差別 [Sai Biệt]

さべつ
しゃべつ
しゃべち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân biệt; phân loại; kỳ thị

JP: その週間しゅうかん差別さべつとは関係かんけいがなかった。

VI: Tuần đó không liên quan gì đến phân biệt đối xử.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân biệt đối xử (với người)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはせい差別さべつ主義しゅぎしゃではない。
Tom không phải là người phân biệt giới tính.
かれ人種じんしゅ差別さべつたたかった。
Anh ấy đã chiến đấu chống lại phân biệt chủng tộc.
彼女かのじょ女性じょせい差別さべつ撤廃てっぱい主張しゅちょうした。
Cô ấy đã đấu tranh cho việc bãi bỏ phân biệt giới tính.
かれ人種じんしゅ差別さべつあくだとめつけた。
Anh ấy đã quyết định rằng phân biệt chủng tộc là xấu.
大衆たいしゅう差別さべつ問題もんだいかんしてまった無知むちである。
Quần chúng hoàn toàn không biết gì về vấn đề phân biệt đối xử.
性別せいべつによる差別さべつきんじられています。
Phân biệt đối xử dựa trên giới tính bị cấm.
かれ階級かいきゅう差別さべつ廃止はいし主張しゅちょうした。
Anh ấy đã đề xuất bãi bỏ phân biệt giai cấp.
群集ぐんしゅう人種じんしゅ差別さべつたいして抗議こうぎした。
Đám đông đã biểu tình chống lại phân biệt chủng tộc.
せい差別さべつ」という言葉ことばいま流行はやっている。
Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.
ひと人種じんしゅ差別さべつするのは間違まちがっている。
Phân biệt đối xử với người khác dựa trên chủng tộc là sai.

Hán tự

Từ liên quan đến 差別

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 差別(さべつ)
  • Loại từ: Danh từ; động từ kèm する(差別する); tính từ đuôi な dạng liên hệ(差別的な)
  • Nghĩa ngắn: phân biệt đối xử (tiêu cực); trong một số hợp ngữ mang nghĩa “phân biệt/khác biệt hóa” (trung tính: 差別化)
  • Sắc thái: Chủ đề nhạy cảm; dùng cẩn trọng trong xã hội, luật pháp, giáo dục

2. Ý nghĩa chính

  • Nghĩa tiêu cực chủ đạo: đối xử bất công dựa trên chủng tộc, giới, tuổi, khuyết tật, giai tầng, xuất thân... Ví dụ: 人種差別, 性差別.
  • Nghĩa trung tính trong kỹ thuật/kinh doanh khi ở dạng hợp ngữ: 差別化(khác biệt hóa sản phẩm/dịch vụ). Lưu ý khác với 区別(phân biệt/nhận biết khác nhau, trung tính).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 区別: phân biệt/nhận diện khác nhau (trung tính), không hàm ý bất công.
  • 偏見: định kiến; là thái độ/quan niệm, khác với hành vi đối xử (差別).
  • 差別的(な): có tính phân biệt đối xử; 差別発言: phát ngôn kỳ thị.
  • 差別化: khác biệt hóa (marketing), không mang nghĩa kỳ thị.
  • 逆差別: “phân biệt ngược” (tranh luận xã hội, pháp lý).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 差別する/差別を受ける/差別しない/差別の禁止/差別問題.
  • Danh ngữ cụ thể: 人種差別、性差別、年齢差別、障害者差別、学歴差別、職業差別.
  • Văn bản pháp lý, tuyên bố: 差別をなくす、差別撤廃、差別的取り扱い.
  • Cẩn trọng khi dùng trong giao tiếp; tránh nhãn dán/định kiến.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
区別 Phân biệt (khái niệm gần) Phân biệt/nhận biết khác nhau Trung tính, không những yếu tố bất công
偏見 Liên quan Định kiến Thái độ tâm lý, có thể dẫn đến 差別
差別的 Liên quan Mang tính phân biệt đối xử Dạng tính từ
差別化 Khác nghĩa (kỹ thuật) Khác biệt hóa Marketing/chiến lược, trung tính
平等 Đối nghĩa Bình đẳng Mục tiêu đối lập với 差別
公平 Đối nghĩa gần Công bằng Nhấn xử lý công bằng
包摂/インクルージョン Liên quan (đối sách) Bao trùm, hòa nhập Chính sách xã hội, giáo dục

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 差: “chênh lệch, sai khác”.
  • 別: “tách riêng, khác biệt”.
  • Ghép nghĩa gốc: “làm khác biệt”, về sau phát triển nghĩa xã hội tiêu cực là “phân biệt đối xử”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết, tránh gắn nhãn trực tiếp lên nhóm người; nên dùng cấu trúc như 差別をなくすための取り組み. Trong học thuật/luật pháp, các cụm như 差別撤廃条約, 差別的取り扱いの禁止 rất thường gặp. Với marketing, đừng nhầm 差別化 với hành vi kỳ thị.

8. Câu ví dụ

  • 人種差別は決して許されない。
    Phân biệt chủng tộc tuyệt đối không thể chấp nhận.
  • 彼女は職場で性差別を受けたと訴えた。
    Cô ấy tố cáo bị phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc.
  • 年齢による差別は禁止されています。
    Phân biệt theo tuổi tác bị cấm.
  • 差別のない社会を目指したい。
    Tôi muốn hướng tới một xã hội không có phân biệt đối xử.
  • 障害者差別解消法が施行された。
    Luật xóa bỏ phân biệt đối xử với người khuyết tật đã có hiệu lực.
  • 発言が差別的だと批判された。
    Phát ngôn bị chỉ trích là mang tính phân biệt đối xử.
  • 製品の差別化戦略により売上が伸びた。
    Nhờ chiến lược khác biệt hóa sản phẩm, doanh thu đã tăng.
  • 文化の違いを区別することと差別することは異なる。
    Phân biệt nhận biết sự khác nhau văn hóa và phân biệt đối xử là hai chuyện khác nhau.
  • 学歴による差別意識をなくしたい。
    Tôi muốn xóa bỏ ý thức phân biệt đối xử dựa trên học lịch.
  • 制度上の差別を是正する必要がある。
    Cần chỉnh đốn những phân biệt mang tính chế độ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 差別 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?