差別化 [Sai Biệt Hóa]
さべつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phân biệt hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phân biệt hóa