別.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
差別 Khác biệt quan trọng Phân biệt đối xử Hàm ý tiêu cực (kì thị). Không thay cho 区別.
分別(ぶんべつ) Gần nghĩa Phân loại Dùng nhiều cho rác, tài liệu; cũng đọc ふんべつ “biết điều”.
識別 Đồng nghĩa chuyên môn Nhận diện, nhận biết Sắc thái kỹ thuật/khoa học.
弁別 Đồng nghĩa chuyên môn Phân biệt (tâm lý học) Từ vựng học thuật.
混同 Đối nghĩa gần Lẫn lộn Trái với “phân biệt rõ”.
無差別 Đối lập theo cách dùng Không phân biệt Thường đi với 攻撃、料金 など.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 区(ク): “khu, phân khu”, ý nghĩa chia tách không gian/nhóm.
  • 別(ベツ/わか・れる): “biệt, tách rời, khác biệt”.
  • Cách đọc ghép (音読み): ク + ベツ → くべつ.
  • Hàm nghĩa tổng hợp: “chia ra cho khác nhau” → phân biệt.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dạy/viết học thuật, tôi thường khuyên sinh viên: trước khi tranh luận, hãy 区別 rõ khái niệm (定義づけ). Mẹo nhỏ: nếu câu có sắc thái đạo đức/công bằng, cân nhắc dùng 差別; nếu thuần phân loại/nhận diện, dùng 区別. Mẫu “区別がつかない” rất tự nhiên khi thú nhận khó nhận ra khác biệt tinh vi.

8. Câu ví dụ

  • AとBを区別するのは難しい。
    Thật khó để phân biệt A với B.
  • 私は双子の顔の区別がつかない。
    Tôi không phân biệt được mặt của hai anh em sinh đôi.
  • 公私を明確に区別するべきだ。
    Nên phân biệt rạch ròi công và tư.
  • 年齢や性別で区別せずに対応します。
    Chúng tôi xử lý mà không phân biệt tuổi tác hay giới tính.
  • 専門用語と日常語を区別して説明してください。
    Hãy giải thích bằng cách phân biệt thuật ngữ chuyên môn và từ ngữ hằng ngày.
  • 法律では未成年と成人を区別して扱う。
    Trong luật pháp, người chưa thành niên và người trưởng thành được xử lý khác nhau.
  • 国籍に区別なく参加できます。
    Có thể tham gia không phân biệt quốc tịch.
  • 色で二種類の製品の区別をつける。
    Phân biệt hai loại sản phẩm bằng màu sắc.
  • 犬と狼を区別する方法を教えてください。
    Hãy chỉ cho tôi cách phân biệt chó và sói.
  • その二つの概念の区別が非常に重要だ。
    Sự phân biệt giữa hai khái niệm đó là rất quan trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 区別 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?